lookism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prejudice or discrimination based on physical appearance.
Vietnamese Meaning
Sự thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lookism can lead to unfair hiring practices."
"Chủ nghĩa hình thức có thể dẫn đến các hành vi tuyển dụng không công bằng."
-
"The company was accused of lookism after rejecting a qualified candidate based on their appearance."
"Công ty bị cáo buộc về chủ nghĩa hình thức sau khi từ chối một ứng viên đủ tiêu chuẩn dựa trên ngoại hình của họ."
-
"Many argue that lookism is a pervasive problem in the entertainment industry."
"Nhiều người cho rằng chủ nghĩa hình thức là một vấn đề lan rộng trong ngành giải trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lookist | Phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình; có thái độ 'lookism' |
| Noun | lookist | Người có thái độ hoặc thực hành 'lookism' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lookism đề cập đến sự phân biệt đối xử hoặc kỳ thị dựa trên ngoại hình của một người. Nó thường thể hiện trong môi trường làm việc, các mối quan hệ xã hội và thậm chí cả hệ thống pháp luật. Nó liên quan đến việc đánh giá một người dựa trên các tiêu chuẩn sắc đẹp chủ quan và không liên quan đến khả năng hoặc tính cách của họ. Nó tương tự như phân biệt chủng tộc (racism) hoặc phân biệt giới tính (sexism), nhưng dựa trên ngoại hình.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà chủ nghĩa hình thức tồn tại hoặc có ảnh hưởng. Ví dụ: 'Lookism in the workplace'.
* **against:** Được sử dụng để chỉ ra việc phản đối hoặc chống lại chủ nghĩa hình thức. Ví dụ: 'Campaigns against lookism'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pervasive pervasive lookism (chủ nghĩa trọng hình thức tràn lan/phổ biến)
-
subtle subtle lookism (chủ nghĩa trọng hình thức tinh vi)
-
blatant blatant lookism (chủ nghĩa trọng hình thức trắng trợn/rõ ràng)
-
institutional institutional lookism (chủ nghĩa trọng hình thức mang tính thể chế)
-
combat combat lookism (chống lại chủ nghĩa trọng hình thức)
-
address address lookism (giải quyết vấn đề chủ nghĩa trọng hình thức)
-
challenge challenge lookism (thách thức chủ nghĩa trọng hình thức)
-
suffer from suffer from lookism (chịu đựng sự phân biệt đối xử vì ngoại hình)
-
victims victims of lookism (nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức)
-
impact impact of lookism (tác động của chủ nghĩa trọng hình thức)
Idioms
-
fall victim to lookism
trở thành nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức/phân biệt đối xử vì ngoại hình
"Many job applicants fall victim to lookism during the hiring process."
(Nhiều ứng viên xin việc trở thành nạn nhân của chủ nghĩa trọng hình thức trong quá trình tuyển dụng.)
-
challenge lookism in the workplace
thách thức sự phân biệt đối xử vì ngoại hình tại nơi làm việc
"The company is committed to challenging lookism in the workplace to ensure fairness."
(Công ty cam kết thách thức sự phân biệt đối xử vì ngoại hình tại nơi làm việc để đảm bảo sự công bằng.)
-
perpetuate lookism
duy trì/tiếp tay cho chủ nghĩa trọng hình thức
"Stereotypes in media can perpetuate lookism in society by promoting unrealistic beauty standards."
(Các khuôn mẫu trên truyền thông có thể duy trì chủ nghĩa trọng hình thức trong xã hội bằng cách thúc đẩy các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lookism
danh từSự thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình.
"Lookism can lead to unfair hiring practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookism".
