(Top Banner Ad)
look happy
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

look happy

UK: /lʊk ˈhæpi/ • US: /lʊk ˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

trông hạnh phúc vẻ mặt tươi tỉnh tỏ ra vui vẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or seem happy.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She may be exhausted, but she always tries to look happy when customers arrive."

    "Cô ấy có thể kiệt sức, nhưng cô ấy luôn cố gắng trông có vẻ hạnh phúc khi khách hàng đến."

  • "He doesn't look happy about the news."

    "Anh ấy trông không vui về tin tức đó."

  • "Despite everything, they look happy together."

    "Mặc dù có chuyện gì đi nữa, họ trông vẫn hạnh phúc bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look Vẻ ngoài, cái nhìn
Noun outlook Quan điểm, viễn cảnh
Verb look Nhìn, trông, có vẻ
Adjective good-looking Có vẻ ngoài ưa nhìn, đẹp trai/đẹp gái
Noun happiness Niềm hạnh phúc, sự vui sướng
Adjective happy Hạnh phúc, vui vẻ
Adverb happily Một cách hạnh phúc, vui vẻ

Synonyms

appear happy (trông có vẻ hạnh phúc)seem happy (tưởng chừng hạnh phúc)

Antonyms

look sad (trông có vẻ buồn)look unhappy (trông có vẻ không hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look
Old Norse
happ
Middle English
happi
Modern English
happy

Nguồn gốc của 'look'

Từ 'look' có nguồn gốc từ 'lōcian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'nhìn', 'quan sát'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả việc 'trông có vẻ' hoặc 'xuất hiện như thế nào', mô tả diện mạo bên ngoài của một người hoặc vật.

Nguồn gốc của 'happy'

Ban đầu, từ 'happy' trong tiếng Anh trung đại ('happi') có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'thuận lợi', xuất phát từ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là 'cơ hội', 'vận may'). Theo thời gian, nghĩa của nó đã dịch chuyển từ 'có vận may' sang 'cảm thấy vui vẻ, thỏa mãn' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm 'look happy' diễn tả vẻ bề ngoài, ấn tượng mà người khác nhìn thấy về trạng thái cảm xúc của một người. Nó không nhất thiết phản ánh cảm xúc thật sự bên trong. Ví dụ, một người có thể 'look happy' dù bên trong đang buồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look happy
  • always always look happy
    (luôn luôn trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • genuinely genuinely look happy
    (thực sự trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • never never look happy
    (không bao giờ trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • quite quite look happy
    (khá là trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • surprisingly surprisingly look happy
    (trông vui vẻ/hạnh phúc một cách đáng ngạc nhiên)
Verb/Modal + look happy
  • try to try to look happy
    (cố gắng trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • seem to seem to look happy
    (dường như trông vui vẻ/hạnh phúc)
  • must must look happy
    (chắc hẳn trông vui vẻ/hạnh phúc)

Idioms

  • look happy for someone

    trông vui mừng cho ai đó (thể hiện sự chia sẻ niềm vui của người khác)

    "She managed to look happy for her sister's success, despite her own struggles."

    (Cô ấy cố gắng trông vui mừng trước thành công của em gái mình, mặc dù bản thân đang gặp khó khăn.)

  • try to look happy

    cố gắng tỏ ra vui vẻ (thường là dù không thực sự cảm thấy vậy, vì mục đích xã giao hoặc hoàn cảnh)

    "Even though he was tired, he tried to look happy for his kids' birthday party."

    (Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng tỏ ra vui vẻ trong bữa tiệc sinh nhật của các con.)

  • not look happy about something

    trông không hài lòng/không vui vẻ về điều gì đó (thể hiện sự không bằng lòng hoặc khó chịu)

    "The manager didn't look happy about the delay in the project."

    (Người quản lý trông không hài lòng về sự chậm trễ của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look happy

Cụm động từ
Lật mặt

Trông có vẻ hạnh phúc.

"She may be exhausted, but she always tries to look happy when customers arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks happy today.
Hôm nay cô ấy trông vui vẻ.
Phủ định
Rarely has she looked so happy after receiving the news.
Hiếm khi cô ấy trông vui vẻ đến vậy sau khi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Should he look happy, will everyone be satisfied?
Nếu anh ấy trông vui vẻ, mọi người sẽ hài lòng chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be looking happy when she receives the award.
Cô ấy sẽ trông hạnh phúc khi cô ấy nhận giải thưởng.
Phủ định
They won't be looking happy if they lose the game.
Họ sẽ không trông hạnh phúc nếu họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Will he be looking happy after the surgery?
Liệu anh ấy có trông hạnh phúc sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look happy".

Áp lực phải 'trông vui vẻ'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội nhất định để thể hiện sự lạc quan và vui vẻ, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong các sự kiện xã hội. Người ta thường cảm thấy cần phải 'look happy' (trông vui vẻ) ngay cả khi họ không thực sự cảm thấy như vậy, nhằm duy trì không khí tích cực hoặc tránh gây lo lắng cho người khác. Điều này đôi khi dẫn đến việc che giấu cảm xúc thật.

Hạnh phúc trong các nghi lễ

Tại các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, lễ tốt nghiệp, việc 'look happy' (trông vui vẻ, rạng rỡ) được xem là điều hiển nhiên và mong đợi. Điều này không chỉ thể hiện niềm vui cá nhân mà còn góp phần vào tinh thần chung của buổi lễ, đặc biệt khi chụp ảnh hoặc quay phim để lưu giữ khoảnh khắc.