ep (extended play)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản thu âm nhạc dài hơn một đĩa đơn (single) nhưng ngắn hơn một album.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band released an EP before their debut album."
"Ban nhạc đã phát hành một EP trước album đầu tay của họ."
-
"Many indie artists start by releasing EPs to gain exposure."
"Nhiều nghệ sĩ indie bắt đầu bằng việc phát hành EP để tăng độ nhận diện."
-
"The EP features remixes of some of their popular songs."
"EP này có các bản phối lại của một số bài hát nổi tiếng của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EP thường chứa từ 4 đến 7 bài hát, hoặc có tổng thời lượng từ 15 đến 30 phút. Nó được xem như một hình thức phát hành âm nhạc trung gian giữa single và album, cho phép nghệ sĩ thử nghiệm âm nhạc hoặc giới thiệu một số lượng bài hát vừa phải đến công chúng mà không cần đầu tư vào một album đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
release release an EP (phát hành một EP)
-
drop drop an EP (ra mắt một EP (thông tục, thường dùng trong giới âm nhạc))
-
record record an EP (thu âm một EP)
-
put out put out an EP (tung ra một EP)
-
debut debut EP (EP đầu tay)
-
new new EP (EP mới)
-
latest latest EP (EP mới nhất)
-
five-track a five-track EP (một EP có năm bài hát)
-
EP EP launch (buổi ra mắt EP)
-
EP EP release (sự phát hành EP)
-
EP EP tour (chuyến lưu diễn quảng bá EP)
Idioms
-
to release an EP
Phát hành một đĩa EP (bản mở rộng)
"The band announced their plans to release an EP next month."
(Ban nhạc đã công bố kế hoạch phát hành một EP vào tháng tới.)
-
a track from an EP
Một bài hát từ một đĩa EP
"This is a popular track from their latest EP."
(Đây là một bài hát nổi tiếng từ EP mới nhất của họ.)
-
to promote an EP
Quảng bá một đĩa EP
"They are going on a national tour to promote their new EP."
(Họ sẽ đi lưu diễn toàn quốc để quảng bá EP mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ep (extended play)
danh từMột bản thu âm nhạc dài hơn một đĩa đơn (single) nhưng ngắn hơn một album.
"The band released an EP before their debut album."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ep (extended play)".
