poor attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being present or the number of people present at a place or event, when it is low or unsatisfactory.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hiện diện hoặc số lượng người hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện, khi nó ở mức thấp hoặc không đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is concerned about the poor attendance at the mandatory training sessions."
"Công ty lo ngại về tình trạng tham gia kém tại các buổi đào tạo bắt buộc."
-
"Poor attendance can negatively impact student performance."
"Sự tham gia kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh."
-
"The professor addressed the issue of poor attendance in his class."
"Giáo sư đã đề cập đến vấn đề tham gia kém trong lớp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "poor attendance" thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt số lượng người tham gia một sự kiện, lớp học, cuộc họp, v.v. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tham gia không đủ và có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt. Khác với "low attendance" đơn thuần chỉ sự ít ỏi về số lượng, "poor attendance" nhấn mạnh đến hậu quả hoặc sự không hài lòng do số lượng người tham gia thấp gây ra. Ví dụ, "poor attendance" tại một cuộc họp có thể dẫn đến việc thiếu ý kiến đóng góp và khó đưa ra quyết định.
Prepositions
poor attendance *at* (một sự kiện cụ thể): This refers to attending a specific event like a meeting. poor attendance *in* (một lớp học, khóa học): Describes the level of presence in a class or course. poor attendance *for* (một lý do cụ thể): Indicates that attendance is bad because of certain problems or reasons. E.g. poor attendance for morning shifts.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very poor attendance (tình trạng tham dự rất kém)
-
consistently consistently poor attendance (tình trạng tham dự kém một cách thường xuyên/ổn định)
-
surprisingly surprisingly poor attendance (tình trạng tham dự kém một cách đáng ngạc nhiên)
-
suffer from suffer from poor attendance (chịu đựng/gặp phải tình trạng tham dự kém)
-
lead to lead to poor attendance (dẫn đến tình trạng tham dự kém)
-
address address poor attendance (giải quyết vấn đề tham dự kém)
-
note note poor attendance (ghi nhận/lưu ý tình trạng tham dự kém)
-
reason for reason for poor attendance (lý do cho tình trạng tham dự kém)
-
problem of problem of poor attendance (vấn đề về tình trạng tham dự kém)
-
impact of impact of poor attendance (tác động của tình trạng tham dự kém)
Idioms
-
to suffer from poor attendance
gặp phải/chịu đựng tình trạng tham dự kém (thường gây hậu quả tiêu cực)
"The school play suffered from poor attendance due to heavy rain on opening night."
(Vở kịch của trường gặp phải tình trạng khán giả đến xem ít do trời mưa lớn vào đêm công diễn đầu tiên.)
-
to be plagued by poor attendance
bị hành hạ/gặp rắc rối triền miên bởi tình trạng tham dự kém (nhấn mạnh tính nghiêm trọng và kéo dài)
"The local community center has been plagued by poor attendance at its weekly meetings."
(Trung tâm cộng đồng địa phương đã gặp rắc rối triền miên vì tình trạng tham dự kém tại các cuộc họp hàng tuần.)
-
to address poor attendance
giải quyết/xử lý vấn đề tham dự kém (tìm cách cải thiện)
"The manager held a meeting to discuss how to address poor attendance among employees."
(Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận cách giải quyết tình trạng nhân viên đi làm không đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor attendance
Noun PhraseTình trạng hiện diện hoặc số lượng người hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện, khi nó ở mức thấp hoặc không đạt yêu cầu.
"The company is concerned about the poor attendance at the mandatory training sessions."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to have poor attendance at the next meeting if they don't announce the agenda soon. |
Đội sẽ có sự tham gia kém tại cuộc họp tới nếu họ không sớm công bố chương trình nghị sự. |
| Phủ định | She isn't going to have poor attendance at the conference because she is presenting a paper. |
Cô ấy sẽ không có sự tham gia kém tại hội nghị vì cô ấy sẽ trình bày một bài báo. |
| Nghi vấn | Are they going to address the issue of poor attendance in the next staff meeting? |
Họ có định giải quyết vấn đề tham gia kém trong cuộc họp nhân viên tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor attendance".
