low-fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or characterized by a small amount of dietary fiber.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc có đặc điểm là có một lượng nhỏ chất xơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A low-fiber diet is often recommended after certain types of surgery."
"Chế độ ăn ít chất xơ thường được khuyến nghị sau một số loại phẫu thuật nhất định."
-
"White bread is a low-fiber food."
"Bánh mì trắng là một loại thực phẩm ít chất xơ."
-
"Patients with Crohn's disease may benefit from a low-fiber diet during flare-ups."
"Bệnh nhân mắc bệnh Crohn có thể được hưởng lợi từ chế độ ăn ít chất xơ trong thời gian bùng phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng có hàm lượng chất xơ thấp. Điều này có thể có lợi trong một số tình huống y tế nhất định, chẳng hạn như sau phẫu thuật đường ruột hoặc khi điều trị một số bệnh về đường tiêu hóa. Tuy nhiên, nhìn chung, chế độ ăn ít chất xơ không được khuyến khích cho sức khỏe tổng thể vì chất xơ rất quan trọng đối với việc tiêu hóa, điều hòa lượng đường trong máu và sức khỏe tim mạch.
Prepositions
*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện của hàm lượng chất xơ thấp trong một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "low in fiber" (hàm lượng chất xơ thấp).
*diet*: Dùng để mô tả chế độ ăn ít chất xơ. Ví dụ: "low-fiber diet" (chế độ ăn ít chất xơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict low-fiber diet (chế độ ăn ít chất xơ nghiêm ngặt)
-
temporary low-fiber diet (chế độ ăn ít chất xơ tạm thời)
-
typical low-fiber foods (thực phẩm ít chất xơ điển hình)
-
eat low-fiber foods (ăn thực phẩm ít chất xơ)
-
recommend a low-fiber diet (khuyên dùng chế độ ăn ít chất xơ)
-
prescribe a low-fiber diet (kê đơn chế độ ăn ít chất xơ)
Idioms
-
at a low ebb
ở mức thấp (về tinh thần, tài chính...)
"Her spirits were at a low ebb after failing the exam."
(Tinh thần của cô ấy xuống rất thấp sau khi trượt kỳ thi.)
-
lie low
ẩn mình, tránh bị chú ý
"After the scandal, the politician decided to lie low for a while."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định ẩn mình một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-fiber
Tính từChứa hoặc có đặc điểm là có một lượng nhỏ chất xơ.
"A low-fiber diet is often recommended after certain types of surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-fiber".
