ludicrously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is so foolish, unreasonable, or out of place as to be amusing; absurdly.
Vietnamese Meaning
Một cách ngớ ngẩn, phi lý hoặc không phù hợp đến mức gây cười; một cách lố bịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suggestion that we could finish the project in a week was ludicrously optimistic."
"Gợi ý rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một tuần là một sự lạc quan lố bịch."
-
"He was ludicrously late for the meeting."
"Anh ta đến cuộc họp trễ một cách lố bịch."
-
"The idea of him running a marathon is ludicrously funny."
"Ý tưởng anh ta chạy marathon thật là lố bịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ludicrous | nực cười, lố bịch, vô lý |
| Noun | ludicrousness | sự nực cười, sự lố bịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ludicrously' nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự ngớ ngẩn hoặc phi lý. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, ý tưởng hoặc hành vi vượt quá giới hạn của sự hợp lý thông thường, gây ra cảm giác buồn cười hoặc khó tin. So với các từ đồng nghĩa như 'absurdly' hoặc 'ridiculously', 'ludicrously' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thường ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc sự lố bịch đến mức không thể chấp nhận được. Nó không đơn thuần chỉ là 'kỳ quặc' mà là 'kỳ quặc một cách lố lăng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost ludicrously simple (đơn giản đến mức gần như lố bịch)
-
quite quite ludicrously expensive (đắt đỏ một cách lố bịch)
-
overestimate overestimate ludicrously (đánh giá quá cao một cách lố bịch)
-
underestimate underestimate ludicrously (đánh giá quá thấp một cách lố bịch)
Idioms
-
ludicrously easy
dễ đến mức buồn cười, quá dễ
"The test was ludicrously easy; I finished it in half an hour."
(Bài kiểm tra dễ đến mức buồn cười; tôi làm xong trong nửa giờ.)
-
ludicrously overpriced
giá quá cao một cách lố bịch, đắt cắt cổ
"The hotel was ludicrously overpriced for what it offered."
(Khách sạn đó có giá quá cao một cách lố bịch so với những gì nó cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ludicrously
Trạng từMột cách ngớ ngẩn, phi lý hoặc không phù hợp đến mức gây cười; một cách lố bịch.
"The suggestion that we could finish the project in a week was ludicrously optimistic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ludicrously".
