(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lower temperature
B1

lower temperature

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ thấp hơn giảm nhiệt độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lower temperature'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở hoặc tại một vị trí, mức độ hoặc nhiệt độ tương đối thấp.

Definition (English Meaning)

Of or at a relatively low position, level, or degree.

Ví dụ Thực tế với 'Lower temperature'

  • "The doctor advised him to stay indoors if the temperature gets any lower."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên ở trong nhà nếu nhiệt độ xuống thấp hơn."

  • "The lower temperature made it easier to sleep."

    "Nhiệt độ thấp hơn giúp ngủ dễ dàng hơn."

  • "They lowered the temperature of the room."

    "Họ đã giảm nhiệt độ của căn phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lower temperature'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lower
  • Adjective: lower
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

colder temperature(nhiệt độ lạnh hơn)
reduced temperature(nhiệt độ giảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

higher temperature(nhiệt độ cao hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Vật lý Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Lower temperature'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh 'lower temperature', 'lower' là một tính từ bổ nghĩa cho 'temperature', chỉ ra một nhiệt độ thấp hơn so với một nhiệt độ chuẩn, hoặc nhiệt độ hiện tại. 'Lower' thường được sử dụng để so sánh hoặc mô tả sự giảm nhiệt độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lower temperature'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)