(Top Banner Ad)
ep (extended play)
B1
danh từ B1 Âm nhạc

ep (extended play)

UK: /iː ˈpiː/ • US: /iː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa mở rộng mini-album
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical recording that is longer than a single but shorter than an album.

Vietnamese Meaning

Một bản thu âm nhạc dài hơn một đĩa đơn (single) nhưng ngắn hơn một album.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band released an EP before their debut album."

    "Ban nhạc đã phát hành một EP trước album đầu tay của họ."

  • "Many indie artists start by releasing EPs to gain exposure."

    "Nhiều nghệ sĩ indie bắt đầu bằng việc phát hành EP để tăng độ nhận diện."

  • "The EP features remixes of some of their popular songs."

    "EP này có các bản phối lại của một số bài hát nổi tiếng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun EP Đĩa mở rộng (viết tắt của Extended Play)
Noun extended play Bản phát mở rộng (tên đầy đủ của EP)
Verb extend Mở rộng, kéo dài
Verb play Chơi, phát (nhạc)
Adjective extended Được mở rộng, kéo dài
Noun extension Sự mở rộng, phần mở rộng
Noun player Người chơi, máy phát (nhạc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tend-
Latin
tendere
Latin
extendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
Modern English
extend
Proto-Germanic
*plegō
Old English
plegan
Middle English
pleien
Modern English
play

Nguồn gốc của EP

Thuật ngữ “EP” là viết tắt của “Extended Play” (Bản phát mở rộng). Nó được giới thiệu vào những năm 1950 bởi RCA Victor để mô tả một loại đĩa nhựa vinyl 7 inch có tốc độ 45 vòng/phút, có thể chứa nhiều bản nhạc hơn một đĩa đơn (single) nhưng ít hơn một album đầy đủ (LP - Long Play). Nó nhanh chóng trở thành một định dạng phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Ý nghĩa từ gốc

“Extended” có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'kéo dài', bắt nguồn từ từ Latin 'extendere' (kéo dài ra). “Play” có nghĩa là 'chơi' hoặc 'phát', bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'plegan' (tham gia vào một hoạt động, giải trí). Khi kết hợp, “Extended Play” mô tả một bản ghi âm có thời lượng 'được kéo dài' hơn so với một đĩa đơn thông thường.

Usage Note

EP thường chứa từ 4 đến 7 bài hát, hoặc có tổng thời lượng từ 15 đến 30 phút. Nó được xem như một hình thức phát hành âm nhạc trung gian giữa single và album, cho phép nghệ sĩ thử nghiệm âm nhạc hoặc giới thiệu một số lượng bài hát vừa phải đến công chúng mà không cần đầu tư vào một album đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + EP
  • release release an EP
    (phát hành một EP)
  • drop drop an EP
    (ra mắt một EP (thông tục, thường dùng trong giới âm nhạc))
  • record record an EP
    (thu âm một EP)
  • put out put out an EP
    (tung ra một EP)
Tính từ + EP
  • debut debut EP
    (EP đầu tay)
  • new new EP
    (EP mới)
  • latest latest EP
    (EP mới nhất)
  • five-track a five-track EP
    (một EP có năm bài hát)
Danh từ + EP
  • EP EP launch
    (buổi ra mắt EP)
  • EP EP release
    (sự phát hành EP)
  • EP EP tour
    (chuyến lưu diễn quảng bá EP)

Idioms

  • to release an EP

    Phát hành một đĩa EP (bản mở rộng)

    "The band announced their plans to release an EP next month."

    (Ban nhạc đã công bố kế hoạch phát hành một EP vào tháng tới.)

  • a track from an EP

    Một bài hát từ một đĩa EP

    "This is a popular track from their latest EP."

    (Đây là một bài hát nổi tiếng từ EP mới nhất của họ.)

  • to promote an EP

    Quảng bá một đĩa EP

    "They are going on a national tour to promote their new EP."

    (Họ sẽ đi lưu diễn toàn quốc để quảng bá EP mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ep (extended play)

danh từ
Lật mặt

Một bản thu âm nhạc dài hơn một đĩa đơn (single) nhưng ngắn hơn một album.

"The band released an EP before their debut album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ep (extended play)".

Vai trò của EP trong ngành công nghiệp âm nhạc

EP thường đóng vai trò là 'bước đệm' cho các nghệ sĩ mới hoặc một cách để các nghệ sĩ đã có tên tuổi thử nghiệm âm thanh mới mà không cần cam kết với một album đầy đủ. Nó cũng giúp nghệ sĩ duy trì sự hiện diện và tương tác với người hâm mộ giữa các album dài, hoặc giới thiệu các bản demo và phiên bản thay thế.

Sự phát triển của định dạng EP

Ban đầu, EP được phát hành dưới dạng đĩa nhựa vinyl 7 inch vào những năm 1950, phổ biến cho các bản nhạc rock and roll. Với sự phát triển của công nghệ, EP ngày nay chủ yếu được phát hành dưới dạng kỹ thuật số, vẫn giữ nguyên mục đích là một định dạng nhạc có độ dài trung bình, linh hoạt cho cả nghệ sĩ và người nghe.