(Top Banner Ad)
linear optimization
C1
Danh từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế

linear optimization

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa tuyến tính quy hoạch tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical technique for finding the best outcome, such as maximum profit or lowest cost, given a set of linear constraints and a linear objective function.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật toán học để tìm ra kết quả tốt nhất, chẳng hạn như lợi nhuận tối đa hoặc chi phí thấp nhất, với một tập hợp các ràng buộc tuyến tính và một hàm mục tiêu tuyến tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linear optimization is a powerful tool for resource allocation."

    "Tối ưu hóa tuyến tính là một công cụ mạnh mẽ để phân bổ nguồn lực."

  • "The company used linear optimization to minimize production costs."

    "Công ty đã sử dụng tối ưu hóa tuyến tính để giảm thiểu chi phí sản xuất."

  • "Linear optimization models are widely used in logistics."

    "Các mô hình tối ưu hóa tuyến tính được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực logistics."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường thẳng, dòng, hàng
Noun linearity tính tuyến tính
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Adverb linearly một cách tuyến tính, theo đường thẳng
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa, quá trình tối ưu hóa
Noun optimizer công cụ/người tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất
Adverb optimally một cách tối ưu, tốt nhất có thể
Noun optimality tính tối ưu

Synonyms

linear programming (lập trình tuyến tính)optimization (tối ưu hóa)

Antonyms

nonlinear optimization (tối ưu hóa phi tuyến)

Related Words

objective function (hàm mục tiêu)constraints (ràng buộc)feasible region (miền khả thi)simplex method (phương pháp đơn hình)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Late Latin
linearis
English
linear
Latin
optimus
Old French
optimiser
English
optimize
English
linear optimization

Nguồn gốc 'linear' (tuyến tính)

Từ 'linear' bắt nguồn từ 'linea' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đường kẻ' hoặc 'sợi chỉ'. Điều này ám chỉ sự thẳng hàng, đơn giản và có thể biểu diễn bằng một đường thẳng. Trong toán học, 'tuyến tính' liên quan đến các mối quan hệ được biểu diễn bằng đường thẳng hoặc mặt phẳng, không cong.

Nguồn gốc 'optimization' (tối ưu hóa)

Phần 'optimization' của cụm từ này xuất phát từ 'optimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tốt nhất'. Khi kết hợp với động từ 'make', nó trở thành 'to make the best of' (tận dụng tốt nhất). Vì vậy, 'tối ưu hóa' mang ý nghĩa tìm ra giải pháp hoặc điều kiện tốt nhất có thể, thường là trong một tập hợp các ràng buộc.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép lại, 'linear optimization' (tối ưu hóa tuyến tính) mô tả một phương pháp toán học để tìm ra kết quả tốt nhất (ví dụ: lợi nhuận tối đa hoặc chi phí tối thiểu) trong một mô hình toán học mà các mối quan hệ được biểu diễn dưới dạng tuyến tính. Phương pháp này rất mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề ra quyết định thực tế.

Usage Note

Tối ưu hóa tuyến tính (linear optimization) là một trường hợp đặc biệt của lập trình toán học (mathematical programming), trong đó hàm mục tiêu và các ràng buộc đều là tuyến tính. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để giải quyết các bài toán phân bổ nguồn lực, lập kế hoạch sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, và nhiều ứng dụng khác. Khác với các phương pháp tối ưu hóa phi tuyến, tối ưu hóa tuyến tính có các thuật toán hiệu quả để tìm ra nghiệm tối ưu toàn cục.

Prepositions

in for of

in: thường dùng để chỉ phạm vi ứng dụng (e.g., 'linear optimization in supply chain management'). for: thường dùng để chỉ mục đích (e.g., 'a tool for linear optimization'). of: thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề (e.g., 'the process of linear optimization').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + linear optimization
  • apply apply linear optimization
    (áp dụng tối ưu hóa tuyến tính)
  • use use linear optimization to solve a problem
    (sử dụng tối ưu hóa tuyến tính để giải quyết một vấn đề)
  • formulate formulate a problem using linear optimization
    (xây dựng bài toán bằng tối ưu hóa tuyến tính)
  • implement implement linear optimization techniques
    (triển khai các kỹ thuật tối ưu hóa tuyến tính)
Adjective + linear optimization
  • advanced advanced linear optimization
    (tối ưu hóa tuyến tính nâng cao)
  • discrete discrete linear optimization
    (tối ưu hóa tuyến tính rời rạc)
  • robust robust linear optimization models
    (các mô hình tối ưu hóa tuyến tính mạnh mẽ)
  • mathematical mathematical linear optimization
    (tối ưu hóa tuyến tính toán học)
Noun + linear optimization (as a concept/tool)
  • problem linear optimization problem
    (bài toán tối ưu hóa tuyến tính)
  • model linear optimization model
    (mô hình tối ưu hóa tuyến tính)
  • algorithm linear optimization algorithm
    (thuật toán tối ưu hóa tuyến tính)
  • software linear optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa tuyến tính)

Idioms

  • linear optimization problem

    một vấn đề toán học trong đó cần tìm giá trị tối ưu (lớn nhất hoặc nhỏ nhất) của một hàm mục tiêu tuyến tính, chịu sự ràng buộc của các bất đẳng thức tuyến tính.

    "They used a complex linear optimization problem to decide the most efficient shipping routes."

    (Họ đã sử dụng một bài toán tối ưu hóa tuyến tính phức tạp để quyết định các tuyến vận chuyển hiệu quả nhất.)

  • apply linear optimization techniques

    sử dụng các phương pháp và công cụ của tối ưu hóa tuyến tính để giải quyết các vấn đề thực tế, thường liên quan đến phân bổ tài nguyên hoặc lập kế hoạch.

    "Businesses often apply linear optimization techniques to maximize profits and minimize costs."

    (Các doanh nghiệp thường áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa tuyến tính để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí.)

  • the fundamentals of linear optimization

    các nguyên tắc cơ bản và kiến thức nền tảng của lĩnh vực tối ưu hóa tuyến tính.

    "Understanding the fundamentals of linear optimization is crucial for any operations researcher."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của tối ưu hóa tuyến tính là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà nghiên cứu vận trù học nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear optimization

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật toán học để tìm ra kết quả tốt nhất, chẳng hạn như lợi nhuận tối đa hoặc chi phí thấp nhất, với một tập hợp các ràng buộc tuyến tính và một hàm mục tiêu tuyến tính.

"Linear optimization is a powerful tool for resource allocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear optimization".

Nguồn gốc từ Chiến tranh Thế giới thứ hai

Tối ưu hóa tuyến tính, hay còn gọi là quy hoạch tuyến tính (linear programming), có nguồn gốc mạnh mẽ từ Chiến tranh Thế giới thứ hai. Các nhà khoa học đã phát triển phương pháp này để giải quyết các vấn đề hậu cần quân sự phức tạp, như cách phân bổ hiệu quả nhất các nguồn lực hạn chế (thực phẩm, đạn dược, nhiên liệu) để hỗ trợ các chiến dịch quân sự. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng thực tế và tầm quan trọng chiến lược của nó ngay từ đầu.

Công cụ ra quyết định trong thế giới hiện đại

Ngày nay, tối ưu hóa tuyến tính là một công cụ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học. Nó được sử dụng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, lập kế hoạch sản xuất, định tuyến giao hàng, phân bổ ngân sách, thậm chí trong các thuật toán trí tuệ nhân tạo. Nó giúp các tổ chức đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, cải thiện hiệu quả và đạt được mục tiêu tối ưu trong các điều kiện ràng buộc.