(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ turnout
B2

turnout

noun

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ người tham gia số lượng người đi bầu lượng người tham dự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turnout'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số lượng người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, đặc biệt là số lượng người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Definition (English Meaning)

The number of people who attend or participate in an event, especially the number of people who vote in an election.

Ví dụ Thực tế với 'Turnout'

  • "The election saw a high turnout, with over 70% of eligible voters casting their ballots."

    "Cuộc bầu cử đã chứng kiến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao, với hơn 70% cử tri đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu."

  • "A low turnout is expected due to the bad weather."

    "Dự kiến tỷ lệ người tham gia sẽ thấp do thời tiết xấu."

  • "The rally had a massive turnout, exceeding all expectations."

    "Cuộc biểu tình đã có một lượng người tham gia rất lớn, vượt quá mọi mong đợi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Turnout'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: turnout
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

attendance(sự tham dự)
participation(sự tham gia)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học Xã hội học Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Turnout'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'turnout' thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng người thực tế tham gia so với tổng số người có khả năng hoặc đủ điều kiện tham gia. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng vì thể hiện sự quan tâm, ủng hộ hoặc sự thành công của một sự kiện hoặc hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for in

* **turnout at:** đề cập đến số lượng người tham gia *tại* một sự kiện cụ thể (ví dụ: turnout at the concert). * **turnout for:** đề cập đến số lượng người tham gia *cho* một mục đích, sự kiện hoặc ứng cử viên cụ thể (ví dụ: turnout for the election). * **turnout in:** đề cập đến số lượng người tham gia *trong* một khu vực địa lý hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: turnout in the youth demographic).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Turnout'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)