(Top Banner Ad)
poor attendance
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục, Nhân sự, Quản lý

poor attendance

UK: /pɔːr əˈtendəns/ • US: /pʊr əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tham gia thấp sự tham gia kém số lượng tham gia ít ỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being present or the number of people present at a place or event, when it is low or unsatisfactory.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hiện diện hoặc số lượng người hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện, khi nó ở mức thấp hoặc không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is concerned about the poor attendance at the mandatory training sessions."

    "Công ty lo ngại về tình trạng tham gia kém tại các buổi đào tạo bắt buộc."

  • "Poor attendance can negatively impact student performance."

    "Sự tham gia kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh."

  • "The professor addressed the issue of poor attendance in his class."

    "Giáo sư đã đề cập đến vấn đề tham gia kém trong lớp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ poor nghèo nàn, kém cỏi, không đủ
Danh từ poverty sự nghèo đói, cảnh thiếu thốn
Trạng từ poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Động từ attend tham dự, có mặt
Danh từ attendee người tham dự
Danh từ attendant người phục vụ, người đi kèm

Synonyms

low attendance (tỷ lệ tham gia thấp)sparse attendance (sự tham gia thưa thớt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-per-
Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Latin
attendere
Old French
atendance
English
attendance
English
poor attendance

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pauper', mang nghĩa 'nghèo đói' hoặc 'thiếu thốn'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nó phát triển thêm ý nghĩa 'kém chất lượng, không đủ'. Khi kết hợp trong 'poor attendance', nó diễn tả sự thiếu hụt, không đạt yêu cầu về số lượng hoặc chất lượng tham dự.

Nguồn gốc của 'attendance'

'Attendance' có gốc từ tiếng Latin 'attendere', tức là 'hướng sự chú ý đến', 'lắng nghe', hoặc 'có mặt'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'atendance', mang nghĩa 'sự chờ đợi' hoặc 'sự có mặt'. Trong tiếng Anh, 'attendance' được dùng để chỉ hành động hoặc tình trạng có mặt tại một nơi hoặc sự kiện.

Sự kết hợp 'poor attendance'

Cụm từ 'poor attendance' là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'poor' (kém, không đủ) và danh từ 'attendance' (sự tham dự). Nó được dùng để mô tả một tình huống mà số lượng người tham dự ít hơn dự kiến, mong muốn hoặc cần thiết, hoặc khi sự tham dự không đạt chất lượng như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ "poor attendance" thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt số lượng người tham gia một sự kiện, lớp học, cuộc họp, v.v. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tham gia không đủ và có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt. Khác với "low attendance" đơn thuần chỉ sự ít ỏi về số lượng, "poor attendance" nhấn mạnh đến hậu quả hoặc sự không hài lòng do số lượng người tham gia thấp gây ra. Ví dụ, "poor attendance" tại một cuộc họp có thể dẫn đến việc thiếu ý kiến đóng góp và khó đưa ra quyết định.

Prepositions

at in for

poor attendance *at* (một sự kiện cụ thể): This refers to attending a specific event like a meeting. poor attendance *in* (một lớp học, khóa học): Describes the level of presence in a class or course. poor attendance *for* (một lý do cụ thể): Indicates that attendance is bad because of certain problems or reasons. E.g. poor attendance for morning shifts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor attendance
  • very very poor attendance
    (tình trạng tham dự rất kém)
  • consistently consistently poor attendance
    (tình trạng tham dự kém một cách thường xuyên/ổn định)
  • surprisingly surprisingly poor attendance
    (tình trạng tham dự kém một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + poor attendance
  • suffer from suffer from poor attendance
    (chịu đựng/gặp phải tình trạng tham dự kém)
  • lead to lead to poor attendance
    (dẫn đến tình trạng tham dự kém)
  • address address poor attendance
    (giải quyết vấn đề tham dự kém)
  • note note poor attendance
    (ghi nhận/lưu ý tình trạng tham dự kém)
Noun + poor attendance
  • reason for reason for poor attendance
    (lý do cho tình trạng tham dự kém)
  • problem of problem of poor attendance
    (vấn đề về tình trạng tham dự kém)
  • impact of impact of poor attendance
    (tác động của tình trạng tham dự kém)

Idioms

  • to suffer from poor attendance

    gặp phải/chịu đựng tình trạng tham dự kém (thường gây hậu quả tiêu cực)

    "The school play suffered from poor attendance due to heavy rain on opening night."

    (Vở kịch của trường gặp phải tình trạng khán giả đến xem ít do trời mưa lớn vào đêm công diễn đầu tiên.)

  • to be plagued by poor attendance

    bị hành hạ/gặp rắc rối triền miên bởi tình trạng tham dự kém (nhấn mạnh tính nghiêm trọng và kéo dài)

    "The local community center has been plagued by poor attendance at its weekly meetings."

    (Trung tâm cộng đồng địa phương đã gặp rắc rối triền miên vì tình trạng tham dự kém tại các cuộc họp hàng tuần.)

  • to address poor attendance

    giải quyết/xử lý vấn đề tham dự kém (tìm cách cải thiện)

    "The manager held a meeting to discuss how to address poor attendance among employees."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận cách giải quyết tình trạng nhân viên đi làm không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor attendance

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng hiện diện hoặc số lượng người hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện, khi nó ở mức thấp hoặc không đạt yêu cầu.

"The company is concerned about the poor attendance at the mandatory training sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to have poor attendance at the next meeting if they don't announce the agenda soon.
Đội sẽ có sự tham gia kém tại cuộc họp tới nếu họ không sớm công bố chương trình nghị sự.
Phủ định
She isn't going to have poor attendance at the conference because she is presenting a paper.
Cô ấy sẽ không có sự tham gia kém tại hội nghị vì cô ấy sẽ trình bày một bài báo.
Nghi vấn
Are they going to address the issue of poor attendance in the next staff meeting?
Họ có định giải quyết vấn đề tham gia kém trong cuộc họp nhân viên tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor attendance".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, 'poor attendance' (nghỉ học, đi học không đều) được xem là một vấn đề nghiêm trọng, thường gọi là 'truancy'. Tình trạng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, khả năng hòa nhập xã hội và tương lai của học sinh. Các trường học và phụ huynh thường phối hợp chặt chẽ để đảm bảo học sinh tham dự đầy đủ, sử dụng các biện pháp từ khuyến khích đến kỷ luật để giải quyết vấn đề này.

Chỉ số thành công của Sự kiện

Đối với các sự kiện, hội nghị hay buổi hòa nhạc, 'poor attendance' thường là dấu hiệu của sự thất bại hoặc thiếu hấp dẫn. Tỷ lệ tham dự kém có thể phản ánh việc sự kiện không được quảng bá hiệu quả, nội dung không phù hợp, hoặc thời gian tổ chức không thuận lợi. Ngược lại, số lượng người tham dự đông đảo thường được coi là thước đo thành công và sự quan tâm của công chúng đối với sự kiện đó.