album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book with blank pages for the insertion of photographs, stamps, or other items.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách có các trang trống để chèn ảnh, tem hoặc các vật phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She keeps her wedding photos in an album."
"Cô ấy giữ ảnh cưới của mình trong một album."
-
"I have an album full of old family photos."
"Tôi có một album đầy những bức ảnh gia đình cũ."
-
"This album is considered a classic rock masterpiece."
"Album này được coi là một kiệt tác nhạc rock cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Album thường được dùng để lưu trữ và trưng bày các bộ sưu tập cá nhân. Trong lĩnh vực âm nhạc, album dùng để chỉ một bộ sưu tập các bài hát được phát hành dưới một tiêu đề chung.
Prepositions
"in an album" (trong một album) dùng để chỉ vị trí vật được chứa đựng. Ví dụ: I keep my photos *in an album*. "album of" (album của) dùng để chỉ thuộc tính sở hữu hoặc nội dung chứa đựng. Ví dụ: This is an *album of* my family.
Collocations (Từ đi kèm)
-
debut album (album đầu tay)
-
solo album (album đơn (solo))
-
live album (album thu âm trực tiếp)
-
critically acclaimed album (album được giới phê bình đánh giá cao)
-
latest/new album (album mới nhất)
-
release/launch an album (phát hành một album)
-
record an album (thu âm một album)
-
listen to an album (nghe một album)
-
promote an album (quảng bá một album)
-
album cover (bìa album)
-
album sales (doanh số album)
-
album track (bài hát trong album)
-
album title (tựa đề album)
Idioms
-
for the (photo) album
Một khoảnh khắc đáng để chụp lại và lưu giữ làm kỷ niệm.
"Everyone get together! This moment is definitely one for the photo album."
(Mọi người tập trung lại nào! Khoảnh khắc này chắc chắn là để dành cho album ảnh kỷ niệm.)
-
a picture for the family album
Một cảnh tượng thật đáng nhớ, thường mang tính hài hước, kỳ lạ hoặc hỗn loạn.
"With the cat tangled in the Christmas lights, it was a real picture for the family album."
(Với con mèo bị vướng vào dây đèn Giáng sinh, đó thực sự là một cảnh tượng đáng nhớ cho album gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
album
Danh từMột cuốn sách có các trang trống để chèn ảnh, tem hoặc các vật phẩm khác.
"She keeps her wedding photos in an album."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "album".
