(Top Banner Ad)
ridiculously
C1
Adverb C1 Tổng quát

ridiculously

UK: /rɪˈdɪkjələsli/ • US: /rɪˈdɪkjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lố bịch một cách ngớ ngẩn quá mức thật nực cười
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a ridiculous manner; absurdly.

Vietnamese Meaning

Một cách lố bịch; một cách vô lý, ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of that car is ridiculously high."

    "Giá của chiếc xe đó cao một cách lố bịch."

  • "He was ridiculously late for the meeting."

    "Anh ta đã đến cuộc họp muộn một cách lố bịch."

  • "The movie was ridiculously funny."

    "Bộ phim đó buồn cười một cách lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ridicule sự chế nhạo, sự giễu cợt; trò cười
Verb ridicule chế nhạo, giễu cợt
Adjective ridiculous lố bịch, nực cười; ngớ ngẩn; phi lý
Noun ridiculousness tính lố bịch, sự nực cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rei-
Latin
ridere
Latin
ridiculus
Old French
ridicule
English
ridiculous
English
ridiculously

Nguồn gốc của tiếng cười

Từ 'ridiculously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ridere', có nghĩa là 'cười'. Gốc từ 'ridiculus' trong tiếng Latin ban đầu dùng để chỉ những gì đáng cười, gây vui vẻ. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó dần phát triển sang những gì lố bịch, nực cười, đáng chế nhạo hoặc vô lý đến mức gây ra tiếng cười (thường là tiếng cười châm biếm hoặc khinh thường).

Usage Note

Từ 'ridiculously' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, thường là theo hướng tiêu cực hoặc gây cười. Nó cho thấy rằng một điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý hoặc mong đợi, đến mức trở nên nực cười. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phi lý và ngớ ngẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ridiculously
  • expensive ridiculously expensive
    (đắt một cách lố bịch/quá đáng)
  • easy ridiculously easy
    (dễ một cách không tưởng/quá dễ dàng)
  • small ridiculously small
    (nhỏ một cách nực cười/bé tí tẹo)
  • good ridiculously good
    (tốt một cách đáng kinh ngạc/cực kỳ tốt)
  • fast ridiculously fast
    (nhanh một cách kinh ngạc/vô cùng nhanh)
Verb + ridiculously
  • behave behave ridiculously
    (cư xử một cách lố bịch/ngớ ngẩn)
  • dress dress ridiculously
    (ăn mặc lố bịch/kệch cỡm)
Ridiculously + Adverb
  • slowly ridiculously slowly
    (chậm một cách quá đáng/rùa bò)
  • quickly ridiculously quickly
    (nhanh một cách quá đáng/chóng mặt)

Idioms

  • ridiculously over the top

    quá lố, quá mức cần thiết hoặc khoa trương một cách nực cười

    "Her costume for the party was ridiculously over the top, with feathers and glitter everywhere."

    (Bộ trang phục đi dự tiệc của cô ấy quá lố, với lông vũ và kim tuyến khắp nơi.)

  • ridiculously out of place

    lạc lõng, không phù hợp một cách rõ rệt/lố bịch

    "He felt ridiculously out of place wearing a suit to the casual BBQ."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng một cách lố bịch khi mặc vest đến bữa tiệc nướng bình thường.)

  • ridiculously high/low expectations

    kỳ vọng quá cao/thấp một cách phi thực tế

    "The project failed because of ridiculously high expectations from the management."

    (Dự án thất bại vì những kỳ vọng quá cao một cách phi thực tế từ ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ridiculously

Adverb
Lật mặt

Một cách lố bịch; một cách vô lý, ngớ ngẩn.

"The price of that car is ridiculously high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ridiculously".

Châm biếm và Hài hước phương Tây

'Ridiculously' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh sự vô lý hoặc thái quá, đặc biệt trong hài kịch và châm biếm. Việc tạo ra các tình huống 'ridiculously' giúp các nhà làm phim, diễn viên hài phê phán xã hội, chính trị hoặc đơn giản là mang lại tiếng cười sảng khoái cho khán giả bằng cách phóng đại thực tế.

Áp lực xã hội tránh bị 'lố bịch'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị coi là 'ridiculous' (lố bịch) có thể gây ra sự bối rối hoặc bị xã hội đánh giá tiêu cực. Điều này tạo ra một áp lực ngầm buộc mọi người phải phù hợp với các chuẩn mực nhất định về hành vi và ngoại hình, tránh làm những điều khác thường đến mức bị cho là nực cười hoặc bị chê bai.