(Top Banner Ad)
cheerful
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

cheerful

UK: /ˈtʃɪəfl/ • US: /ˈtʃɪrfl/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ tươi tỉnh hớn hở rạng rỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noticeably happy and optimistic.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, hớn hở, lạc quan một cách đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in a cheerful mood this morning."

    "Cô ấy có tâm trạng vui vẻ vào sáng nay."

  • "The children's cheerful faces brightened up the room."

    "Những khuôn mặt tươi tắn của bọn trẻ đã làm bừng sáng cả căn phòng."

  • "He gave a cheerful wave as he left."

    "Anh ấy vẫy tay chào một cách vui vẻ khi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheerfulness Sự vui vẻ, sự phấn khởi
Noun cheer Niềm vui, sự cổ vũ, lời động viên
Adverb cheerfully Một cách vui vẻ, hân hoan
Verb cheer Cổ vũ, reo hò; làm cho ai đó vui lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheer + -ful

Nguồn gốc khuôn mặt vui tươi

Từ 'cheerful' xuất phát từ từ 'chere' trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English), nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu hiện'. Ban đầu, nó chỉ mô tả vẻ mặt rạng rỡ, tươi tắn của một người. Khi động từ 'cheer' (cổ vũ) phát triển nghĩa thành 'niềm vui', 'cheerful' cũng chuyển sang nghĩa mô tả trạng thái cảm xúc hạnh phúc, đầy lạc quan.

Usage Note

Từ 'cheerful' thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự vui tươi và lạc quan. Nó thường được dùng để chỉ một người có tâm trạng tốt, hoặc một điều gì đó mang lại cảm giác vui vẻ. Khác với 'happy' mang nghĩa chung chung là hạnh phúc, 'cheerful' nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của niềm vui, sự hoạt bát và đầy năng lượng. So với 'joyful' (hân hoan, vui sướng), 'cheerful' có mức độ nhẹ nhàng hơn, thường thấy trong các tình huống đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + cheerful (Mức độ)
  • surprisingly surprisingly cheerful
    (Vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • unfailingly unfailingly cheerful
    (Luôn luôn vui vẻ, không bao giờ buồn bã)
Động từ + cheerful (Trạng thái)
  • remain remain cheerful
    (Giữ vững sự vui vẻ, không nản lòng)
  • sound sound cheerful
    (Nghe có vẻ vui vẻ (qua giọng nói))
cheerful + Danh từ (Miêu tả)
  • voice a cheerful voice
    (Một giọng nói vui vẻ, hoạt bát)
  • disposition a cheerful disposition
    (Một tính cách/khuynh hướng vui vẻ, lạc quan)

Idioms

  • Put on a cheerful face/front

    Giả vờ vui vẻ, che giấu nỗi buồn hoặc cảm xúc tiêu cực

    "Even though she was sad, she tried to put on a cheerful face for the guests."

    (Mặc dù cô ấy buồn, cô ấy vẫn cố gắng giả vờ vui vẻ trước mặt các vị khách.)

  • A cheerful giver

    Người cho đi hào phóng và vui vẻ (thường dùng trong bối cảnh từ thiện, quyên góp)

    "They are known in the community as cheerful givers, always helping others."

    (Họ nổi tiếng trong cộng đồng là những người cho đi vui vẻ, luôn giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheerful

Tính từ
Lật mặt

Vui vẻ, hớn hở, lạc quan một cách đáng chú ý.

"She was in a cheerful mood this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerful".

Sự lạc quan xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì thái độ lạc quan và vui vẻ ('a cheerful disposition') được coi là một phẩm chất xã hội tích cực và quan trọng, đặc biệt trong giao tiếp và môi trường làm việc, nhằm tạo ra bầu không khí thân thiện và dễ chịu cho mọi người xung quanh.

Tâm trạng mùa lễ hội

Từ 'cheerful' thường gắn liền mật thiết với mùa Giáng Sinh và các ngày lễ cuối năm (Holiday Season). Nó được sử dụng phổ biến trong các lời chúc (e.g., 'Have a cheerful Christmas!') và mô tả không khí ấm áp, náo nhiệt, vui tươi của thời gian này.