(Top Banner Ad)
gp (general partner)
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

gp (general partner)

Nghĩa tiếng Việt

đối tác chính thành viên hợp danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a partnership who has unlimited liability for the debts of the partnership and is usually active in the business's management.

Vietnamese Meaning

Một đối tác trong quan hệ hợp tác, người có trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của quan hệ hợp tác và thường tích cực tham gia vào việc quản lý hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general partner is responsible for making investment decisions for the fund."

    "Đối tác chính chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định đầu tư cho quỹ."

  • "The GPs invested heavily in the tech startup."

    "Các đối tác chính đã đầu tư mạnh vào công ty khởi nghiệp công nghệ."

  • "As a general partner, she has the authority to make all major business decisions."

    "Với tư cách là một đối tác chính, cô ấy có quyền đưa ra tất cả các quyết định kinh doanh quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generality tính tổng quát, điểm chung
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Adverb generally thông thường, nhìn chung, nói chung
Noun partner đối tác, bạn đồng hành
Verb partner làm đối tác, hợp tác
Noun partnership quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Synonyms

Antonyms

limited partner (đối tác hữu hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Old French
partenere
Middle English
partener
English
general partner
English
gp

Nguồn gốc của 'general partner'

Cụm từ 'general partner' (đối tác tổng quát) xuất phát từ lĩnh vực pháp luật và kinh doanh trong tiếng Anh. 'General' có nghĩa là 'tổng thể, chung chung', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'generalis'. 'Partner' có nghĩa là 'đối tác', từ tiếng Pháp cổ 'partenere'. Khi kết hợp lại, 'general partner' chỉ người hoặc tổ chức có quyền quản lý và chịu trách nhiệm vô hạn trong một công ty hợp danh hoặc quỹ đầu tư. 'GP' là viết tắt phổ biến của 'general partner', đặc biệt trong ngành tài chính và quỹ đầu tư mạo hiểm.

Usage Note

General Partner (GP) là một thành viên chủ chốt trong một quan hệ hợp tác, đặc biệt là trong các quỹ đầu tư tư nhân (private equity) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital). GP chịu trách nhiệm quản lý quỹ và có quyền ra quyết định. Trái ngược với Limited Partner (LP), GP chịu trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ tài chính của quỹ.

Prepositions

of in

GP *of* a fund (GP của một quỹ): Chỉ ra GP chịu trách nhiệm quản lý quỹ nào. GP *in* a partnership (GP trong một quan hệ hợp tác): Cho thấy GP là một thành viên của quan hệ hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gp (general partner)
  • managing managing gp (general partner)
    (đối tác tổng quát điều hành)
  • founding founding gp (general partner)
    (đối tác tổng quát sáng lập)
  • lead lead gp (general partner)
    (đối tác tổng quát dẫn đầu)
Verb + gp (general partner)
  • become become a gp (general partner)
    (trở thành một đối tác tổng quát)
  • serve as serve as a gp (general partner)
    (đảm nhiệm vai trò đối tác tổng quát)
  • appoint appoint a gp (general partner)
    (bổ nhiệm một đối tác tổng quát)
Noun + gp (general partner)
  • role of role of a gp (general partner)
    (vai trò của một đối tác tổng quát)
  • liability of liability of a gp (general partner)
    (trách nhiệm pháp lý của một đối tác tổng quát)
  • GP commitments gp (general partner) commitments
    (các cam kết của đối tác tổng quát)

Idioms

  • act as a general partner

    Đóng vai trò là đối tác tổng quát

    "She will act as a general partner for the new venture fund."

    (Cô ấy sẽ đóng vai trò đối tác tổng quát cho quỹ đầu tư mạo hiểm mới.)

  • assume full liability as a general partner

    Chịu trách nhiệm vô hạn với tư cách đối tác tổng quát

    "In a traditional partnership, a general partner assumes full liability for the business's debts."

    (Trong một công ty hợp danh truyền thống, đối tác tổng quát chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gp (general partner)

noun
Lật mặt

Một đối tác trong quan hệ hợp tác, người có trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của quan hệ hợp tác và thường tích cực tham gia vào việc quản lý hoạt động kinh doanh.

"The general partner is responsible for making investment decisions for the fund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gp (general partner)".

Vai trò và Trách nhiệm trong Quỹ Đầu tư

Trong các quỹ đầu tư như quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital - VC) và quỹ đầu tư tư nhân (private equity - PE), 'general partner' (GP) là những nhà quản lý quỹ và ra quyết định đầu tư. Điểm đặc biệt là GP thường phải chịu 'trách nhiệm vô hạn' (unlimited liability), nghĩa là tài sản cá nhân của họ có thể bị dùng để thanh toán các khoản nợ của quỹ nếu quỹ gặp thua lỗ lớn. Điều này trái ngược với 'limited partner' (LP - đối tác hữu hạn), những người chỉ đầu tư vốn và chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số tiền đã góp.

Hơn cả vốn: Giá trị của GP trong VC

Trong ngành đầu tư mạo hiểm, vai trò của GP không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn. Các GP thường mang lại giá trị gia tăng đáng kể cho các công ty khởi nghiệp trong danh mục đầu tư thông qua mạng lưới quan hệ rộng lớn, kinh nghiệm quản lý, cố vấn chiến lược và hỗ trợ tìm kiếm nhân tài. Họ đóng vai trò chủ động trong việc giúp các công ty phát triển, chứ không chỉ đơn thuần là nhà đầu tư thụ động.