(Top Banner Ad)
high-fiber
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

high-fiber

UK: /ˈhaɪ ˈfaɪbə/ • US: /ˈhaɪ ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

giàu chất xơ hàm lượng chất xơ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a lot of fiber, especially dietary fiber.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều chất xơ, đặc biệt là chất xơ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high-fiber diet can help prevent constipation."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp ngăn ngừa táo bón."

  • "High-fiber foods include fruits, vegetables, and whole grains."

    "Thực phẩm giàu chất xơ bao gồm trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber chất xơ
Adjective fibrous có nhiều xơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

dietary fiber (chất xơ thực phẩm)soluble fiber (chất xơ hòa tan)insoluble fiber (chất xơ không hòa tan)

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-fiber

Nguồn gốc của 'high-fiber'

Cụm từ 'high-fiber' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'high' (cao, nhiều) và 'fiber' (chất xơ). Nó được sử dụng để mô tả thực phẩm có hàm lượng chất xơ cao, rất quan trọng cho sức khỏe tiêu hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. 'High-fiber' nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc tiêu thụ chất xơ, chẳng hạn như hỗ trợ tiêu hóa, giảm cholesterol và kiểm soát lượng đường trong máu. So với việc chỉ nói 'fiber', 'high-fiber' cho thấy hàm lượng chất xơ đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-fiber
  • Naturally high-fiber foods
    (thực phẩm giàu chất xơ tự nhiên)
  • Added high-fiber supplements
    (thực phẩm bổ sung giàu chất xơ)
Verb + high-fiber
  • Eat high-fiber foods
    (ăn thực phẩm giàu chất xơ)
  • Include high-fiber in your diet
    (bao gồm chất xơ trong chế độ ăn uống của bạn)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-fiber

Tính từ
Lật mặt

Chứa nhiều chất xơ, đặc biệt là chất xơ thực phẩm.

"A high-fiber diet can help prevent constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fiber".

Tầm quan trọng của chất xơ

Ở các nước phương Tây, việc tiêu thụ đủ chất xơ được coi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa các bệnh mãn tính như tim mạch và tiểu đường. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên khuyến khích mọi người ăn nhiều rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.