(Top Banner Ad)
loop
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

loop

UK: /luːp/ • US: /luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng vòng lặp chu trình lặp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape produced by a curve that bends round and crosses itself.

Vietnamese Meaning

Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và tự giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road goes in a loop around the lake."

    "Con đường đi vòng quanh hồ tạo thành một vòng lặp."

  • "She wore a scarf looped around her neck."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng quanh cổ."

  • "The rollercoaster went through several loops."

    "Tàu lượn siêu tốc đi qua một vài vòng lượn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loophole kẽ hở (trong luật pháp, quy định)
Verb looping đang lặp lại
Adjective looped có dạng vòng lặp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
lopen
Old Dutch
*hlaupan
Proto-Germanic
*hlaupaną

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Từ 'loop' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'chạy' hoặc 'nhảy'. Hình ảnh về một vòng lặp có lẽ xuất phát từ việc tưởng tượng một dòng sông uốn khúc hoặc một con đường vòng quanh.

Usage Note

Chỉ một đường cong khép kín, có thể là hình tròn, hình elip, hoặc hình dạng phức tạp hơn. Thường dùng để chỉ vật thể có hình dạng vòng tròn hoặc hành động tạo ra hình dạng vòng tròn.

Prepositions

in around

in a loop: nằm trong một vòng lặp, around a loop: xung quanh một vòng lặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loop
  • endless endless loop
    (vòng lặp vô tận)
  • feedback feedback loop
    (vòng lặp phản hồi)
  • closed closed loop
    (vòng kín)
Verb + loop
  • create create a loop
    (tạo một vòng lặp)
  • enter enter a loop
    (bước vào một vòng lặp)
  • close close the loop
    (khép kín vòng lặp)

Idioms

  • out of the loop

    không biết thông tin gì / không được tham gia

    "I've been out of the loop since I started my new job."

    (Tôi không biết gì hết kể từ khi bắt đầu công việc mới.)

  • in the loop

    được biết thông tin / được tham gia

    "Please keep me in the loop about the project's progress."

    (Xin hãy cho tôi biết thông tin về tiến độ của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loop

danh từ
Lật mặt

Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và tự giao nhau.

"The road goes in a loop around the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loop".

Vòng lặp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vòng lặp' thường liên quan đến sự lặp đi lặp lại, có thể mang ý nghĩa tích cực (như trong âm nhạc) hoặc tiêu cực (như trong công việc nhàm chán).