(Top Banner Ad)
turnout
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học, Thể thao

turnout

UK: /ˈtɜːn.aʊt/ • US: /ˈtɜːrn.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ người tham gia số lượng người đi bầu lượng người tham dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of people who attend or participate in an event, especially the number of people who vote in an election.

Vietnamese Meaning

Số lượng người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, đặc biệt là số lượng người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election saw a high turnout, with over 70% of eligible voters casting their ballots."

    "Cuộc bầu cử đã chứng kiến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao, với hơn 70% cử tri đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu."

  • "A low turnout is expected due to the bad weather."

    "Dự kiến tỷ lệ người tham gia sẽ thấp do thời tiết xấu."

  • "The rally had a massive turnout, exceeding all expectations."

    "Cuộc biểu tình đã có một lượng người tham gia rất lớn, vượt quá mọi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn out có mặt, hóa ra là, sản xuất
Verb turn xoay, quay, rẽ
Noun turn lượt, sự xoay, cú rẽ
Adverb out ra ngoài, bên ngoài
Noun turnover doanh thu, sự thay đổi nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*turnōną
Old English
turnian
Old English
ūt
English (16th-17th C)
turn out (verb phrase)
English (late 18th C)
turnout (noun)

Nguồn gốc của 'turnout'

Từ 'turnout' bắt nguồn từ cụm động từ 'turn out' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đi ra ngoài, xuất hiện', hoặc 'sản xuất, tạo ra'. Khoảng cuối thế kỷ 18, danh từ 'turnout' bắt đầu được sử dụng để chỉ số lượng người tham dự một sự kiện hoặc tổng số phiếu bầu trong một cuộc bầu cử. Ban đầu, nó còn có nghĩa là cách ăn mặc hay trang phục nữa!

Usage Note

Từ 'turnout' thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng người thực tế tham gia so với tổng số người có khả năng hoặc đủ điều kiện tham gia. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng vì thể hiện sự quan tâm, ủng hộ hoặc sự thành công của một sự kiện hoặc hoạt động.

Prepositions

at for in

* **turnout at:** đề cập đến số lượng người tham gia *tại* một sự kiện cụ thể (ví dụ: turnout at the concert). * **turnout for:** đề cập đến số lượng người tham gia *cho* một mục đích, sự kiện hoặc ứng cử viên cụ thể (ví dụ: turnout for the election). * **turnout in:** đề cập đến số lượng người tham gia *trong* một khu vực địa lý hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: turnout in the youth demographic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnout
  • strong strong turnout
    (lượng người tham gia đông đảo, mạnh mẽ)
  • large large turnout
    (lượng người tham gia lớn)
  • poor poor turnout
    (lượng người tham gia ít ỏi)
  • high high turnout
    (tỷ lệ tham gia cao)
  • low low turnout
    (tỷ lệ tham gia thấp)
  • record record turnout
    (tỷ lệ tham gia kỷ lục)
  • impressive impressive turnout
    (lượng người tham gia ấn tượng)
Verb + turnout
  • boost boost turnout
    (thúc đẩy lượng người tham gia)
  • affect affect turnout
    (ảnh hưởng đến lượng người tham gia)
  • improve improve turnout
    (cải thiện lượng người tham gia)
  • ensure ensure a good turnout
    (đảm bảo lượng người tham gia tốt)
  • see see a turnout
    (chứng kiến lượng người tham gia)
  • attract attract a large turnout
    (thu hút lượng người tham gia đông)
Noun + turnout
  • voter voter turnout
    (tỷ lệ cử tri đi bầu)
  • election election turnout
    (tỷ lệ người đi bầu cử)
  • community community turnout
    (lượng người tham gia cộng đồng)

Idioms

  • voter turnout

    tỷ lệ cử tri đi bầu

    "Voter turnout was surprisingly high in the recent local elections."

    (Tỷ lệ cử tri đi bầu cử bất ngờ cao trong cuộc bầu cử địa phương gần đây.)

  • a good turnout

    số lượng người tham dự đông đảo, thành công

    "Despite the bad weather, there was a good turnout for the charity concert."

    (Mặc dù thời tiết xấu, buổi hòa nhạc từ thiện vẫn có một lượng người tham dự đông đảo.)

  • a low turnout

    số lượng người tham dự thấp

    "The protest had a low turnout due to lack of publicity."

    (Cuộc biểu tình có số lượng người tham dự thấp do thiếu quảng bá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnout

noun
Lật mặt

Số lượng người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, đặc biệt là số lượng người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The election saw a high turnout, with over 70% of eligible voters casting their ballots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnout".

Tầm quan trọng của Tỷ lệ đi bầu cử (Voter Turnout)

Tại các quốc gia dân chủ, 'voter turnout' (tỷ lệ cử tri đi bầu) là một chỉ số quan trọng đo lường mức độ tham gia của công dân vào đời sống chính trị. Tỷ lệ đi bầu cao thường được coi là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh, cho thấy công dân quan tâm và có trách nhiệm với việc lựa chọn lãnh đạo. Ngược lại, tỷ lệ đi bầu thấp có thể phản ánh sự thờ ơ hoặc bất mãn của công chúng.

Sự thành công của các sự kiện công cộng

Đối với các sự kiện công cộng như buổi hòa nhạc, triển lãm, hay hoạt động cộng đồng, 'turnout' (số lượng người tham gia) là yếu tố quyết định sự thành công. Một 'good turnout' (lượng người tham gia tốt) không chỉ mang lại doanh thu mà còn thể hiện sự quan tâm và ủng hộ của công chúng đối với sự kiện hoặc mục đích của nó.