(Top Banner Ad)
low turnout
B2
Danh từ B2 Chính trị/Xã hội

low turnout

UK: /ˌləʊ ˈtɜːnˌaʊt/ • US: /ˌloʊ ˈtɜrnˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tham gia thấp số lượng người tham gia ít lượng người đi bầu thấp tình trạng ít người tham dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number of people who attend or participate in an event, such as a vote or meeting.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, chẳng hạn như một cuộc bỏ phiếu hoặc cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low turnout in the election was a cause for concern."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The political party blamed the bad weather for the low turnout."

    "Đảng chính trị đổ lỗi cho thời tiết xấu vì tỷ lệ người đi bầu thấp."

  • "Despite the importance of the issue, there was a low turnout at the public forum."

    "Mặc dù vấn đề rất quan trọng, số lượng người tham gia diễn đàn công khai lại rất ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun turnout số lượng người tham gia
Verb turn out tham gia, xuất hiện

Synonyms

poor attendance (sự tham gia kém)thin attendance (sự tham gia thưa thớt)

Antonyms

high turnout (tỷ lệ tham gia cao)large attendance (số lượng người tham gia lớn)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
low
Middle English
turn
Middle English
out

Nguồn gốc của 'low turnout'

Cụm từ 'low turnout' kết hợp từ 'low' (thấp) và 'turnout' (số người tham gia). 'Turnout' ban đầu dùng để chỉ số lượng người 'xuất hiện' (turn out) tại một sự kiện. Việc ghép 'low' vào trước ám chỉ số lượng người tham gia thấp hơn dự kiến hoặc mong muốn. 'Low turnout' thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc các sự kiện cộng đồng khác, chỉ ra sự thiếu quan tâm hoặc bất mãn từ công chúng.

Usage Note

Cụm 'low turnout' thường được sử dụng để mô tả sự thất vọng hoặc quan ngại về việc ít người tham gia vào một hoạt động quan trọng. Nó có thể phản ánh sự thờ ơ, bất mãn hoặc thiếu thông tin từ phía công chúng. Khác với 'high turnout' (tỷ lệ tham gia cao), thể hiện sự quan tâm và tham gia tích cực.

Prepositions

in for

‘low turnout in/for [event]’: mô tả việc tỷ lệ tham gia thấp trong/cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: low turnout in the election (tỷ lệ tham gia thấp trong cuộc bầu cử); low turnout for the meeting (tỷ lệ tham gia thấp cho cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low turnout
  • historically historically low turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bầu thấp kỷ lục)
  • surprisingly surprisingly low turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bầu thấp đáng ngạc nhiên)
Verb + low turnout
  • cause cause low turnout
    (gây ra tỷ lệ tham gia thấp)
  • result in result in low turnout
    (dẫn đến tỷ lệ tham gia thấp)
  • lead to lead to low turnout
    (dẫn đến tỷ lệ tham gia thấp)
Preposition + low turnout
  • despite despite the low turnout
    (bất chấp tỷ lệ tham gia thấp)
  • due to due to low turnout
    (do tỷ lệ tham gia thấp)

Idioms

  • a wake-up call

    một lời cảnh tỉnh

    "The low turnout should be a wake-up call for the party."

    (Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp nên là một lời cảnh tỉnh cho đảng.)

  • the writing is on the wall

    điềm báo trước

    "The low turnout suggests that the writing is on the wall for the current government."

    (Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp cho thấy chính phủ hiện tại sắp kết thúc nhiệm kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low turnout

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng nhỏ người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, chẳng hạn như một cuộc bỏ phiếu hoặc cuộc họp.

"The low turnout in the election was a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low turnout".

Bầu cử ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, tỷ lệ cử tri đi bầu thấp thường được coi là một dấu hiệu của sự thờ ơ chính trị, sự bất mãn với các ứng cử viên hoặc các vấn đề hệ thống trong quy trình bầu cử. Các nhà phân tích chính trị thường nghiên cứu tỷ lệ này để hiểu rõ hơn về ý kiến của công chúng và dự đoán kết quả bầu cử.

Ngày bầu cử

Nhiều quốc gia phương Tây tổ chức bầu cử vào các ngày trong tuần, điều này có thể gây khó khăn cho một số người lao động tham gia bỏ phiếu, dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp. Do đó, có những lời kêu gọi tổ chức bầu cử vào cuối tuần hoặc tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc bỏ phiếu.