(Top Banner Ad)
keep composure
B2
Động từ và Danh từ B2 Tâm lý học, giao tiếp

keep composure

UK: /ˌkiːp kəmˈpəʊʒər/ • US: /ˌkimp kəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh kiềm chế cảm xúc tự chủ không để mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and in control of your emotions, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc của bạn, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the bad news, she managed to keep her composure."

    "Mặc dù tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ được bình tĩnh."

  • "It's important to keep your composure in a crisis."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng."

  • "He struggled to keep his composure when he heard the news."

    "Anh ta đã cố gắng giữ bình tĩnh khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composure Sự điềm tĩnh, tự chủ
Adjective composed Điềm tĩnh, tự chủ
Verb compose Soạn, sáng tác; giữ điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, giao tiếp

Nguồn gốc của 'composure'

Từ 'composure' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'sắp xếp'. Ý tưởng ở đây là sự tự chủ và kiểm soát cảm xúc, như thể bạn đang 'sắp xếp' các phản ứng của mình một cách có ý thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang phải đối mặt với áp lực, căng thẳng hoặc một tình huống bất ngờ và cần phải giữ thái độ bình tĩnh và chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh khả năng kiềm chế cảm xúc và hành động một cách lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep composure
  • try to try to keep composure
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • struggle to struggle to keep composure
    (vật lộn để giữ bình tĩnh)
Verb + keep composure
  • lose lose your composure
    (mất bình tĩnh)
  • maintain maintain your composure
    (duy trì sự bình tĩnh)
Adverb + keep composure
  • somehow somehow keep composure
    (bằng cách nào đó giữ được bình tĩnh)

Idioms

  • keep your cool

    giữ bình tĩnh

    "Even when things get tough, try to keep your cool."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • hold it together

    giữ vững tinh thần, giữ bình tĩnh (trong tình huống khó khăn)

    "She was trying to hold it together after hearing the bad news."

    (Cô ấy đã cố gắng giữ vững tinh thần sau khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep composure

Động từ và Danh từ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc của bạn, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

"Despite the bad news, she managed to keep her composure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep composure".

Sự điềm tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng hoặc áp lực, thường được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trưởng thành. Người ta thường được khuyến khích kiểm soát cảm xúc của mình và không để chúng ảnh hưởng đến hành vi hoặc quyết định.