(Top Banner Ad)
beauty standards
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Tâm lý học

beauty standards

UK: /ˈbjuːti ˈstændədz/ • US: /ˈbjuːti ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn sắc đẹp khuôn mẫu sắc đẹp thước đo vẻ đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Societal ideals or expectations about physical appearance, considered desirable or attractive.

Vietnamese Meaning

Những tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của xã hội về ngoại hình, được coi là hấp dẫn hoặc đáng mơ ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often promotes unrealistic beauty standards."

    "Truyền thông thường quảng bá những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế."

  • "Beauty standards vary across different cultures."

    "Tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "Many people feel pressured to conform to beauty standards."

    "Nhiều người cảm thấy áp lực phải tuân theo các tiêu chuẩn sắc đẹp."

  • "Social media can contribute to the reinforcement of unrealistic beauty standards."

    "Mạng xã hội có thể góp phần củng cố các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty sắc đẹp, vẻ đẹp
Noun standard tiêu chuẩn, quy tắc
Adjective beautiful đẹp, xinh đẹp
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Adverb beautifully một cách đẹp đẽ, tuyệt vời

Synonyms

idealized beauty (vẻ đẹp lý tưởng hóa)conventional attractiveness (sự hấp dẫn theo quy ước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwō-
Latin
bellus (beautiful)
Old French
beauté (beauty)
Middle English
beute
Old French/Germanic
estandard (flag/rule)
Modern English Compound
beauty standards

Nguồn gốc của 'Sắc đẹp' và 'Tiêu chuẩn'

Từ 'beauty' (sắc đẹp) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'beauté', mang ý nghĩa về sự hấp dẫn, xinh đẹp. Trong khi đó, từ 'standard' (tiêu chuẩn) có nguồn gốc thú vị hơn: nó từng có nghĩa là cờ hiệu hoặc điểm tập hợp quân đội trong tiếng Pháp cổ. Sau này, nó phát triển thành nghĩa quy tắc, thước đo cố định. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra 'tiêu chuẩn vẻ đẹp' – những quy tắc xã hội về sự hấp dẫn được công nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về những áp lực mà mọi người phải đối mặt để phù hợp với những lý tưởng sắc đẹp nhất định. Nó có thể đề cập đến nhiều khía cạnh của ngoại hình, chẳng hạn như cân nặng, hình dáng cơ thể, màu da, đặc điểm khuôn mặt, kiểu tóc và trang phục. Nó thường mang ý nghĩa phê phán, cho thấy những tiêu chuẩn này có thể không thực tế, gây hại và mang tính loại trừ.

Prepositions

of in by

* **of**: Được dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể của tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'beauty standards of thinness' (tiêu chuẩn sắc đẹp về sự gầy gò).
* **in**: Được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'beauty standards in the media' (tiêu chuẩn sắc đẹp trên các phương tiện truyền thông).
* **by**: Chỉ sự ảnh hưởng của tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: 'judged by beauty standards' (bị đánh giá bởi các tiêu chuẩn sắc đẹp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beauty standards
  • unrealistic unrealistic beauty standards
    (những tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế)
  • rigid rigid beauty standards
    (các tiêu chuẩn vẻ đẹp khắt khe, cứng nhắc)
  • attainable attainable beauty standards
    (các tiêu chuẩn vẻ đẹp có thể đạt được)
  • conventional conventional beauty standards
    (các tiêu chuẩn vẻ đẹp truyền thống, thông thường)
Verb + beauty standards
  • challenge challenge beauty standards
    (thách thức/phản đối các tiêu chuẩn vẻ đẹp)
  • conform to conform to beauty standards
    (tuân thủ các tiêu chuẩn vẻ đẹp)
  • impose impose beauty standards
    (áp đặt các tiêu chuẩn vẻ đẹp)
  • reflect reflect beauty standards
    (phản ánh các tiêu chuẩn vẻ đẹp)
Noun + beauty standards (Types/Sources)
  • Western Western beauty standards
    (các tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây)
  • societal societal beauty standards
    (các tiêu chuẩn vẻ đẹp của xã hội)

Idioms

  • The pressure of beauty standards

    Áp lực từ tiêu chuẩn vẻ đẹp

    "Many teenagers suffer from the intense pressure of beauty standards promoted online."

    (Nhiều thanh thiếu niên phải chịu đựng áp lực gay gắt từ các tiêu chuẩn vẻ đẹp được quảng bá trên mạng.)

  • To redefine beauty standards

    Định nghĩa lại tiêu chuẩn vẻ đẹp

    "The inclusive fashion industry is working to redefine beauty standards to embrace diversity."

    (Ngành công nghiệp thời trang hòa nhập đang nỗ lực định nghĩa lại các tiêu chuẩn vẻ đẹp để đón nhận sự đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty standards

Danh từ
Lật mặt

Những tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của xã hội về ngoại hình, được coi là hấp dẫn hoặc đáng mơ ước.

"The media often promotes unrealistic beauty standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty standards".

Ảnh hưởng của Truyền thông

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, truyền thông và mạng xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra và củng cố 'beauty standards'. Việc sử dụng các bộ lọc (filters) và chỉnh sửa ảnh đã khiến nhiều tiêu chuẩn vẻ đẹp trở nên không thực tế và khó đạt được, gây áp lực tâm lý lớn cho người trẻ.

Phong trào Yêu cơ thể (Body Positivity)

Body Positivity là một phong trào xã hội toàn cầu nhằm thách thức các tiêu chuẩn vẻ đẹp truyền thống. Phong trào này khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương cơ thể mình bất kể hình dáng, kích cỡ, màu da, hay khuyết tật, thúc đẩy một định nghĩa vẻ đẹp đa dạng và hòa nhập hơn.