(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ body shaming
B2

body shaming

noun

Nghĩa tiếng Việt

miệt thị ngoại hình body shaming
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Body shaming'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động bày tỏ những ý kiến tiêu cực về hình dáng hoặc kích thước cơ thể của ai đó.

Definition (English Meaning)

The act of expressing negative opinions about someone’s body shape or size.

Ví dụ Thực tế với 'Body shaming'

  • "Body shaming can have a devastating impact on a person's self-esteem."

    "Hành động miệt thị ngoại hình có thể gây ra tác động tàn phá đến lòng tự trọng của một người."

  • "The campaign aims to raise awareness about the harmful effects of body shaming."

    "Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về những tác động có hại của việc miệt thị ngoại hình."

  • "She was a victim of body shaming after posting a picture of herself online."

    "Cô ấy là nạn nhân của việc miệt thị ngoại hình sau khi đăng một bức ảnh của mình lên mạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Body shaming'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: body shaming
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appearance shaming(miệt thị ngoại hình)
fat shaming(miệt thị người béo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Body shaming'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Body shaming bao gồm việc chỉ trích bản thân hoặc người khác. Nó có thể bao gồm việc chế giễu về cân nặng, chiều cao, hình dạng cơ thể, các đặc điểm thể chất, và thậm chí cả những thứ mà một người không thể kiểm soát (ví dụ: sẹo, bệnh tật). Khác với "body positivity" (chủ nghĩa tích cực về cơ thể) vốn khuyến khích chấp nhận và yêu quý cơ thể ở mọi hình dạng, body shaming lại tạo ra áp lực phải tuân thủ những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about

Sử dụng "about" khi đề cập đến chủ đề hoặc đối tượng của hành động body shaming. Ví dụ: "She spoke out about body shaming about celebrities".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Body shaming'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, body shaming is such a prevalent issue in today's society!
Chà, miệt thị ngoại hình là một vấn đề rất phổ biến trong xã hội ngày nay!
Phủ định
Ugh, body shaming isn't acceptable, no matter the circumstances!
Ôi, miệt thị ngoại hình là không thể chấp nhận được, bất kể hoàn cảnh nào!
Nghi vấn
Oh my, is body shaming really happening here?
Ôi trời ơi, việc miệt thị ngoại hình thực sự đang xảy ra ở đây sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)