(Top Banner Ad)
low-fiber
B2
Tính từ B2 Y học, Dinh dưỡng

low-fiber

UK: /ˌləʊ ˈfaɪbə/ • US: /ˌloʊ ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

ít chất xơ hàm lượng chất xơ thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or characterized by a small amount of dietary fiber.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc có đặc điểm là có một lượng nhỏ chất xơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low-fiber diet is often recommended after certain types of surgery."

    "Chế độ ăn ít chất xơ thường được khuyến nghị sau một số loại phẫu thuật nhất định."

  • "White bread is a low-fiber food."

    "Bánh mì trắng là một loại thực phẩm ít chất xơ."

  • "Patients with Crohn's disease may benefit from a low-fiber diet during flare-ups."

    "Bệnh nhân mắc bệnh Crohn có thể được hưởng lợi từ chế độ ăn ít chất xơ trong thời gian bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fibrous có chất xơ, chứa xơ
Noun fiber chất xơ
Adverb lowly một cách thấp kém, hèn mọn (nghĩa gốc không liên quan trực tiếp nhưng có gốc từ 'low')

Synonyms

low-roughage (ít xơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-fiber

Nguồn gốc của 'low-fiber'

Từ 'low-fiber' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'ít chất xơ'. Nó được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng chất xơ thấp. Từ này xuất hiện tương đối gần đây, khi tầm quan trọng của chất xơ trong chế độ ăn uống được công nhận rộng rãi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng có hàm lượng chất xơ thấp. Điều này có thể có lợi trong một số tình huống y tế nhất định, chẳng hạn như sau phẫu thuật đường ruột hoặc khi điều trị một số bệnh về đường tiêu hóa. Tuy nhiên, nhìn chung, chế độ ăn ít chất xơ không được khuyến khích cho sức khỏe tổng thể vì chất xơ rất quan trọng đối với việc tiêu hóa, điều hòa lượng đường trong máu và sức khỏe tim mạch.

Prepositions

in diet

*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện của hàm lượng chất xơ thấp trong một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "low in fiber" (hàm lượng chất xơ thấp).
*diet*: Dùng để mô tả chế độ ăn ít chất xơ. Ví dụ: "low-fiber diet" (chế độ ăn ít chất xơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-fiber
  • strict low-fiber diet
    (chế độ ăn ít chất xơ nghiêm ngặt)
  • temporary low-fiber diet
    (chế độ ăn ít chất xơ tạm thời)
  • typical low-fiber foods
    (thực phẩm ít chất xơ điển hình)
Verb + low-fiber
  • eat low-fiber foods
    (ăn thực phẩm ít chất xơ)
  • recommend a low-fiber diet
    (khuyên dùng chế độ ăn ít chất xơ)
  • prescribe a low-fiber diet
    (kê đơn chế độ ăn ít chất xơ)

Idioms

  • at a low ebb

    ở mức thấp (về tinh thần, tài chính...)

    "Her spirits were at a low ebb after failing the exam."

    (Tinh thần của cô ấy xuống rất thấp sau khi trượt kỳ thi.)

  • lie low

    ẩn mình, tránh bị chú ý

    "After the scandal, the politician decided to lie low for a while."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định ẩn mình một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-fiber

Tính từ
Lật mặt

Chứa hoặc có đặc điểm là có một lượng nhỏ chất xơ.

"A low-fiber diet is often recommended after certain types of surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-fiber".

Chế độ ăn uống và sức khỏe

Ở các nước phương Tây, có sự chú trọng lớn đến chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm cả chất xơ. Chế độ ăn ít chất xơ thường được khuyến nghị cho những người có vấn đề về tiêu hóa hoặc sau phẫu thuật nhất định.