(Top Banner Ad)
body shaming
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

body shaming

UK: /ˈbɒdi ʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈbɑːdi ʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

miệt thị ngoại hình body shaming
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing negative opinions about someone’s body shape or size.

Vietnamese Meaning

Hành động bày tỏ những ý kiến tiêu cực về hình dáng hoặc kích thước cơ thể của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Body shaming can have a devastating impact on a person's self-esteem."

    "Hành động miệt thị ngoại hình có thể gây ra tác động tàn phá đến lòng tự trọng của một người."

  • "The campaign aims to raise awareness about the harmful effects of body shaming."

    "Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về những tác động có hại của việc miệt thị ngoại hình."

  • "She was a victim of body shaming after posting a picture of herself online."

    "Cô ấy là nạn nhân của việc miệt thị ngoại hình sau khi đăng một bức ảnh của mình lên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to body-shame miệt thị ngoại hình (ai đó)
Noun body-shamer người đi miệt thị ngoại hình người khác
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adjective ashamed cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ

Synonyms

appearance shaming (miệt thị ngoại hình)fat shaming (miệt thị người béo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą (body)
Old English
bodig (body)
Proto-Germanic
*skamō (shame)
Old English
scamu (shame)
Modern English
body shaming (compound noun)

Nguồn gốc của 'Body Shaming'

Thuật ngữ 'body shaming' trở nên phổ biến vào đầu những năm 2000, cùng với sự trỗi dậy của phong trào 'body positivity' (tích cực về cơ thể) và mạng xã hội. Nó được tạo ra để mô tả hành động chỉ trích bản thân hoặc người khác vì hình dáng hoặc kích thước cơ thể của họ. Dù đây là một thuật ngữ khá mới, hành vi này đã tồn tại từ rất lâu trong xã hội.

Usage Note

Body shaming bao gồm việc chỉ trích bản thân hoặc người khác. Nó có thể bao gồm việc chế giễu về cân nặng, chiều cao, hình dạng cơ thể, các đặc điểm thể chất, và thậm chí cả những thứ mà một người không thể kiểm soát (ví dụ: sẹo, bệnh tật). Khác với "body positivity" (chủ nghĩa tích cực về cơ thể) vốn khuyến khích chấp nhận và yêu quý cơ thể ở mọi hình dạng, body shaming lại tạo ra áp lực phải tuân thủ những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.

Prepositions

about

Sử dụng "about" khi đề cập đến chủ đề hoặc đối tượng của hành động body shaming. Ví dụ: "She spoke out about body shaming about celebrities".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body shaming
  • experience body shaming
    (trải qua việc bị miệt thị ngoại hình)
  • combat body shaming
    (chống lại nạn miệt thị ngoại hình)
  • be a victim of body shaming
    (là nạn nhân của việc miệt thị ngoại hình)
  • engage in body shaming
    (tham gia vào việc miệt thị ngoại hình)
Adjective + body shaming
  • subtle body shaming
    (miệt thị ngoại hình một cách tinh vi, kín đáo)
  • internalized body shaming
    (sự tự miệt thị ngoại hình (đã ăn sâu vào nội tâm))
  • blatant body shaming
    (miệt thị ngoại hình một cách trắng trợn, công khai)
body shaming + Noun
  • body shaming comments
    (những bình luận miệt thị ngoại hình)
  • body shaming culture
    (văn hóa miệt thị ngoại hình)
  • anti-body shaming campaign
    (chiến dịch chống miệt thị ngoại hình)

Idioms

  • Fat shaming is a form of body shaming.

    Miệt thị người béo là một dạng của miệt thị ngoại hình.

    "Making jokes about someone's weight isn't funny; fat shaming is a form of body shaming and it hurts people."

    (Đùa cợt về cân nặng của ai đó không vui đâu; miệt thị người béo là một dạng của miệt thị ngoại hình và nó làm tổn thương người khác.)

  • Don't let the body shaming get to you.

    Đừng để những lời miệt thị ngoại hình ảnh hưởng đến bạn.

    "She received some nasty comments online, but her friends told her, 'Don't let the body shaming get to you.'"

    (Cô ấy đã nhận được một vài bình luận ác ý trên mạng, nhưng bạn bè cô ấy đã khuyên: 'Đừng để những lời miệt thị ngoại hình ảnh hưởng đến bạn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body shaming

noun
Lật mặt

Hành động bày tỏ những ý kiến tiêu cực về hình dáng hoặc kích thước cơ thể của ai đó.

"Body shaming can have a devastating impact on a person's self-esteem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, body shaming is such a prevalent issue in today's society!
Chà, miệt thị ngoại hình là một vấn đề rất phổ biến trong xã hội ngày nay!
Phủ định
Ugh, body shaming isn't acceptable, no matter the circumstances!
Ôi, miệt thị ngoại hình là không thể chấp nhận được, bất kể hoàn cảnh nào!
Nghi vấn
Oh my, is body shaming really happening here?
Ôi trời ơi, việc miệt thị ngoại hình thực sự đang xảy ra ở đây sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the campaign is over, people will have realized the harm body shaming causes.
Đến khi chiến dịch kết thúc, mọi người sẽ nhận ra tác hại của việc miệt thị ngoại hình.
Phủ định
By next year, I won't have tolerated any form of body shaming in my classroom.
Đến năm sau, tôi sẽ không dung thứ cho bất kỳ hình thức miệt thị ngoại hình nào trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Will society have completely eradicated body shaming by 2050?
Liệu xã hội có loại bỏ hoàn toàn nạn miệt thị ngoại hình vào năm 2050 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body shaming".

Phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về Cơ thể)

Ở các nền văn hóa phương Tây, phong trào 'body positivity' nổi lên như một sự phản kháng trực tiếp đối với nạn miệt thị ngoại hình. Phong trào này thúc đẩy ý tưởng rằng mọi cơ thể đều đẹp và đáng được chấp nhận, bất kể kích thước, hình dáng, màu da, giới tính hay khiếm khuyết. Nó thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế thường được truyền thông áp đặt.

Mạng Xã hội và Bắt nạt Trực tuyến

Sự trỗi dậy của các nền tảng mạng xã hội như Instagram và TikTok đã vô tình khuếch đại nạn miệt thị ngoại hình. Tính ẩn danh trên internet có thể khiến mọi người trở nên táo bạo hơn trong việc để lại những bình luận tiêu cực (bắt nạt trên mạng) về ảnh của người khác, tạo ra một môi trường độc hại ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở giới trẻ.