(Top Banner Ad)
turn out
B1
Động từ B1 Tổng quát

turn out

UK: /tɜːn aʊt/ • US: /tɜrn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hóa ra cuối cùng tham gia tắt (đèn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen in a particular way or to have a particular result, especially one that you did not expect.

Vietnamese Meaning

Xảy ra theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, đặc biệt là một kết quả mà bạn không mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather turned out to be better than we expected."

    "Thời tiết hóa ra lại đẹp hơn chúng ta mong đợi."

  • "It turned out that I was wrong."

    "Hóa ra là tôi đã sai."

  • "Many people turned out to support the cause."

    "Nhiều người đã đến để ủng hộ mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, rẽ, đổi hướng, biến thành
Noun turn lượt, khúc quanh, sự thay đổi
Noun turner người thợ tiện, thiết bị xoay
Noun turning khúc cua, bước ngoặt, sự xoay chuyển
Noun turnover doanh thu, sự luân chuyển, tỷ lệ thay đổi nhân sự
Noun turnout số người tham dự, sản lượng, sự đến đông đủ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*turnijaną
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn
Old English
ūt
Modern English
turn out

Nguồn gốc của 'Turn out'

'Turn out' là một cụm động từ (phrasal verb) được ghép từ động từ 'turn' (xoay, rẽ, biến đổi) và giới từ 'out' (ra ngoài). Từ 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (xoay trên máy tiện) và tiếng Anh cổ 'turnian'. Từ 'out' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài, bên ngoài). Khi kết hợp lại, nghĩa của 'turn out' đã phát triển từ nghĩa đen 'xoay ra ngoài' hoặc 'đuổi ra' thành các nghĩa trừu tượng hơn như 'hóa ra là', 'kết quả là', 'sản xuất', 'tập trung' hoặc 'tham dự', và 'tắt' (đèn). Sự phát triển nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi và thích nghi, tạo ra những cách diễn đạt phong phú từ các yếu tố cơ bản.

Usage Note

Diễn tả kết quả không lường trước được. Khác với 'happen' (xảy ra) đơn thuần, 'turn out' mang ý nghĩa về sự thay đổi hoặc kết quả cuối cùng khác biệt so với dự đoán ban đầu. Cũng khác với 'result in' (dẫn đến) vì 'turn out' thường không mang tính chất nguyên nhân - kết quả trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + turn out
  • well turn out well
    (hóa ra tốt đẹp, kết thúc tốt đẹp)
  • badly turn out badly
    (hóa ra tồi tệ, kết thúc xấu)
  • fine turn out fine
    (mọi chuyện ổn thỏa, kết quả tốt)
  • unexpectedly turn out unexpectedly
    (hóa ra một cách bất ngờ)
turn out + to be
  • a success turn out to be a success
    (hóa ra là một thành công)
  • wrong turn out to be wrong
    (hóa ra là sai)
  • difficult turn out to be difficult
    (hóa ra là khó khăn)
  • the best turn out to be the best
    (hóa ra là tốt nhất)
turn out (nghĩa: tham dự/sản xuất)
  • a large crowd a large crowd turned out
    (một đám đông lớn đã đến/tham dự)
  • new products turn out new products
    (sản xuất sản phẩm mới)
  • the vote turn out the vote
    (huy động số lượng cử tri đi bỏ phiếu)
turn out + (đèn/ga)
  • the light turn out the light
    (tắt đèn)
  • the gas turn out the gas
    (khóa ga)

Idioms

  • It turns out that...

    Hóa ra là..., thì ra là...

    "It turns out that he was living in New York all this time."

    (Hóa ra là anh ấy đã sống ở New York suốt thời gian qua.)

  • Things turn out for the best.

    Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.

    "Don't worry too much; sometimes things turn out for the best."

    (Đừng lo lắng quá; đôi khi mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)

  • Turn out the lights.

    Tắt đèn đi. (Cũng có thể dùng để ám chỉ kết thúc một giai đoạn hoặc một cuộc vui)

    "It's late, let's turn out the lights and go to bed."

    (Muộn rồi, chúng ta tắt đèn đi ngủ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn out

Động từ
Lật mặt

Xảy ra theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, đặc biệt là một kết quả mà bạn không mong đợi.

"The weather turned out to be better than we expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been better, the turnout for the event would have been much higher.
Nếu thời tiết đẹp hơn, số lượng người tham gia sự kiện đã cao hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't decided to turn out for the competition at the last minute, the team wouldn't have won.
Nếu anh ấy không quyết định tham gia cuộc thi vào phút cuối, đội đã không thắng.
Nghi vấn
Would the play have been a success if so few people had turned out to see it?
Vở kịch có thành công không nếu có quá ít người đến xem?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election turnout was surprisingly high, wasn't it?
Số lượng người đi bầu cử cao đến đáng ngạc nhiên, phải không?
Phủ định
It didn't turn out the way we expected, did it?
Mọi chuyện đã không diễn ra như chúng ta mong đợi, phải không?
Nghi vấn
It turned out well, didn't it?
Mọi chuyện diễn ra tốt đẹp, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was turning out to be much better than we had expected.
Thời tiết đang trở nên tốt hơn nhiều so với chúng tôi đã mong đợi.
Phủ định
The meeting wasn't turning out as productive as we had hoped.
Cuộc họp không diễn ra hiệu quả như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Was the election turnout turning out to be higher than predicted?
Liệu số lượng cử tri đi bầu cử có cao hơn dự đoán không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has been turning out these products at an impressive rate.
Nhà máy đã và đang sản xuất những sản phẩm này với một tốc độ ấn tượng.
Phủ định
The weather hasn't been turning out as nice as we expected all week.
Thời tiết đã không được đẹp như chúng ta mong đợi cả tuần nay.
Nghi vấn
Has the event been turning out successful despite the initial low turnout?
Sự kiện có đang diễn ra thành công mặc dù số lượng người tham gia ban đầu thấp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He turns out the lights before leaving the office.
Anh ấy tắt đèn trước khi rời văn phòng.
Phủ định
She does not expect the event to turn out so well.
Cô ấy không mong đợi sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp như vậy.
Nghi vấn
Does the election always have a large turnout?
Cuộc bầu cử có luôn có số lượng cử tri đi bỏ phiếu lớn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small town used to turn out in large numbers for the annual fair.
Thị trấn nhỏ từng tập trung rất đông người cho hội chợ thường niên.
Phủ định
He didn't use to turn out the lights when he left the room.
Anh ấy đã từng không tắt đèn khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Did the team use to turn out such poor performances?
Đội bóng đã từng có những màn trình diễn tệ hại như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn out".

Sự Bất Ngờ và Số Phận

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'kết quả' hay 'sự việc hóa ra' (turn out) thường liên quan đến yếu tố bất ngờ, không thể đoán trước. Nó phản ánh niềm tin rằng cuộc sống chứa đựng những điều không lường trước được, và dù bạn có kế hoạch kỹ lưỡng đến đâu, mọi việc vẫn có thể 'turn out' (diễn biến) theo một cách khác. Điều này thường là chủ đề trong phim ảnh, văn học, nơi nhân vật phải đối mặt với những kết quả không ngờ của hành động của mình.

Tầm Quan Trọng của Sự Tham Gia Cộng Đồng

Ý nghĩa của 'turn out' khi nói về việc 'tham dự' một sự kiện (ví dụ: 'a good turnout at the election' - một lượng lớn cử tri tham gia bầu cử) phản ánh giá trị văn hóa của sự tham gia công dân và gắn kết cộng đồng ở nhiều nước phương Tây. Việc 'turn out' đông đảo thể hiện sự quan tâm, ủng hộ và là một yếu tố quan trọng trong các hoạt động xã hội, chính trị, từ các cuộc biểu tình, lễ hội cho đến các cuộc bỏ phiếu.