(Top Banner Ad)
paraphrasing
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu khoa học, Giáo dục

paraphrasing

UK: /ˈpærəfreɪzɪŋ/ • US: /ˈpærəfreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải viết lại tóm lược bằng lời lẽ khác chuyển ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing the meaning of (the writer or speaker or something written or spoken) using different words, especially to achieve greater clarity.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt lại ý nghĩa của (tác giả hoặc người nói hoặc một cái gì đó được viết hoặc nói) bằng cách sử dụng các từ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paraphrasing is an essential skill for academic writing."

    "Diễn giải lại là một kỹ năng thiết yếu cho viết học thuật."

  • "Paraphrasing can help you avoid plagiarism."

    "Diễn giải lại có thể giúp bạn tránh đạo văn."

  • "The professor asked the students to practice paraphrasing."

    "Giáo sư yêu cầu sinh viên thực hành diễn giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paraphrase diễn giải, diễn đạt lại (một văn bản, ý tưởng bằng lời khác)
Noun paraphrase sự diễn giải, bản diễn giải (một văn bản, đoạn văn được diễn đạt lại)
Adjective paraphrased đã được diễn giải, đã được diễn đạt lại
Noun paraphraser người diễn giải, người diễn đạt lại

Synonyms

rephrasing (diễn đạt lại)rewording (viết lại bằng từ ngữ khác)restating (tuyên bố lại)

Antonyms

quoting (trích dẫn)copying (sao chép)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράφρασις (paráphrasis)
Late Latin
paraphrasis
English
paraphrase
English
paraphrasing

Nguồn gốc của 'Paraphrasing'

Từ 'paraphrasing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'paráphrasis', mang ý nghĩa là 'cách kể khác' hoặc 'nói lại bằng lời khác'. Khái niệm này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin muộn dưới dạng 'paraphrasis' và dần đi vào tiếng Anh thành 'paraphrase'. Dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn 'paraphrasing' mà chúng ta sử dụng ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc diễn đạt lại một thông điệp hoặc ý tưởng bằng từ ngữ của riêng mình, đồng thời bảo toàn ý nghĩa gốc.

Usage Note

Paraphrasing là hành động diễn giải lại một đoạn văn bản hoặc lời nói bằng cách sử dụng các từ ngữ khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Nó thường được sử dụng để làm rõ nghĩa, tránh đạo văn, hoặc điều chỉnh văn phong cho phù hợp với ngữ cảnh khác.
Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nhấn mạnh quá trình diễn giải đang được thực hiện.

Prepositions

from in

* **from:** Cho biết nguồn gốc của thông tin được diễn giải. Ví dụ: "She is paraphrasing from the original research paper."
* **in:** Sử dụng trong cụm "paraphrasing in one's own words". Ví dụ: "He is paraphrasing the author's argument in his own words."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + paraphrasing
  • avoid avoid paraphrasing
    (tránh diễn đạt lại)
  • involve involve paraphrasing
    (bao gồm việc diễn đạt lại)
  • require require paraphrasing
    (yêu cầu diễn đạt lại)
  • use use paraphrasing
    (sử dụng cách diễn đạt lại)
  • practice practice paraphrasing
    (thực hành diễn đạt lại)
Tính từ + paraphrasing
  • effective effective paraphrasing
    (diễn đạt lại hiệu quả)
  • accurate accurate paraphrasing
    (diễn đạt lại chính xác)
  • close close paraphrasing
    (diễn đạt lại sát nghĩa)
  • successful successful paraphrasing
    (diễn đạt lại thành công)
Danh từ + paraphrasing
  • act the act of paraphrasing
    (hành động diễn đạt lại)
  • skill the skill of paraphrasing
    (kỹ năng diễn đạt lại)
  • technique a technique of paraphrasing
    (một kỹ thuật diễn đạt lại)

Idioms

  • the art of paraphrasing

    nghệ thuật diễn đạt lại (tóm tắt nhưng giữ ý chính và dùng từ ngữ của riêng mình)

    "The lecturer emphasized the art of paraphrasing for academic writing."

    (Giảng viên nhấn mạnh nghệ thuật diễn đạt lại trong văn viết học thuật.)

  • loosely paraphrasing

    diễn đạt lại một cách lỏng lẻo/đại khái (không quá chính xác từng chữ)

    "Loosely paraphrasing his words, he said the project was a success."

    (Tạm diễn đạt lại lời anh ấy một cách đại khái, anh ấy nói dự án đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraphrasing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Diễn đạt lại ý nghĩa của (tác giả hoặc người nói hoặc một cái gì đó được viết hoặc nói) bằng cách sử dụng các từ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.

"Paraphrasing is an essential skill for academic writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraphrasing".

Tránh đạo văn trong học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, kỹ năng diễn đạt lại (paraphrasing) là cực kỳ quan trọng để duy trì sự trung thực và tránh đạo văn (plagiarism). Sinh viên được khuyến khích không sao chép nguyên văn mà phải đọc hiểu thông tin, sau đó diễn đạt lại bằng lời của mình, đồng thời phải trích dẫn nguồn gốc một cách rõ ràng và chính xác. Điều này thể hiện sự hiểu biết cá nhân và tôn trọng bản quyền.

Kỹ năng giao tiếp và thấu hiểu

Ngoài học thuật, paraphrasing còn là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong đời sống. Khi bạn diễn đạt lại lời của người khác, bạn không chỉ thể hiện rằng mình đã lắng nghe và hiểu, mà còn giúp xác nhận sự thấu hiểu lẫn nhau. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần làm rõ một thông tin phức tạp, giúp thông điệp trở nên dễ tiếp thu và tránh hiểu lầm.