(Top Banner Ad)
album
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc

album

UK: /ˈælbəm/ • US: /ˈælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album (ảnh, tem) album (âm nhạc) tuyển tập (âm nhạc)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with blank pages for the insertion of photographs, stamps, or other items.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách có các trang trống để chèn ảnh, tem hoặc các vật phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps her wedding photos in an album."

    "Cô ấy giữ ảnh cưới của mình trong một album."

  • "I have an album full of old family photos."

    "Tôi có một album đầy những bức ảnh gia đình cũ."

  • "This album is considered a classic rock masterpiece."

    "Album này được coi là một kiệt tác nhạc rock cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun album Tuyển tập (ảnh, nhạc, tem...)
Noun albumin Một loại protein hòa tan trong nước, có trong lòng trắng trứng, sữa, và huyết thanh.
Noun albino Người hoặc động vật bị bệnh bạch tạng, có da, tóc và mắt màu rất nhạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
album
French
album
English
album

Từ Bảng Trắng La Mã đến Tuyển Tập Âm Nhạc

Trong tiếng Latin, 'album' có nghĩa là 'trắng'. Ở La Mã cổ đại, một 'album' là một tấm bảng trắng được dùng để đăng các thông báo công khai. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành một cuốn sổ trống để sưu tầm chữ ký hoặc ảnh. Đến thế kỷ 20, nó trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ một bộ sưu tập các bản thu âm nhạc.

Usage Note

Album thường được dùng để lưu trữ và trưng bày các bộ sưu tập cá nhân. Trong lĩnh vực âm nhạc, album dùng để chỉ một bộ sưu tập các bài hát được phát hành dưới một tiêu đề chung.

Prepositions

in of

"in an album" (trong một album) dùng để chỉ vị trí vật được chứa đựng. Ví dụ: I keep my photos *in an album*. "album of" (album của) dùng để chỉ thuộc tính sở hữu hoặc nội dung chứa đựng. Ví dụ: This is an *album of* my family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + album
  • debut album
    (album đầu tay)
  • solo album
    (album đơn (solo))
  • live album
    (album thu âm trực tiếp)
  • critically acclaimed album
    (album được giới phê bình đánh giá cao)
  • latest/new album
    (album mới nhất)
Verb + album
  • release/launch an album
    (phát hành một album)
  • record an album
    (thu âm một album)
  • listen to an album
    (nghe một album)
  • promote an album
    (quảng bá một album)
album + Noun
  • album cover
    (bìa album)
  • album sales
    (doanh số album)
  • album track
    (bài hát trong album)
  • album title
    (tựa đề album)

Idioms

  • for the (photo) album

    Một khoảnh khắc đáng để chụp lại và lưu giữ làm kỷ niệm.

    "Everyone get together! This moment is definitely one for the photo album."

    (Mọi người tập trung lại nào! Khoảnh khắc này chắc chắn là để dành cho album ảnh kỷ niệm.)

  • a picture for the family album

    Một cảnh tượng thật đáng nhớ, thường mang tính hài hước, kỳ lạ hoặc hỗn loạn.

    "With the cat tangled in the Christmas lights, it was a real picture for the family album."

    (Với con mèo bị vướng vào dây đèn Giáng sinh, đó thực sự là một cảnh tượng đáng nhớ cho album gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

album

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách có các trang trống để chèn ảnh, tem hoặc các vật phẩm khác.

"She keeps her wedding photos in an album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "album".

Album Khái Niệm (Concept Album)

Trong văn hóa nhạc Pop/Rock phương Tây, 'concept album' là một album mà tất cả các bài hát đều liên kết với nhau theo một chủ đề, câu chuyện hoặc ý tưởng lớn. Đây không chỉ là một tập hợp các bài hát riêng lẻ mà là một tác phẩm nghệ thuật thống nhất. Ví dụ kinh điển là 'The Wall' của Pink Floyd hay 'Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band' của The Beatles.

Bìa Album: Một Tác Phẩm Nghệ Thuật

Kể từ thời kỳ đĩa than (vinyl), bìa album đã trở thành một hình thức nghệ thuật quan trọng. Nó không chỉ dùng để nhận diện mà còn thể hiện tinh thần của âm nhạc bên trong. Nhiều bìa album đã trở thành biểu tượng văn hóa, được thiết kế bởi các nghệ sĩ nổi tiếng như Andy Warhol.