(Top Banner Ad)
loose translation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

loose translation

UK: /luːs trænsˈleɪʃən/ • US: /luːs trænsˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dịch thoáng bản dịch không sát nghĩa bản dịch diễn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A translation that prioritizes conveying the general meaning or feeling of the original text over strict adherence to its literal wording or structure. It may involve paraphrasing, simplification, or adaptation to make the text more understandable or relevant to the target audience.

Vietnamese Meaning

Một bản dịch ưu tiên truyền tải ý nghĩa hoặc cảm xúc tổng quát của văn bản gốc hơn là tuân thủ nghiêm ngặt cách diễn đạt hoặc cấu trúc theo nghĩa đen của nó. Nó có thể bao gồm diễn giải, đơn giản hóa hoặc điều chỉnh để làm cho văn bản dễ hiểu hơn hoặc phù hợp hơn với đối tượng mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official report is a loose translation of what was actually said."

    "Bản báo cáo chính thức là một bản dịch thoáng của những gì đã thực sự được nói."

  • "The film's subtitles provide a loose translation of the dialogue."

    "Phụ đề của bộ phim cung cấp một bản dịch thoáng của các đoạn hội thoại."

  • "He offered a loose translation of the poem, focusing on its emotional impact."

    "Anh ấy đưa ra một bản dịch thoáng của bài thơ, tập trung vào tác động cảm xúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translate
Noun translation
Noun translator
Adjective translatable
Adjective loose
Adverb loosely
Verb loosen
Noun looseness

Synonyms

free translation (bản dịch tự do)dynamic equivalence (tương đương động)

Antonyms

literal translation (bản dịch sát nghĩa)word-for-word translation (bản dịch từng chữ một)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
translatio
Old French
translacion
Middle English
translacioun
Old Norse
lauss
Old English
lēas
Middle English
loos
English
loose translation

Nguồn Gốc Của 'Loose'

Từ 'loose' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lauss', mang ý nghĩa là 'tự do, không bị ràng buộc'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự không chính xác, không chặt chẽ, hoặc không tuân thủ nghiêm ngặt. Khi nói 'loose translation', từ 'loose' mang nghĩa là 'không sát nghĩa', 'phóng tác'.

Nguồn Gốc Của 'Translation'

Từ 'translation' xuất phát từ tiếng Latin 'translatio', có nghĩa là 'sự chuyển giao', 'mang qua'. 'Trans' nghĩa là 'qua, bên kia' và 'ferre' (dạng quá khứ là 'latus') nghĩa là 'mang'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc di chuyển đồ vật, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc chuyển ngữ văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Sự kết hợp 'loose translation' mô tả một bản dịch không theo sát bản gốc từng từ, mà tập trung truyền tải ý chính, cảm xúc hoặc tinh thần. Nó giống như việc 'buông lỏng' sự ràng buộc của từng từ để ý nghĩa được 'mang qua' một cách tự nhiên và phù hợp hơn với văn hóa hoặc ngữ cảnh của ngôn ngữ đích, đặc biệt khi sự chính xác tuyệt đối có thể làm mất đi vẻ đẹp hoặc thông điệp ban đầu.

Usage Note

Bản dịch 'loose' khác với bản dịch 'literal' (nghĩa đen) ở chỗ nó cho phép sự tự do hơn trong việc diễn giải và tái tạo lại văn bản gốc. Nó thường được sử dụng khi cần ưu tiên tính tự nhiên, tính dễ đọc hoặc tác động cảm xúc hơn là độ chính xác tuyệt đối. Lưu ý rằng 'loose translation' không đồng nghĩa với 'inaccurate translation'. Nó chỉ đơn giản là một phương pháp dịch khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose translation
  • very a very loose translation
    (một bản dịch rất phóng tác/không sát nghĩa)
  • just a just a loose translation
    (chỉ là một bản dịch phóng tác (không chính xác))
  • rather a rather loose translation
    (một bản dịch khá phóng tác)
Verb + loose translation
  • provide provide a loose translation
    (cung cấp một bản dịch phóng tác)
  • give give a loose translation
    (đưa ra một bản dịch phóng tác)
  • make make a loose translation
    (thực hiện một bản dịch phóng tác)
Phrases with loose translation
  • it's a it's a loose translation
    (đó là một bản dịch phóng tác)
  • in a in a loose translation
    (trong một bản dịch phóng tác)

Idioms

  • It's a loose translation.

    Đây chỉ là một bản dịch phóng tác/không sát nghĩa.

    "Don't rely too much on this document; it's a loose translation of the original."

    (Đừng quá tin vào tài liệu này; đây chỉ là một bản dịch phóng tác so với bản gốc.)

  • To give/provide a loose translation

    Đưa ra/cung cấp một bản dịch phóng tác.

    "The guide could only give a loose translation of the ancient inscription."

    (Người hướng dẫn chỉ có thể đưa ra một bản dịch phóng tác cho dòng chữ khắc cổ.)

  • A word-for-word vs. a loose translation

    So sánh bản dịch từng từ với bản dịch phóng tác.

    "For poetry, a word-for-word translation often loses the essence, so a loose translation is preferred."

    (Đối với thơ ca, bản dịch từng từ thường làm mất đi cái hồn, nên bản dịch phóng tác được ưu tiên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose translation

noun
Lật mặt

Một bản dịch ưu tiên truyền tải ý nghĩa hoặc cảm xúc tổng quát của văn bản gốc hơn là tuân thủ nghiêm ngặt cách diễn đạt hoặc cấu trúc theo nghĩa đen của nó. Nó có thể bao gồm diễn giải, đơn giản hóa hoặc điều chỉnh để làm cho văn bản dễ hiểu hơn hoặc phù hợp hơn với đối tượng mục tiêu.

"The official report is a loose translation of what was actually said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the translator had relied on a loose translation, the nuances of the original text would have been lost.
Nếu người dịch đã dựa vào một bản dịch không sát nghĩa, những sắc thái của văn bản gốc có lẽ đã bị mất.
Phủ định
If the editor had not rejected the loose translation, the book might not have been published successfully.
Nếu biên tập viên không bác bỏ bản dịch không sát nghĩa, cuốn sách có lẽ đã không được xuất bản thành công.
Nghi vấn
Would the audience have understood the play better if the translator had provided a loose translation, focusing on conveying the general message?
Liệu khán giả có hiểu vở kịch tốt hơn nếu người dịch cung cấp một bản dịch không sát nghĩa, tập trung vào việc truyền tải thông điệp chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose translation".

Sự Thỏa Hiệp Giữa Trung Thực và Tự Nhiên

Trong dịch thuật, luôn có một sự cân bằng giữa việc dịch sát nghĩa (fidelity) và làm cho bản dịch nghe tự nhiên, dễ hiểu trong ngôn ngữ đích (naturalness). Một 'loose translation' (bản dịch phóng tác) thường ưu tiên sự tự nhiên và truyền tải ý chính, cảm xúc hơn là sự chính xác từng từ. Điều này đặc biệt quan trọng khi dịch văn học, thơ ca, hài kịch hoặc các thành ngữ, tục ngữ, nơi mà việc giữ nguyên cấu trúc gốc có thể làm mất đi giá trị thẩm mỹ hoặc ý nghĩa thực sự.

Khi Văn Hóa Gặp Ngôn Ngữ

Nhiều khái niệm, đặc biệt là các câu đùa, chơi chữ, hoặc các thuật ngữ văn hóa cụ thể, rất khó để dịch sát nghĩa mà không làm mất đi giá trị gốc. Trong những trường hợp này, một 'loose translation' cho phép người dịch điều chỉnh, giải thích hoặc thậm chí thay thế bằng một khái niệm tương đương trong văn hóa đích để đảm bảo người đọc hiểu được thông điệp và cảm xúc, ngay cả khi bản dịch không hoàn toàn giống với bản gốc về mặt từ ngữ.