turn out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen in a particular way or to have a particular result, especially one that you did not expect.
Vietnamese Meaning
Xảy ra theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, đặc biệt là một kết quả mà bạn không mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather turned out to be better than we expected."
"Thời tiết hóa ra lại đẹp hơn chúng ta mong đợi."
-
"It turned out that I was wrong."
"Hóa ra là tôi đã sai."
-
"Many people turned out to support the cause."
"Nhiều người đã đến để ủng hộ mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | turn | xoay, rẽ, đổi hướng, biến thành |
| Noun | turn | lượt, khúc quanh, sự thay đổi |
| Noun | turner | người thợ tiện, thiết bị xoay |
| Noun | turning | khúc cua, bước ngoặt, sự xoay chuyển |
| Noun | turnover | doanh thu, sự luân chuyển, tỷ lệ thay đổi nhân sự |
| Noun | turnout | số người tham dự, sản lượng, sự đến đông đủ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả kết quả không lường trước được. Khác với 'happen' (xảy ra) đơn thuần, 'turn out' mang ý nghĩa về sự thay đổi hoặc kết quả cuối cùng khác biệt so với dự đoán ban đầu. Cũng khác với 'result in' (dẫn đến) vì 'turn out' thường không mang tính chất nguyên nhân - kết quả trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well turn out well (hóa ra tốt đẹp, kết thúc tốt đẹp)
-
badly turn out badly (hóa ra tồi tệ, kết thúc xấu)
-
fine turn out fine (mọi chuyện ổn thỏa, kết quả tốt)
-
unexpectedly turn out unexpectedly (hóa ra một cách bất ngờ)
-
a success turn out to be a success (hóa ra là một thành công)
-
wrong turn out to be wrong (hóa ra là sai)
-
difficult turn out to be difficult (hóa ra là khó khăn)
-
the best turn out to be the best (hóa ra là tốt nhất)
-
a large crowd a large crowd turned out (một đám đông lớn đã đến/tham dự)
-
new products turn out new products (sản xuất sản phẩm mới)
-
the vote turn out the vote (huy động số lượng cử tri đi bỏ phiếu)
-
the light turn out the light (tắt đèn)
-
the gas turn out the gas (khóa ga)
Idioms
-
It turns out that...
Hóa ra là..., thì ra là...
"It turns out that he was living in New York all this time."
(Hóa ra là anh ấy đã sống ở New York suốt thời gian qua.)
-
Things turn out for the best.
Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.
"Don't worry too much; sometimes things turn out for the best."
(Đừng lo lắng quá; đôi khi mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)
-
Turn out the lights.
Tắt đèn đi. (Cũng có thể dùng để ám chỉ kết thúc một giai đoạn hoặc một cuộc vui)
"It's late, let's turn out the lights and go to bed."
(Muộn rồi, chúng ta tắt đèn đi ngủ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn out
Động từXảy ra theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, đặc biệt là một kết quả mà bạn không mong đợi.
"The weather turned out to be better than we expected."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been better, the turnout for the event would have been much higher. |
Nếu thời tiết đẹp hơn, số lượng người tham gia sự kiện đã cao hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't decided to turn out for the competition at the last minute, the team wouldn't have won. |
Nếu anh ấy không quyết định tham gia cuộc thi vào phút cuối, đội đã không thắng. |
| Nghi vấn | Would the play have been a success if so few people had turned out to see it? |
Vở kịch có thành công không nếu có quá ít người đến xem? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The election turnout was surprisingly high, wasn't it? |
Số lượng người đi bầu cử cao đến đáng ngạc nhiên, phải không? |
| Phủ định | It didn't turn out the way we expected, did it? |
Mọi chuyện đã không diễn ra như chúng ta mong đợi, phải không? |
| Nghi vấn | It turned out well, didn't it? |
Mọi chuyện diễn ra tốt đẹp, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather was turning out to be much better than we had expected. |
Thời tiết đang trở nên tốt hơn nhiều so với chúng tôi đã mong đợi. |
| Phủ định | The meeting wasn't turning out as productive as we had hoped. |
Cuộc họp không diễn ra hiệu quả như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Was the election turnout turning out to be higher than predicted? |
Liệu số lượng cử tri đi bầu cử có cao hơn dự đoán không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory has been turning out these products at an impressive rate. |
Nhà máy đã và đang sản xuất những sản phẩm này với một tốc độ ấn tượng. |
| Phủ định | The weather hasn't been turning out as nice as we expected all week. |
Thời tiết đã không được đẹp như chúng ta mong đợi cả tuần nay. |
| Nghi vấn | Has the event been turning out successful despite the initial low turnout? |
Sự kiện có đang diễn ra thành công mặc dù số lượng người tham gia ban đầu thấp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He turns out the lights before leaving the office. |
Anh ấy tắt đèn trước khi rời văn phòng. |
| Phủ định | She does not expect the event to turn out so well. |
Cô ấy không mong đợi sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp như vậy. |
| Nghi vấn | Does the election always have a large turnout? |
Cuộc bầu cử có luôn có số lượng cử tri đi bỏ phiếu lớn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small town used to turn out in large numbers for the annual fair. |
Thị trấn nhỏ từng tập trung rất đông người cho hội chợ thường niên. |
| Phủ định | He didn't use to turn out the lights when he left the room. |
Anh ấy đã từng không tắt đèn khi rời khỏi phòng. |
| Nghi vấn | Did the team use to turn out such poor performances? |
Đội bóng đã từng có những màn trình diễn tệ hại như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn out".
