look happy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She may be exhausted, but she always tries to look happy when customers arrive."
"Cô ấy có thể kiệt sức, nhưng cô ấy luôn cố gắng trông có vẻ hạnh phúc khi khách hàng đến."
-
"He doesn't look happy about the news."
"Anh ấy trông không vui về tin tức đó."
-
"Despite everything, they look happy together."
"Mặc dù có chuyện gì đi nữa, họ trông vẫn hạnh phúc bên nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'look happy' diễn tả vẻ bề ngoài, ấn tượng mà người khác nhìn thấy về trạng thái cảm xúc của một người. Nó không nhất thiết phản ánh cảm xúc thật sự bên trong. Ví dụ, một người có thể 'look happy' dù bên trong đang buồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always look happy (luôn luôn trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
genuinely genuinely look happy (thực sự trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
never never look happy (không bao giờ trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
quite quite look happy (khá là trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
surprisingly surprisingly look happy (trông vui vẻ/hạnh phúc một cách đáng ngạc nhiên)
-
try to try to look happy (cố gắng trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
seem to seem to look happy (dường như trông vui vẻ/hạnh phúc)
-
must must look happy (chắc hẳn trông vui vẻ/hạnh phúc)
Idioms
-
look happy for someone
trông vui mừng cho ai đó (thể hiện sự chia sẻ niềm vui của người khác)
"She managed to look happy for her sister's success, despite her own struggles."
(Cô ấy cố gắng trông vui mừng trước thành công của em gái mình, mặc dù bản thân đang gặp khó khăn.)
-
try to look happy
cố gắng tỏ ra vui vẻ (thường là dù không thực sự cảm thấy vậy, vì mục đích xã giao hoặc hoàn cảnh)
"Even though he was tired, he tried to look happy for his kids' birthday party."
(Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng tỏ ra vui vẻ trong bữa tiệc sinh nhật của các con.)
-
not look happy about something
trông không hài lòng/không vui vẻ về điều gì đó (thể hiện sự không bằng lòng hoặc khó chịu)
"The manager didn't look happy about the delay in the project."
(Người quản lý trông không hài lòng về sự chậm trễ của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look happy
Cụm động từTrông có vẻ hạnh phúc.
"She may be exhausted, but she always tries to look happy when customers arrive."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks happy today. |
Hôm nay cô ấy trông vui vẻ. |
| Phủ định | Rarely has she looked so happy after receiving the news. |
Hiếm khi cô ấy trông vui vẻ đến vậy sau khi nhận được tin tức. |
| Nghi vấn | Should he look happy, will everyone be satisfied? |
Nếu anh ấy trông vui vẻ, mọi người sẽ hài lòng chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be looking happy when she receives the award. |
Cô ấy sẽ trông hạnh phúc khi cô ấy nhận giải thưởng. |
| Phủ định | They won't be looking happy if they lose the game. |
Họ sẽ không trông hạnh phúc nếu họ thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Will he be looking happy after the surgery? |
Liệu anh ấy có trông hạnh phúc sau ca phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look happy".
