(Top Banner Ad)
be happy
A1
Cụm động từ A1 Cảm xúc, Tâm lý học

be happy

UK: /biː ˈhæpi/ • US: /biː ˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc vui vẻ vui sướng an vui
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or express feelings of joy, pleasure, or contentment.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài lòng hoặc mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just be happy and enjoy your life."

    "Hãy cứ vui vẻ và tận hưởng cuộc sống của bạn."

  • "I just want her to be happy."

    "Tôi chỉ muốn cô ấy được hạnh phúc."

  • "It's important to be happy with what you have."

    "Điều quan trọng là phải hạnh phúc với những gì bạn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
Adjective unhappy không vui, buồn bã, bất hạnh
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Noun unhappiness sự không vui, nỗi bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kob-
Proto-Germanic
*hap-
Old Norse
happ
Middle English
happy
Modern English
happy

Hạnh phúc đến từ 'May mắn'

Từ 'happy' có gốc từ chữ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'may mắn'. Ban đầu, 'to be happy' không có nghĩa là cảm thấy vui vẻ từ bên trong, mà là 'gặp may mắn' trong cuộc sống. Điều thú vị là từ 'happen' (xảy ra) cũng chung một gốc, ám chỉ những điều xảy đến với bạn một cách tình cờ.

Từ May Mắn đến Vui Vẻ

Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của 'happy' đã dần thay đổi. Từ việc chỉ sự may mắn do các yếu tố bên ngoài mang lại, nó đã chuyển thành một trạng thái cảm xúc nội tâm. Ngày nay, khi nói 'I am happy', chúng ta muốn nói về cảm giác hài lòng và vui sướng của bản thân, chứ không chỉ đơn thuần là sự may mắn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực. Nó thường được dùng để khuyến khích, chúc phúc hoặc bày tỏ mong muốn ai đó cảm thấy vui vẻ. Khác với 'feel happy', 'be happy' nhấn mạnh vào trạng thái thường xuyên hoặc một quyết định để lựa chọn niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be happy
  • genuinely be happy
    (thực sự hạnh phúc, hạnh phúc một cách chân thành)
  • perfectly be happy
    (hoàn toàn hạnh phúc, rất hài lòng)
  • incredibly be happy
    (cực kỳ hạnh phúc, hạnh phúc không thể tin được)
Verb + be happy
  • deserve to be happy
    (xứng đáng được hạnh phúc)
  • seem to be happy
    (trông có vẻ hạnh phúc)
  • choose to be happy
    (lựa chọn được hạnh phúc)
Be happy + Preposition
  • be happy for someone
    (mừng cho ai đó)
  • be happy with something
    (hài lòng với cái gì)
  • be happy to do something
    (vui lòng/sẵn lòng làm gì đó)

Idioms

  • a happy camper

    Một người hài lòng, mãn nguyện (thường dùng ở dạng phủ định 'not a happy camper' để chỉ sự bực mình, không vui).

    "My flight was cancelled, so I was not a happy camper."

    (Chuyến bay của tôi bị hủy, nên tôi chẳng vui vẻ gì cả.)

  • happy-go-lucky

    Vô tư, lạc quan, không lo nghĩ.

    "He has a happy-go-lucky attitude towards life."

    (Anh ấy có thái độ sống vô tư, yêu đời.)

  • a happy medium

    Sự dung hòa, cách giải quyết cân bằng giữa hai thái cực.

    "You need to find a happy medium between saving money and enjoying life."

    (Bạn cần tìm ra một điểm cân bằng giữa việc tiết kiệm tiền và tận hưởng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be happy

Cụm động từ
Lật mặt

Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài lòng hoặc mãn nguyện.

"Just be happy and enjoy your life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be happy is my ultimate goal in life.
Hạnh phúc là mục tiêu cuối cùng trong cuộc sống của tôi.
Phủ định
I choose not to be unhappy, regardless of the circumstances.
Tôi chọn không buồn, bất kể hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Why do you want to be happy?
Tại sao bạn muốn hạnh phúc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be happy when she lived in the countryside.
Cô ấy đã từng hạnh phúc khi còn sống ở vùng nông thôn.
Phủ định
He didn't use to be happy with his job.
Anh ấy đã từng không hạnh phúc với công việc của mình.
Nghi vấn
Did they use to be happy together?
Họ đã từng hạnh phúc bên nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be happy".

Quyền Mưu Cầu Hạnh Phúc

Trong văn hóa Mỹ, 'mưu cầu hạnh phúc' (the pursuit of Happiness) được xem là một quyền cơ bản của con người, được ghi trong Tuyên ngôn Độc lập cùng với 'quyền sống' và 'quyền tự do'. Điều này phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có quyền tự do tìm kiếm niềm vui và sự viên mãn theo cách riêng của mình, và đây là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ'.

Nụ cười trong giao tiếp

Ở nhiều nước phương Tây, việc tỏ ra vui vẻ, lạc quan và mỉm cười khi giao tiếp (kể cả với người lạ) được xem là lịch sự và thân thiện. Việc 'be happy' không chỉ là một cảm xúc cá nhân mà còn là một quy tắc xã giao ngầm để tạo ra một không khí tích cực. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự dè dặt, nghiêm túc đôi khi được coi trọng hơn.