low turnout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small number of people who attend or participate in an event, such as a vote or meeting.
Vietnamese Meaning
Một số lượng nhỏ người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, chẳng hạn như một cuộc bỏ phiếu hoặc cuộc họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low turnout in the election was a cause for concern."
"Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"The political party blamed the bad weather for the low turnout."
"Đảng chính trị đổ lỗi cho thời tiết xấu vì tỷ lệ người đi bầu thấp."
-
"Despite the importance of the issue, there was a low turnout at the public forum."
"Mặc dù vấn đề rất quan trọng, số lượng người tham gia diễn đàn công khai lại rất ít."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'low turnout' thường được sử dụng để mô tả sự thất vọng hoặc quan ngại về việc ít người tham gia vào một hoạt động quan trọng. Nó có thể phản ánh sự thờ ơ, bất mãn hoặc thiếu thông tin từ phía công chúng. Khác với 'high turnout' (tỷ lệ tham gia cao), thể hiện sự quan tâm và tham gia tích cực.
Prepositions
‘low turnout in/for [event]’: mô tả việc tỷ lệ tham gia thấp trong/cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: low turnout in the election (tỷ lệ tham gia thấp trong cuộc bầu cử); low turnout for the meeting (tỷ lệ tham gia thấp cho cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
historically historically low turnout (tỷ lệ cử tri đi bầu thấp kỷ lục)
-
surprisingly surprisingly low turnout (tỷ lệ cử tri đi bầu thấp đáng ngạc nhiên)
-
cause cause low turnout (gây ra tỷ lệ tham gia thấp)
-
result in result in low turnout (dẫn đến tỷ lệ tham gia thấp)
-
lead to lead to low turnout (dẫn đến tỷ lệ tham gia thấp)
-
despite despite the low turnout (bất chấp tỷ lệ tham gia thấp)
-
due to due to low turnout (do tỷ lệ tham gia thấp)
Idioms
-
a wake-up call
một lời cảnh tỉnh
"The low turnout should be a wake-up call for the party."
(Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp nên là một lời cảnh tỉnh cho đảng.)
-
the writing is on the wall
điềm báo trước
"The low turnout suggests that the writing is on the wall for the current government."
(Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp cho thấy chính phủ hiện tại sắp kết thúc nhiệm kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low turnout
Danh từMột số lượng nhỏ người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, chẳng hạn như một cuộc bỏ phiếu hoặc cuộc họp.
"The low turnout in the election was a cause for concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low turnout".
