cheerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Noticeably happy and optimistic.
Vietnamese Meaning
Vui vẻ, hớn hở, lạc quan một cách đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in a cheerful mood this morning."
"Cô ấy có tâm trạng vui vẻ vào sáng nay."
-
"The children's cheerful faces brightened up the room."
"Những khuôn mặt tươi tắn của bọn trẻ đã làm bừng sáng cả căn phòng."
-
"He gave a cheerful wave as he left."
"Anh ấy vẫy tay chào một cách vui vẻ khi rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheerfulness | Sự vui vẻ, sự phấn khởi |
| Noun | cheer | Niềm vui, sự cổ vũ, lời động viên |
| Adverb | cheerfully | Một cách vui vẻ, hân hoan |
| Verb | cheer | Cổ vũ, reo hò; làm cho ai đó vui lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheerful' thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự vui tươi và lạc quan. Nó thường được dùng để chỉ một người có tâm trạng tốt, hoặc một điều gì đó mang lại cảm giác vui vẻ. Khác với 'happy' mang nghĩa chung chung là hạnh phúc, 'cheerful' nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của niềm vui, sự hoạt bát và đầy năng lượng. So với 'joyful' (hân hoan, vui sướng), 'cheerful' có mức độ nhẹ nhàng hơn, thường thấy trong các tình huống đời thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly cheerful (Vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
unfailingly unfailingly cheerful (Luôn luôn vui vẻ, không bao giờ buồn bã)
-
remain remain cheerful (Giữ vững sự vui vẻ, không nản lòng)
-
sound sound cheerful (Nghe có vẻ vui vẻ (qua giọng nói))
-
voice a cheerful voice (Một giọng nói vui vẻ, hoạt bát)
-
disposition a cheerful disposition (Một tính cách/khuynh hướng vui vẻ, lạc quan)
Idioms
-
Put on a cheerful face/front
Giả vờ vui vẻ, che giấu nỗi buồn hoặc cảm xúc tiêu cực
"Even though she was sad, she tried to put on a cheerful face for the guests."
(Mặc dù cô ấy buồn, cô ấy vẫn cố gắng giả vờ vui vẻ trước mặt các vị khách.)
-
A cheerful giver
Người cho đi hào phóng và vui vẻ (thường dùng trong bối cảnh từ thiện, quyên góp)
"They are known in the community as cheerful givers, always helping others."
(Họ nổi tiếng trong cộng đồng là những người cho đi vui vẻ, luôn giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheerful
Tính từVui vẻ, hớn hở, lạc quan một cách đáng chú ý.
"She was in a cheerful mood this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerful".
