(Top Banner Ad)
lookism
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

lookism

UK: /ˈlʊkɪzəm/ • US: /ˈlʊkɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt đối xử ngoại hình chủ nghĩa trọng ngoại hình sùng bái ngoại hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice or discrimination based on physical appearance.

Vietnamese Meaning

Sự thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lookism can lead to unfair hiring practices."

    "Chủ nghĩa hình thức có thể dẫn đến các hành vi tuyển dụng không công bằng."

  • "The company was accused of lookism after rejecting a qualified candidate based on their appearance."

    "Công ty bị cáo buộc về chủ nghĩa hình thức sau khi từ chối một ứng viên đủ tiêu chuẩn dựa trên ngoại hình của họ."

  • "Many argue that lookism is a pervasive problem in the entertainment industry."

    "Nhiều người cho rằng chủ nghĩa hình thức là một vấn đề lan rộng trong ngành giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lookist Phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình; có thái độ 'lookism'
Noun lookist Người có thái độ hoặc thực hành 'lookism'

Synonyms

appearance discrimination (phân biệt đối xử ngoại hình)body shaming (miệt thị ngoại hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
look
English
-ism
English
lookism

Nguồn gốc của 'lookism'

Từ 'lookism' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào những năm 1970, chủ yếu trong các phong trào xã hội và học thuật. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'look' (ngoại hình, vẻ bề ngoài) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, thái độ phân biệt). Từ này được dùng để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên ngoại hình, nhấn mạnh rằng vẻ ngoài có thể là một cơ sở của sự bất công xã hội, tương tự như phân biệt chủng tộc hay giới tính.

Usage Note

Lookism đề cập đến sự phân biệt đối xử hoặc kỳ thị dựa trên ngoại hình của một người. Nó thường thể hiện trong môi trường làm việc, các mối quan hệ xã hội và thậm chí cả hệ thống pháp luật. Nó liên quan đến việc đánh giá một người dựa trên các tiêu chuẩn sắc đẹp chủ quan và không liên quan đến khả năng hoặc tính cách của họ. Nó tương tự như phân biệt chủng tộc (racism) hoặc phân biệt giới tính (sexism), nhưng dựa trên ngoại hình.

Prepositions

in against

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà chủ nghĩa hình thức tồn tại hoặc có ảnh hưởng. Ví dụ: 'Lookism in the workplace'.
* **against:** Được sử dụng để chỉ ra việc phản đối hoặc chống lại chủ nghĩa hình thức. Ví dụ: 'Campaigns against lookism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lookism
  • pervasive pervasive lookism
    (chủ nghĩa trọng hình thức tràn lan/phổ biến)
  • subtle subtle lookism
    (chủ nghĩa trọng hình thức tinh vi)
  • blatant blatant lookism
    (chủ nghĩa trọng hình thức trắng trợn/rõ ràng)
  • institutional institutional lookism
    (chủ nghĩa trọng hình thức mang tính thể chế)
Verb + lookism
  • combat combat lookism
    (chống lại chủ nghĩa trọng hình thức)
  • address address lookism
    (giải quyết vấn đề chủ nghĩa trọng hình thức)
  • challenge challenge lookism
    (thách thức chủ nghĩa trọng hình thức)
  • suffer from suffer from lookism
    (chịu đựng sự phân biệt đối xử vì ngoại hình)
Noun + of + lookism
  • victims victims of lookism
    (nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức)
  • impact impact of lookism
    (tác động của chủ nghĩa trọng hình thức)

Idioms

  • fall victim to lookism

    trở thành nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức/phân biệt đối xử vì ngoại hình

    "Many job applicants fall victim to lookism during the hiring process."

    (Nhiều ứng viên xin việc trở thành nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức trong quá trình tuyển dụng.)

  • challenge lookism in the workplace

    thách thức sự phân biệt đối xử vì ngoại hình tại nơi làm việc

    "The company is committed to challenging lookism in the workplace to ensure fairness."

    (Công ty cam kết thách thức sự phân biệt đối xử vì ngoại hình tại nơi làm việc để đảm bảo sự công bằng.)

  • perpetuate lookism

    duy trì/tiếp tay cho chủ nghĩa trọng hình thức

    "Stereotypes in media can perpetuate lookism in society by promoting unrealistic beauty standards."

    (Các khuôn mẫu trên truyền thông có thể duy trì chủ nghĩa trọng hình thức trong xã hội bằng cách thúc đẩy các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lookism

danh từ
Lật mặt

Sự thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình.

"Lookism can lead to unfair hiring practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookism".

Hiện tượng 'Beauty Premium' (Ưu đãi sắc đẹp)

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, có một hiện tượng được gọi là 'Beauty Premium'. Điều này có nghĩa là những người được coi là hấp dẫn hơn về mặt thể chất thường có lợi thế đáng kể trong nhiều lĩnh vực, từ cơ hội việc làm, mức lương cao hơn, đến cả kết quả pháp lý và tương tác xã hội. Đây là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của 'lookism' trong đời sống thực tế.

Chủ nghĩa trọng hình thức trong Truyền thông và Quảng cáo

Ngành truyền thông và quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và củng cố các tiêu chuẩn vẻ đẹp trong xã hội. Bằng cách liên tục trình bày những hình ảnh lý tưởng hóa về ngoại hình, họ tạo ra áp lực xã hội và góp phần làm trầm trọng thêm các định kiến dựa trên vẻ ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự tự ti, ám ảnh về ngoại hình, và củng cố 'lookism' trong cuộc sống hàng ngày.