(Top Banner Ad)
developing country
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

developing country

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈkʌn.tri/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈkʌn.tri/

Nghĩa tiếng Việt

nước đang phát triển quốc gia đang phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a less developed industrial base and a low Human Development Index (HDI) relative to other countries.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có nền tảng công nghiệp kém phát triển và Chỉ số Phát triển Con người (HDI) thấp so với các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developing countries are struggling with poverty and inequality."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đang phải vật lộn với nghèo đói và bất bình đẳng."

  • "Investing in education is crucial for the progress of developing countries."

    "Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ của các quốc gia đang phát triển."

  • "Sustainable development is a key goal for many developing countries."

    "Phát triển bền vững là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng, tiến triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển, khu phát triển
Noun developer nhà phát triển (bất động sản, phần mềm), người phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát đạt
Adjective developing đang phát triển, đang tiến triển
Noun countryside miền quê, nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Vulgar Latin
contrata
English (mid-20th century)
developing country

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ

Thuật ngữ "developing country" (quốc gia đang phát triển) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II. Nó ra đời như một cách để mô tả các quốc gia có nền kinh tế chưa phát triển toàn diện, thường là những nước vừa giành độc lập hoặc có thu nhập bình quân đầu người thấp. Thuật ngữ này dần thay thế cho các cụm từ cũ hơn như "Third World" (Thế giới thứ ba), mang ý nghĩa tích cực và hy vọng hơn về sự tiến bộ.

Ý Nghĩa Gốc Của "Phát Triển"

Từ "develop" (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desveloper", mang nghĩa đen là "tháo gỡ, mở ra" (des- nghĩa là "un-" và voloper nghĩa là "to wrap" - gói, bọc). Khi áp dụng cho một quốc gia, nó gợi hình ảnh về việc "mở ra" tiềm năng, gỡ bỏ những rào cản để tiến bộ về kinh tế, xã hội và cơ sở hạ tầng, thoát khỏi tình trạng nghèo đói và lạc hậu.

Usage Note

Thuật ngữ 'developing country' được sử dụng để chỉ các quốc gia có mức sống thấp, cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện, và nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi. Nó thường được dùng thay thế cho các thuật ngữ như 'nước thế giới thứ ba' hoặc 'nước kém phát triển,' mặc dù đôi khi được coi là mang tính phân biệt đối xử. Thuật ngữ này nhấn mạnh quá trình phát triển kinh tế và xã hội đang diễn ra, thay vì chỉ tập trung vào tình trạng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developing country
  • poor poor developing country
    (quốc gia đang phát triển nghèo)
  • least least developing country
    (quốc gia kém phát triển nhất)
  • fast-growing fast-growing developing country
    (quốc gia đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • emerging emerging developing country
    (quốc gia đang phát triển mới nổi)
Verb + developing country
  • support support developing countries
    (ủng hộ các quốc gia đang phát triển)
  • assist assist developing countries
    (hỗ trợ các quốc gia đang phát triển)
  • invest in invest in developing countries
    (đầu tư vào các quốc gia đang phát triển)
  • help help developing countries
    (giúp đỡ các quốc gia đang phát triển)
developing country + Verb
  • struggle developing countries struggle with poverty
    (các quốc gia đang phát triển vật lộn với đói nghèo)
  • face developing countries face many challenges
    (các quốc gia đang phát triển đối mặt với nhiều thách thức)
  • seek developing countries seek foreign aid
    (các quốc gia đang phát triển tìm kiếm viện trợ nước ngoài)

Idioms

  • the gap between developed and developing countries

    khoảng cách giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển

    "Reducing the gap between developed and developing countries is a global priority."

    (Thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển là một ưu tiên toàn cầu.)

  • sustainable development in developing countries

    phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển

    "Many international organizations focus on promoting sustainable development in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế tập trung vào việc thúc đẩy phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển.)

  • foreign aid for developing countries

    viện trợ nước ngoài cho các quốc gia đang phát triển

    "Foreign aid for developing countries is crucial for humanitarian efforts and long-term stability."

    (Viện trợ nước ngoài cho các quốc gia đang phát triển rất quan trọng đối với các nỗ lực nhân đạo và sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có nền tảng công nghiệp kém phát triển và Chỉ số Phát triển Con người (HDI) thấp so với các quốc gia khác.

"Many developing countries are struggling with poverty and inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If that developing country had invested more in education, their economy would be more robust now.
Nếu quốc gia đang phát triển đó đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nền kinh tế của họ sẽ vững mạnh hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been a developing country with limited resources, they could have prevented the disaster.
Nếu họ không phải là một quốc gia đang phát triển với nguồn lực hạn chế, họ đã có thể ngăn chặn thảm họa.
Nghi vấn
If the country had focused on sustainable development, would it be considered a developing country today?
Nếu quốc gia đó tập trung vào phát triển bền vững, liệu nó có còn được coi là một quốc gia đang phát triển ngày nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam is a developing country, isn't it?
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, phải không?
Phủ định
That is not a developing country, is it?
Đó không phải là một quốc gia đang phát triển, phải không?
Nghi vấn
Is that a developing country, isn't it?
Đó có phải là một quốc gia đang phát triển, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing country".

Sự Thay Đổi Của Thuật Ngữ

Thuật ngữ "developing country" là một ví dụ về cách ngôn ngữ phản ánh sự thay đổi trong quan điểm toàn cầu. Trước đây, nhiều quốc gia này được gọi là "Third World" (Thế giới thứ ba) – một thuật ngữ xuất hiện trong Chiến tranh Lạnh để chỉ các nước không liên kết với khối tư bản (Thế giới thứ nhất) hay khối cộng sản (Thế giới thứ hai). Tuy nhiên, "Third World" dần bị coi là mang ý nghĩa tiêu cực và lạc hậu. "Developing country" ra đời với ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh tiềm năng phát triển và sự tiến bộ, đồng thời tránh phân loại chính trị.

Thách Thức và Cơ Hội

Các quốc gia đang phát triển thường đối mặt với những thách thức chung như nghèo đói, bất bình đẳng, thiếu cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế yếu kém, và tác động của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, họ cũng sở hữu những cơ hội lớn về tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, nguồn tài nguyên dồi dào, dân số trẻ và tiềm năng đổi mới sáng tạo. Nhiều quốc gia đang phát triển đã đạt được những thành tựu đáng kể trong những thập kỷ gần đây, cho thấy một bức tranh đa dạng và không ngừng thay đổi.