outlook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view, especially a pleasing one.
Vietnamese Meaning
Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room has a lovely outlook over the mountains."
"Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi."
-
"The company has a positive outlook for the next year."
"Công ty có triển vọng tích cực cho năm tới."
-
"From my outlook, this is the best solution."
"Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ cảnh vật nhìn thấy được từ một địa điểm nào đó. Thường mang tính chất đẹp đẽ, đáng chiêm ngưỡng. Ví dụ: 'The house has a beautiful outlook over the lake.' (Ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ).
Prepositions
* **outlook over/on:** Chỉ tầm nhìn hướng về phía một đối tượng nào đó (ví dụ: outlook over the sea).
* **outlook from:** Chỉ tầm nhìn từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: outlook from the balcony).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive outlook (quan điểm tích cực)
-
optimistic optimistic outlook (cái nhìn lạc quan)
-
gloomy gloomy outlook (triển vọng ảm đạm)
-
economic economic outlook (triển vọng kinh tế)
-
bright bright outlook (triển vọng tươi sáng)
-
long-term long-term outlook (cái nhìn dài hạn)
-
have have an outlook (có một quan điểm/triển vọng)
-
maintain maintain an outlook (duy trì quan điểm)
-
improve improve one's outlook (cải thiện tâm trạng/quan điểm)
-
outlook on outlook on life (quan điểm sống)
-
outlook for outlook for the future (triển vọng tương lai)
Idioms
-
outlook on life
quan điểm sống, thái độ đối với cuộc đời
"She always has a very positive outlook on life, no matter the challenges."
(Cô ấy luôn có một quan điểm sống rất tích cực, bất kể những thử thách.)
-
The outlook is (good/bad/bleak)
Triển vọng (tốt/xấu/ảm đạm)
"The economic outlook for next year is rather bleak, according to experts."
(Theo các chuyên gia, triển vọng kinh tế cho năm tới khá ảm đạm.)
-
To take a long-term/short-term outlook
Có cái nhìn dài hạn/ngắn hạn
"Investors should take a long-term outlook when buying stocks."
(Các nhà đầu tư nên có cái nhìn dài hạn khi mua cổ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outlook
Danh từTầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.
"The hotel room has a lovely outlook over the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlook".
