beauty standards
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beauty standards'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của xã hội về ngoại hình, được coi là hấp dẫn hoặc đáng mơ ước.
Definition (English Meaning)
Societal ideals or expectations about physical appearance, considered desirable or attractive.
Ví dụ Thực tế với 'Beauty standards'
-
"The media often promotes unrealistic beauty standards."
"Truyền thông thường quảng bá những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế."
-
"Beauty standards vary across different cultures."
"Tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau."
-
"Many people feel pressured to conform to beauty standards."
"Nhiều người cảm thấy áp lực phải tuân theo các tiêu chuẩn sắc đẹp."
-
"Social media can contribute to the reinforcement of unrealistic beauty standards."
"Mạng xã hội có thể góp phần củng cố các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beauty standards'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beauty standards (plural)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beauty standards'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về những áp lực mà mọi người phải đối mặt để phù hợp với những lý tưởng sắc đẹp nhất định. Nó có thể đề cập đến nhiều khía cạnh của ngoại hình, chẳng hạn như cân nặng, hình dáng cơ thể, màu da, đặc điểm khuôn mặt, kiểu tóc và trang phục. Nó thường mang ý nghĩa phê phán, cho thấy những tiêu chuẩn này có thể không thực tế, gây hại và mang tính loại trừ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of**: Được dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể của tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'beauty standards of thinness' (tiêu chuẩn sắc đẹp về sự gầy gò).
* **in**: Được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'beauty standards in the media' (tiêu chuẩn sắc đẹp trên các phương tiện truyền thông).
* **by**: Chỉ sự ảnh hưởng của tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'judged by beauty standards' (bị đánh giá bởi các tiêu chuẩn sắc đẹp)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beauty standards'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.