(Top Banner Ad)
lp
B2
Noun B2 Âm nhạc, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

lp

UK: ˌelˈpiː • US: ˌelˈpiː

Nghĩa tiếng Việt

đĩa than lập trình tuyến tính đối tác hữu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long Play; a vinyl record that plays at 33⅓ rpm, containing many tracks.

Vietnamese Meaning

Đĩa than Long Play; một loại đĩa vinyl quay với tốc độ 33⅓ vòng/phút, chứa nhiều bài hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad has a huge collection of LPs."

    "Bố tôi có một bộ sưu tập đĩa than rất lớn."

  • "She found a rare LP at the flea market."

    "Cô ấy tìm thấy một chiếc đĩa than hiếm tại chợ trời."

  • "The company used LP to optimize its production schedule."

    "Công ty đã sử dụng lập trình tuyến tính để tối ưu hóa lịch trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun album Tuyển tập các bài hát được thu âm; thường được phát hành dưới dạng đĩa than (lp) hoặc định dạng kỹ thuật số. (Một bộ sưu tập các bản nhạc được phát hành cùng nhau.)
Noun record Bản thu âm âm thanh (một bản ghi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (abbreviation)
lp

Nguồn gốc của 'lp'

Từ 'lp' là một cách viết tắt phổ biến của từ 'long-playing' (đĩa than). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi đĩa than trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc vào giữa thế kỷ 20. 'Long-playing' đơn giản chỉ ra rằng đĩa này có thể chứa nhiều nhạc hơn so với các định dạng trước đó.

Usage Note

LP thường được dùng để chỉ một album nhạc hoàn chỉnh trên đĩa than. Trong thời đại kỹ thuật số, LP đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một album nhạc nói chung, không phụ thuộc vào định dạng vật lý.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' khi nói về âm nhạc hoặc nội dung được chứa trên LP. Ví dụ: 'The best songs on the LP are...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lp
  • Classic Classic lp
    (Đĩa than cổ điển)
  • Vintage Vintage lp
    (Đĩa than cổ)
Verb + lp
  • Listen Listen to an lp
    (Nghe một đĩa than)
  • Collect Collect lps
    (Sưu tầm đĩa than)

Idioms

  • Spin an lp

    Chơi một đĩa than

    "Let's spin an lp and relax."

    (Hãy chơi một đĩa than và thư giãn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lp

Noun
Lật mặt

Đĩa than Long Play; một loại đĩa vinyl quay với tốc độ 33⅓ vòng/phút, chứa nhiều bài hát.

"My dad has a huge collection of LPs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lp".

Sự hồi sinh của đĩa than (lp)

Trong những năm gần đây, đĩa than đã trải qua một sự hồi sinh đáng kể, đặc biệt là trong giới trẻ. Nhiều người đánh giá cao chất lượng âm thanh ấm áp và trải nghiệm tương tác mà đĩa than mang lại so với âm nhạc kỹ thuật số. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán đĩa than và sự xuất hiện của nhiều cửa hàng bán đĩa than mới.