(Top Banner Ad)
cooling
B1
danh từ B1 Nhiệt động lực học, Kỹ thuật, Khí tượng học, Công nghệ

cooling

UK: /ˈkuːlɪŋ/ • US: /ˈkuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mát hệ thống làm mát đang làm mát có tác dụng làm mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming cooler; the removal of heat.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên mát hơn; sự loại bỏ nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooling of the engine is essential to prevent overheating."

    "Việc làm mát động cơ là rất cần thiết để ngăn ngừa quá nhiệt."

  • "The cooling system in the car needs to be checked."

    "Hệ thống làm mát trong xe hơi cần được kiểm tra."

  • "Cooling costs can be significant during the summer months."

    "Chi phí làm mát có thể rất lớn trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool làm mát, nguội đi
Adjective cool mát mẻ, điềm tĩnh, ngầu
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm tĩnh, sự ngầu
Noun cooler thùng giữ lạnh, máy làm mát
Adverb coolly một cách lạnh lùng, một cách điềm tĩnh
Noun (Gerund) cooling sự làm mát, quá trình nguội đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiệt động lực học, Kỹ thuật, Khí tượng học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cōlian
Middle English
colen
Modern English
cool
Modern English
cooling

Nguồn gốc của 'Cooling'

Từ 'cooling' bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'to cool' trong tiếng Anh hiện đại. Động từ này lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'cōlian', mang ý nghĩa 'trở nên lạnh' hoặc 'làm cho lạnh'. Ý tưởng cơ bản về việc giảm nhiệt độ, làm dịu mát đã tồn tại trong ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ và được hình thành thành danh động từ/phân từ 'cooling' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ quá trình làm mát hoặc hệ thống được thiết kế để làm mát. Thường được dùng để chỉ hệ thống làm mát trong các thiết bị hoặc tòa nhà.

Prepositions

for of

cooling *for*: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được làm mát. cooling *of*: được sử dụng để chỉ vật hoặc khu vực đang được làm mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooling
  • rapid rapid cooling
    (làm mát nhanh chóng)
  • natural natural cooling
    (làm mát tự nhiên)
  • effective effective cooling
    (làm mát hiệu quả)
  • liquid liquid cooling
    (làm mát bằng chất lỏng)
  • air air cooling
    (làm mát bằng không khí)
cooling + Noun
  • cooling cooling system
    (hệ thống làm mát)
  • cooling cooling fan
    (quạt làm mát)
  • cooling cooling tower
    (tháp giải nhiệt)
  • cooling cooling off period
    (thời gian suy nghĩ lại/hạ nhiệt)
Verb + cooling (as object/gerund)
  • require require cooling
    (yêu cầu làm mát)
  • provide provide cooling
    (cung cấp sự làm mát)
  • need need cooling
    (cần làm mát)
  • start start cooling
    (bắt đầu nguội đi/làm mát)

Idioms

  • cooling-off period

    Khoảng thời gian hạ nhiệt hoặc suy nghĩ lại; thời gian cho phép bên mua thay đổi quyết định trong một giao dịch.

    "The couple agreed to a cooling-off period before making any final decisions about their divorce."

    (Cặp đôi đồng ý có một thời gian hạ nhiệt trước khi đưa ra bất kỳ quyết định cuối cùng nào về việc ly hôn của họ.)

  • cooling down

    Thực hiện các bài tập nhẹ nhàng sau khi tập luyện cường độ cao để cơ thể phục hồi; bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc phấn khích.

    "After the intense workout, it's important to spend ten minutes cooling down."

    (Sau buổi tập luyện cường độ cao, điều quan trọng là dành mười phút để hạ nhiệt cơ thể.)

  • cool one's heels

    Phải chờ đợi rất lâu.

    "I had to cool my heels for an hour at the doctor's office before I was called in."

    (Tôi đã phải chờ dài cổ một tiếng đồng hồ tại phòng khám bác sĩ trước khi được gọi vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling

danh từ
Lật mặt

Quá trình trở nên mát hơn; sự loại bỏ nhiệt.

"The cooling of the engine is essential to prevent overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air conditioning is cooling the room effectively.
Máy điều hòa đang làm mát phòng một cách hiệu quả.
Phủ định
The fan isn't cooling the air enough for me.
Quạt không làm mát không khí đủ cho tôi.
Nghi vấn
Is the cooling system working properly?
Hệ thống làm mát có hoạt động bình thường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air conditioner had been cooling the room for hours before we arrived.
Máy điều hòa đã làm mát phòng hàng giờ trước khi chúng tôi đến.
Phủ định
The system hadn't been cooling efficiently before the technician fixed it.
Hệ thống đã không làm mát hiệu quả trước khi kỹ thuật viên sửa chữa nó.
Nghi vấn
Had the engine been cooling down properly before it overheated?
Động cơ đã làm mát đúng cách trước khi nó quá nóng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the cooling system wasn't so loud; it's hard to concentrate.
Tôi ước hệ thống làm mát không ồn ào như vậy; thật khó để tập trung.
Phủ định
If only the air conditioning hadn't stopped cooling yesterday; the office is sweltering now.
Giá mà điều hòa không ngừng làm mát ngày hôm qua; văn phòng bây giờ nóng nực quá.
Nghi vấn
Do you wish the cooling breeze from the ocean would reach us here?
Bạn có ước làn gió mát từ biển sẽ đến được chỗ chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling".

Thời gian hạ nhiệt trong Luật pháp

Ở nhiều nước phương Tây, 'cooling-off period' là một khái niệm pháp lý quan trọng, đặc biệt trong luật bảo vệ người tiêu dùng. Nó là khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng mà người mua có quyền hủy bỏ giao dịch mà không bị phạt, cho phép họ có thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc thay đổi quyết định, nhằm tránh những quyết định vội vàng.

Hạ nhiệt trong Thể thao

Trong văn hóa thể thao và thể dục, 'cooling down' (hạ nhiệt) là một phần thiết yếu của mọi buổi tập luyện. Sau khi tập luyện cường độ cao, việc thực hiện các động tác nhẹ nhàng giúp cơ thể dần trở lại trạng thái bình thường, giảm nguy cơ chấn thương, và hỗ trợ phục hồi cơ bắp hiệu quả. Đây là một thực hành được khuyến nghị rộng rãi bởi các chuyên gia sức khỏe và thể thao.