(Top Banner Ad)
low-income country
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

low-income country

UK: /ˌləʊ ˈɪnkʌm ˈkʌntri/ • US: /ˌloʊ ˈɪnkʌm ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia thu nhập thấp nước có thu nhập thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation with a low gross national income (GNI) per capita.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many low-income countries struggle with high levels of debt."

    "Nhiều quốc gia có thu nhập thấp phải vật lộn với mức nợ cao."

  • "The World Bank provides financial assistance to low-income countries."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia có thu nhập thấp."

  • "Healthcare access is often limited in low-income countries."

    "Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường bị hạn chế ở các quốc gia có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-income Thu nhập thấp
Noun income Thu nhập
Adjective high-income Thu nhập cao
Noun country Quốc gia, đất nước

Synonyms

Antonyms

high-income country (nước có thu nhập cao)developed country (nước phát triển)

Related Words

poverty (nghèo đói)economic development (phát triển kinh tế)GNI per capita (GNI bình quân đầu người)

Subject Area

Kinh tế học

Nguồn gốc của 'low-income country'

Cụm từ 'low-income country' xuất hiện tương đối gần đây trong bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu. Nó dùng để chỉ các quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người thấp, thường được xác định bởi các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới. Mục đích là để phân loại và hỗ trợ các quốc gia này thông qua các chương trình phát triển kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, tài chính quốc tế và các nghiên cứu phát triển. Nó được sử dụng để phân loại các quốc gia dựa trên mức độ giàu có hoặc nghèo đói. Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới sử dụng tiêu chí GNI để phân loại các quốc gia thành các nhóm thu nhập khác nhau (ví dụ: thu nhập thấp, thu nhập trung bình thấp, thu nhập trung bình cao, thu nhập cao). 'Low-income' nhấn mạnh sự khó khăn về kinh tế và có thể liên quan đến các vấn đề như nghèo đói, thiếu cơ sở hạ tầng và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để nói đến vị trí địa lý (ví dụ: ‘Poverty is a major issue in low-income countries.’). ‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: ‘The challenges of low-income countries are significant.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-income country
  • developing developing low-income country
    (quốc gia có thu nhập thấp đang phát triển)
  • least least developed low-income country
    (quốc gia có thu nhập thấp kém phát triển nhất)
  • fragile fragile low-income country
    (quốc gia có thu nhập thấp dễ bị tổn thương)
Verb + low-income country
  • support support a low-income country
    (hỗ trợ một quốc gia có thu nhập thấp)
  • invest invest in a low-income country
    (đầu tư vào một quốc gia có thu nhập thấp)
  • aid aid a low-income country
    (viện trợ một quốc gia có thu nhập thấp)

Idioms

  • developing world

    thế giới đang phát triển (thường ám chỉ các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình)

    "Many charities focus their efforts on the developing world."

    (Nhiều tổ chức từ thiện tập trung nỗ lực của họ vào thế giới đang phát triển.)

  • third world

    thế giới thứ ba (thuật ngữ cũ, đôi khi mang tính xúc phạm, để chỉ các quốc gia kém phát triển)

    "The term 'third world' is increasingly seen as outdated and insensitive."

    (Thuật ngữ 'thế giới thứ ba' ngày càng được xem là lỗi thời và thiếu tế nhị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-income country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người thấp.

"Many low-income countries struggle with high levels of debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal is to help low-income countries develop sustainable economies.
Mục tiêu là giúp các quốc gia có thu nhập thấp phát triển nền kinh tế bền vững.
Phủ định
It is not to assume that all low-income countries have the same needs.
Không nên cho rằng tất cả các quốc gia có thu nhập thấp đều có nhu cầu giống nhau.
Nghi vấn
Why is it important to invest in education in low-income countries?
Tại sao việc đầu tư vào giáo dục ở các quốc gia có thu nhập thấp lại quan trọng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that many people in low-income countries faced significant challenges.
Cô ấy nói rằng nhiều người ở các quốc gia có thu nhập thấp phải đối mặt với những thách thức đáng kể.
Phủ định
He told me that his organization did not work solely in low-income countries.
Anh ấy nói với tôi rằng tổ chức của anh ấy không chỉ làm việc ở các quốc gia có thu nhập thấp.
Nghi vấn
The researcher asked if the study focused primarily on low-income countries.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu nghiên cứu có tập trung chủ yếu vào các quốc gia có thu nhập thấp hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life used to be much harder in low-income countries before the introduction of modern technology.
Cuộc sống từng khó khăn hơn nhiều ở các quốc gia có thu nhập thấp trước khi công nghệ hiện đại được giới thiệu.
Phủ định
People in that low-income country didn't use to have access to the internet.
Người dân ở quốc gia có thu nhập thấp đó đã từng không có quyền truy cập internet.
Nghi vấn
Did the government use to provide fewer social services in this low-income country?
Chính phủ đã từng cung cấp ít dịch vụ xã hội hơn ở quốc gia có thu nhập thấp này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-income country".

Phân loại của Ngân hàng Thế giới

Ngân hàng Thế giới phân loại các quốc gia dựa trên tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người. 'Low-income country' là một trong những phân loại này, được sử dụng để xác định các quốc gia cần hỗ trợ đặc biệt để phát triển kinh tế.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Liên Hợp Quốc đặt ra các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu, bao gồm cả nghèo đói và bất bình đẳng kinh tế. Các quốc gia có thu nhập thấp thường là trọng tâm của các nỗ lực hướng tới các mục tiêu này.