lowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Low in status or importance; humble.
Vietnamese Meaning
Có địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started in a lowly position and worked his way up."
"Anh ấy bắt đầu ở một vị trí thấp kém và từng bước thăng tiến."
-
"The lowly worker was often ignored."
"Người công nhân thấp cổ bé họng thường bị phớt lờ."
-
"Even the most lowly task is important."
"Ngay cả nhiệm vụ tầm thường nhất cũng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lowly' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyền lực, địa vị xã hội thấp kém hoặc công việc tầm thường. Nó có thể mang nghĩa khiêm tốn, nhưng thường nhấn mạnh sự thấp kém hơn là đức tính khiêm nhường. Cần phân biệt với 'humble' (khiêm nhường) vốn mang nghĩa tích cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble and lowly (khiêm nhường và hèn mọn)
-
serve lowly tasks (phục vụ những công việc thấp kém)
-
work at a lowly job (làm một công việc hèn mọn)
Idioms
-
of lowly birth
xuất thân hèn kém
"He rose from being of lowly birth to become a powerful leader."
(Anh ta vươn lên từ một người có xuất thân hèn kém để trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowly
adjectiveCó địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.
"He started in a lowly position and worked his way up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowly".
