(Top Banner Ad)
lose composure
B2
cụm động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

lose composure

UK: /luːz kəmˈpəʊʒər/ • US: /luːz kəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh mất tự chủ không giữ được bình tĩnh hết kiên nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to think clearly or control your emotions because of anger, worry, etc.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng kiểm soát cảm xúc (thường là do tức giận, lo lắng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to lose his composure when they questioned his integrity."

    "Anh ta bắt đầu mất bình tĩnh khi họ chất vấn sự chính trực của anh ta."

  • "She tried hard not to lose her composure during the difficult interview."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức để không mất bình tĩnh trong suốt cuộc phỏng vấn khó khăn."

  • "Despite the pressure, the athlete didn't lose his composure and won the gold medal."

    "Bất chấp áp lực, vận động viên đã không mất bình tĩnh và giành được huy chương vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composure Sự bình tĩnh, sự điềm đạm, sự tự chủ
Verb compose oneself Lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại
Adjective composed Bình tĩnh, điềm đạm, tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composer
English
compose
English
composure

Nguồn gốc của 'Composure'

'Composure' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'sắp xếp'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'composer' và sau đó là tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'sắp xếp suy nghĩ' hoặc 'tập hợp lại bản thân'. Từ đó, 'composure' mang ý nghĩa là trạng thái bình tĩnh, điềm đạm, có khả năng kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ của mình, ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó vốn dĩ điềm tĩnh nhưng sau đó vì một lý do nào đó mà trở nên kích động, không kiểm soát được hành vi, lời nói. Khác với "become anxious" (trở nên lo lắng) chỉ trạng thái tâm lý đơn thuần, "lose composure" nhấn mạnh sự mất kiểm soát thể hiện ra bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose composure
  • easily easily lose composure
    (dễ dàng mất bình tĩnh)
  • quickly quickly lose composure
    (nhanh chóng mất bình tĩnh)
  • completely completely lose composure
    (hoàn toàn mất bình tĩnh)
Verb + lose composure
  • make someone make someone lose composure
    (khiến ai đó mất bình tĩnh)
  • cause someone to cause someone to lose composure
    (làm cho ai đó mất bình tĩnh)
Prepositional phrase + lose composure
  • under pressure lose composure under pressure
    (mất bình tĩnh dưới áp lực)
  • in public lose composure in public
    (mất bình tĩnh ở nơi công cộng)

Idioms

  • be on the verge of losing composure

    đứng trước bờ vực mất bình tĩnh, sắp mất bình tĩnh

    "She was on the verge of losing composure after hearing the bad news."

    (Cô ấy sắp mất bình tĩnh sau khi nghe tin xấu.)

  • struggle not to lose composure

    cố gắng không để mất bình tĩnh, kiềm chế bản thân

    "Despite the harsh criticism, he struggled not to lose composure."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn cố gắng không mất bình tĩnh.)

  • regain one's composure

    lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại

    "After a deep breath, she was able to regain her composure and continue her speech."

    (Sau một hơi thở sâu, cô ấy đã có thể lấy lại bình tĩnh và tiếp tục bài phát biểu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose composure

cụm động từ
Lật mặt

Mất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng kiểm soát cảm xúc (thường là do tức giận, lo lắng).

"He started to lose his composure when they questioned his integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding losing your composure in stressful situations is crucial for maintaining professionalism.
Việc tránh mất bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng là rất quan trọng để duy trì tính chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't appreciate losing her composure during presentations.
Cô ấy không thích việc mất bình tĩnh trong các buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Do you mind losing your composure when dealing with difficult customers?
Bạn có ngại việc mất bình tĩnh khi đối phó với những khách hàng khó tính không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's constant pressure made the opponent lose their composure.
Áp lực liên tục của đội khiến đối thủ mất bình tĩnh.
Phủ định
The students' consistent effort didn't let them lose composure during the difficult exam.
Nỗ lực liên tục của các sinh viên đã không để họ mất bình tĩnh trong kỳ thi khó khăn.
Nghi vấn
Did Sarah and Tom's argument cause him to lose his composure?
Cuộc tranh cãi của Sarah và Tom có khiến anh ấy mất bình tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose composure".

Giá trị của sự điềm tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giữ được sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và lãnh đạo. Việc 'mất bình tĩnh' (lose composure) thường được xem là dấu hiệu của sự thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu đuối, có thể ảnh hưởng đến uy tín cá nhân.

Mặt nạ cảm xúc ('Poker Face')

Khái niệm 'poker face' (mặt lạnh như tiền) minh họa một khía cạnh của việc giữ composure. Nó đề cập đến việc giữ một biểu cảm khuôn mặt không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào, thường được sử dụng trong các trò chơi bài để che giấu ý định, nhưng cũng áp dụng rộng rãi trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh khi một người muốn giấu đi sự lo lắng, tức giận hay bất ngờ để duy trì lợi thế hoặc sự kiểm soát.