(Top Banner Ad)
lowly
B2
adjective B2 Xã hội học/Văn hóa

lowly

UK: /ˈləʊ.li/ • US: /ˈloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

thấp kém hèn mọn tầm thường ít ỏi nhỏ bé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low in status or importance; humble.

Vietnamese Meaning

Có địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started in a lowly position and worked his way up."

    "Anh ấy bắt đầu ở một vị trí thấp kém và từng bước thăng tiến."

  • "The lowly worker was often ignored."

    "Người công nhân thấp cổ bé họng thường bị phớt lờ."

  • "Even the most lowly task is important."

    "Ngay cả nhiệm vụ tầm thường nhất cũng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp, bé, hèn
Adverb lowly Một cách khiêm tốn
Noun lowness Sự thấp kém, sự hèn mọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōh
Old English
-līc
English
lowly

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'lowly' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'lōh' (có nghĩa là 'thấp') và '-līc' (hậu tố chỉ tính chất). Như vậy, ban đầu 'lowly' mang ý nghĩa đơn giản là 'có tính chất thấp kém'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa chỉ sự khiêm nhường, hèn mọn hoặc không quan trọng.

Usage Note

Từ 'lowly' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyền lực, địa vị xã hội thấp kém hoặc công việc tầm thường. Nó có thể mang nghĩa khiêm tốn, nhưng thường nhấn mạnh sự thấp kém hơn là đức tính khiêm nhường. Cần phân biệt với 'humble' (khiêm nhường) vốn mang nghĩa tích cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowly
  • humble and lowly
    (khiêm nhường và hèn mọn)
Verb + lowly
  • serve lowly tasks
    (phục vụ những công việc thấp kém)
  • work at a lowly job
    (làm một công việc hèn mọn)

Idioms

  • of lowly birth

    xuất thân hèn kém

    "He rose from being of lowly birth to become a powerful leader."

    (Anh ta vươn lên từ một người có xuất thân hèn kém để trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowly

adjective
Lật mặt

Có địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.

"He started in a lowly position and worked his way up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowly".

Giá Trị của Sự Khiêm Nhường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, sự khiêm nhường (humility) được coi là một đức tính tốt đẹp. Người 'lowly' (khiêm nhường) thường được đánh giá cao vì sự tôn trọng, khả năng lắng nghe và sẵn lòng học hỏi.