(Top Banner Ad)
ludicrously
C1
Trạng từ C1 Chung

ludicrously

UK: /ˈluːdɪkrəsli/ • US: /ˈluːdəkrəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lố bịch một cách nực cười một cách ngớ ngẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is so foolish, unreasonable, or out of place as to be amusing; absurdly.

Vietnamese Meaning

Một cách ngớ ngẩn, phi lý hoặc không phù hợp đến mức gây cười; một cách lố bịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suggestion that we could finish the project in a week was ludicrously optimistic."

    "Gợi ý rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một tuần là một sự lạc quan lố bịch."

  • "He was ludicrously late for the meeting."

    "Anh ta đến cuộc họp trễ một cách lố bịch."

  • "The idea of him running a marathon is ludicrously funny."

    "Ý tưởng anh ta chạy marathon thật là lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ludicrous nực cười, lố bịch, vô lý
Noun ludicrousness sự nực cười, sự lố bịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludicrus
English
ludicrous
English
ludicrously

Nguồn gốc của 'ludicrously'

Từ 'ludicrously' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ludicrus', có nghĩa là 'thuộc về trò chơi, hài hước, ngớ ngẩn'. 'Ludicrus' lại xuất phát từ 'ludus', nghĩa là 'trò chơi' hoặc 'sân chơi'. Như vậy, ban đầu, 'ludicrous' mang ý nghĩa liên quan đến sự vui vẻ, giải trí, nhưng dần dần phát triển thành nghĩa 'nực cười, vô lý một cách buồn cười'.

Usage Note

Từ 'ludicrously' nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự ngớ ngẩn hoặc phi lý. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, ý tưởng hoặc hành vi vượt quá giới hạn của sự hợp lý thông thường, gây ra cảm giác buồn cười hoặc khó tin. So với các từ đồng nghĩa như 'absurdly' hoặc 'ridiculously', 'ludicrously' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thường ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc sự lố bịch đến mức không thể chấp nhận được. Nó không đơn thuần chỉ là 'kỳ quặc' mà là 'kỳ quặc một cách lố lăng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ludicrously
  • almost almost ludicrously simple
    (đơn giản đến mức gần như lố bịch)
  • quite quite ludicrously expensive
    (đắt đỏ một cách lố bịch)
Verb + ludicrously
  • overestimate overestimate ludicrously
    (đánh giá quá cao một cách lố bịch)
  • underestimate underestimate ludicrously
    (đánh giá quá thấp một cách lố bịch)

Idioms

  • ludicrously easy

    dễ đến mức buồn cười, quá dễ

    "The test was ludicrously easy; I finished it in half an hour."

    (Bài kiểm tra dễ đến mức buồn cười; tôi làm xong trong nửa giờ.)

  • ludicrously overpriced

    giá quá cao một cách lố bịch, đắt cắt cổ

    "The hotel was ludicrously overpriced for what it offered."

    (Khách sạn đó có giá quá cao một cách lố bịch so với những gì nó cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ludicrously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngớ ngẩn, phi lý hoặc không phù hợp đến mức gây cười; một cách lố bịch.

"The suggestion that we could finish the project in a week was ludicrously optimistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ludicrously".

Sự hài hước và phê phán xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng sự hài hước để phê phán những điều lố bịch hoặc vô lý trong xã hội là rất phổ biến. 'Ludicrously' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý của một vấn đề, từ đó kêu gọi sự thay đổi hoặc đơn giản là để giải trí.