(Top Banner Ad)
outlook
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khí tượng học

outlook

UK: /ˈaʊtlʊk/ • US: /ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn quan điểm triển vọng dự báo cách nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view, especially a pleasing one.

Vietnamese Meaning

Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room has a lovely outlook over the mountains."

    "Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi."

  • "The company has a positive outlook for the next year."

    "Công ty có triển vọng tích cực cho năm tới."

  • "From my outlook, this is the best solution."

    "Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun lookout đài quan sát, người canh gác, sự cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
lōcian
Middle English
utloken
English
outlook

Nguồn gốc của 'Outlook'

Từ 'outlook' được hình thành bằng cách ghép hai từ đơn giản: 'out' (ngoài) và 'look' (nhìn). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'cảnh nhìn ra xa', 'một cái nhìn từ một vị trí cao'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ 'quan điểm', 'cách nhìn nhận về cuộc sống' hoặc 'triển vọng cho tương lai', phản ánh sự phát triển từ một cái nhìn vật lý sang một cái nhìn trừu tượng hơn về tâm lý và tình hình.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ cảnh vật nhìn thấy được từ một địa điểm nào đó. Thường mang tính chất đẹp đẽ, đáng chiêm ngưỡng. Ví dụ: 'The house has a beautiful outlook over the lake.' (Ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ).

Prepositions

over on from

* **outlook over/on:** Chỉ tầm nhìn hướng về phía một đối tượng nào đó (ví dụ: outlook over the sea).
* **outlook from:** Chỉ tầm nhìn từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: outlook from the balcony).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outlook
  • positive positive outlook
    (quan điểm tích cực)
  • optimistic optimistic outlook
    (cái nhìn lạc quan)
  • gloomy gloomy outlook
    (triển vọng ảm đạm)
  • economic economic outlook
    (triển vọng kinh tế)
  • bright bright outlook
    (triển vọng tươi sáng)
  • long-term long-term outlook
    (cái nhìn dài hạn)
Động từ + outlook
  • have have an outlook
    (có một quan điểm/triển vọng)
  • maintain maintain an outlook
    (duy trì quan điểm)
  • improve improve one's outlook
    (cải thiện tâm trạng/quan điểm)
Cụm danh từ với outlook
  • outlook on outlook on life
    (quan điểm sống)
  • outlook for outlook for the future
    (triển vọng tương lai)

Idioms

  • outlook on life

    quan điểm sống, thái độ đối với cuộc đời

    "She always has a very positive outlook on life, no matter the challenges."

    (Cô ấy luôn có một quan điểm sống rất tích cực, bất kể những thử thách.)

  • The outlook is (good/bad/bleak)

    Triển vọng (tốt/xấu/ảm đạm)

    "The economic outlook for next year is rather bleak, according to experts."

    (Theo các chuyên gia, triển vọng kinh tế cho năm tới khá ảm đạm.)

  • To take a long-term/short-term outlook

    Có cái nhìn dài hạn/ngắn hạn

    "Investors should take a long-term outlook when buying stocks."

    (Các nhà đầu tư nên có cái nhìn dài hạn khi mua cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlook

Danh từ
Lật mặt

Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.

"The hotel room has a lovely outlook over the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlook".

Tầm quan trọng của tư duy tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một 'outlook tích cực' (positive outlook) được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thành công cá nhân. Người ta tin rằng thái độ lạc quan có thể giúp vượt qua khó khăn, cải thiện các mối quan hệ và đạt được mục tiêu.

Góc nhìn cá nhân và xã hội

Khái niệm 'outlook' thường nhấn mạnh góc nhìn cá nhân của một người về thế giới, phản ánh giá trị chủ nghĩa cá nhân trong xã hội phương Tây. Mặc dù xã hội có thể ảnh hưởng đến quan điểm, nhưng mỗi cá nhân được khuyến khích phát triển và thể hiện 'outlook' độc đáo của riêng mình về cuộc sống, công việc và tương lai.