(Top Banner Ad)
developed country
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

developed country

UK: /dɪˈveləpt ˈkʌntri/ • US: /dɪˈveləpt ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước phát triển quốc gia phát triển nước công nghiệp phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state that has a high quality of life, developed economy and advanced technological infrastructure relative to other less industrialized nations.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền có chất lượng cuộc sống cao, nền kinh tế phát triển và cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến so với các quốc gia ít công nghiệp hóa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developed countries often have strong social safety nets and universal healthcare systems."

    "Các quốc gia phát triển thường có mạng lưới an sinh xã hội vững mạnh và hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "Canada is considered a developed country."

    "Canada được coi là một quốc gia phát triển."

  • "Many developed countries are facing challenges related to aging populations."

    "Nhiều quốc gia phát triển đang đối mặt với những thách thức liên quan đến vấn đề dân số già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tiến triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển (như trong 'developing country')
Adjective underdeveloped kém phát triển
Noun country quốc gia, đất nước
Noun developing country quốc gia đang phát triển
Noun least developed country quốc gia kém phát triển nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
developer
English
develop
English
developed
Vulgar Latin
contrata
Old French
contrée
English
country

Nguồn gốc khái niệm 'Quốc gia phát triển'

Cụm từ 'developed country' (quốc gia phát triển) bắt đầu được sử dụng rộng rãi sau Thế chiến II, khi các tổ chức quốc tế và các nhà kinh tế học bắt đầu phân loại các quốc gia dựa trên trình độ phát triển kinh tế, xã hội và con người. Nó ra đời nhằm thay thế các thuật ngữ cũ hơn như 'First World' (Thế giới thứ nhất), vốn mang tính chính trị hơn và không phản ánh đầy đủ sự đa dạng trong trình độ phát triển. Khái niệm này giúp phân biệt rõ ràng các quốc gia có nền kinh tế tiên tiến, thu nhập bình quân đầu người cao và chất lượng cuộc sống vượt trội so với các quốc gia đang phát triển hoặc kém phát triển hơn.

Usage Note

Cụm từ 'developed country' dùng để chỉ các quốc gia đã đạt đến trình độ phát triển kinh tế và xã hội cao, thường được đo bằng GDP, chỉ số phát triển con người (HDI), và mức độ công nghiệp hóa. Khái niệm này thường được sử dụng để so sánh với 'developing country' (quốc gia đang phát triển). Cần lưu ý rằng ranh giới giữa hai khái niệm này không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developed country
  • major major developed country
    (quốc gia phát triển lớn/chủ chốt)
  • leading leading developed country
    (quốc gia phát triển hàng đầu)
  • rich rich developed country
    (quốc gia phát triển giàu có)
  • western western developed country
    (quốc gia phát triển phương Tây)
Verb + developed country
  • compete with compete with developed countries
    (cạnh tranh với các quốc gia phát triển)
  • emulate emulate developed countries
    (noi gương/học hỏi các quốc gia phát triển)
  • support support developed countries' initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến của các quốc gia phát triển)
developed country + Noun
  • economies developed country economies
    (các nền kinh tế của quốc gia phát triển)
  • citizens developed country citizens
    (công dân của quốc gia phát triển)
  • standards developed country living standards
    (tiêu chuẩn sống của quốc gia phát triển)
Prepositional Phrases
  • aid from aid from developed countries
    (viện trợ từ các quốc gia phát triển)
  • investment in investment in developed countries
    (đầu tư vào các quốc gia phát triển)
  • gap between the gap between developed and developing countries
    (khoảng cách giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển)

Idioms

  • achieve developed country status

    đạt được tư cách quốc gia phát triển

    "Many emerging economies aspire to achieve developed country status by 2045."

    (Nhiều nền kinh tế mới nổi khao khát đạt được tư cách quốc gia phát triển vào năm 2045.)

  • above/below the developed country average

    trên/dưới mức trung bình của các quốc gia phát triển

    "The country's literacy rate is well above the developed country average."

    (Tỷ lệ biết chữ của quốc gia này cao hơn nhiều so với mức trung bình của các quốc gia phát triển.)

  • transition to a developed country

    chuyển đổi thành quốc gia phát triển

    "The government has set ambitious goals to transition to a developed country within the next two decades."

    (Chính phủ đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng để chuyển đổi thành quốc gia phát triển trong vòng hai thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed country

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền có chất lượng cuộc sống cao, nền kinh tế phát triển và cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến so với các quốc gia ít công nghiệp hóa hơn.

"Developed countries often have strong social safety nets and universal healthcare systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed country".

Khái niệm và Tiêu chí đánh giá

'Quốc gia phát triển' là thuật ngữ dùng để chỉ các nước có nền kinh tế phát triển cao, thu nhập bình quân đầu người cao, cơ sở hạ tầng hiện đại, hệ thống giáo dục và y tế tiên tiến, cùng với chất lượng cuộc sống và tuổi thọ trung bình cao. Các tiêu chí thường được sử dụng để đánh giá bao gồm Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người, Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Liên Hợp Quốc và mức độ công nghiệp hóa/dịch vụ hóa của nền kinh tế.

Vai trò trong chính trị và kinh tế toàn cầu

Các quốc gia phát triển thường đóng vai trò dẫn dắt trong các tổ chức quốc tế như G7, OECD, và là nguồn cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA) cũng như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cho các quốc gia đang phát triển. Họ cũng là những người đi đầu trong nghiên cứu khoa học, công nghệ và đổi mới, góp phần định hình các chuẩn mực và chính sách toàn cầu về môi trường, thương mại và nhân quyền.