(Top Banner Ad)
preposterously
C1
adverb C1 General

preposterously

UK: /prɪˈpɒstərəsli/ • US: /prɪˈpɑːstərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lố bịch một cách ngớ ngẩn một cách vô lý đến mức lố bịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an absurd or ridiculous manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suggestion was preposterously expensive."

    "Gợi ý đó đắt một cách lố bịch."

  • "He preposterously claimed to be a doctor without any medical training."

    "Anh ta lố bịch tuyên bố mình là bác sĩ mà không có bất kỳ đào tạo y tế nào."

  • "The prices at that restaurant are preposterously high."

    "Giá cả ở nhà hàng đó cao đến mức lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preposterous Vô lý, ngớ ngẩn, phi lý
Noun preposterousness Sự vô lý, sự ngớ ngẩn, sự phi lý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeposterus
English
preposterous
English
preposterously

Từ 'trước sau' thành 'vô lý'

Từ 'preposterous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeposterus'. Cụm từ này được ghép từ 'prae-' (trước) và 'posterus' (sau). Nghĩa đen của nó là 'đặt trước sau lộn xộn', tức là trái khoáy, phi lý, vô lý. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'preposterous' trong tiếng Anh và sau đó là trạng từ 'preposterously', dùng để diễn tả điều gì đó hoàn toàn ngớ ngẩn, không thể tin được hoặc đi ngược lại lẽ thường một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc thái quá của một hành động, ý tưởng hoặc tình huống. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'ridiculously' hoặc 'absurdly'. 'Preposterously' ngụ ý rằng điều gì đó là vô lý đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preposterously (Mô tả tính chất)
  • expensive preposterously expensive
    (đắt một cách vô lý/cắt cổ)
  • difficult preposterously difficult
    (khó một cách phi lý)
  • absurd preposterously absurd
    (vô lý đến nực cười)
  • long preposterously long
    (dài một cách đáng kinh ngạc/vô lý)
Verb + preposterously (Mô tả hành động)
  • behave behave preposterously
    (cư xử một cách ngớ ngẩn/vô lý)
  • exaggerate exaggerate preposterously
    (phóng đại một cách lố bịch/vô lý)

Idioms

  • a preposterously high price

    một mức giá cắt cổ/vô lý

    "They're asking a preposterously high price for that tiny apartment."

    (Họ đang đòi một mức giá cắt cổ cho căn hộ nhỏ xíu đó.)

  • preposterously out of touch

    hoàn toàn lạc hậu/xa rời thực tế một cách vô lý

    "His views on modern technology are preposterously out of touch."

    (Quan điểm của anh ấy về công nghệ hiện đại hoàn toàn lạc hậu một cách vô lý.)

  • to make a preposterously bad decision

    đưa ra một quyết định tồi tệ một cách ngớ ngẩn/vô lý

    "She seemed to make a preposterously bad decision that cost the company millions."

    (Cô ấy dường như đã đưa ra một quyết định tồi tệ một cách ngớ ngẩn khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preposterously

adverb
Lật mặt

Một cách vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn.

"The suggestion was preposterously expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposterously".

Sự Hài Hước và Châm Biếm

Thuật ngữ 'preposterously' thường được dùng trong văn học trào phúng, hài kịch hoặc các cuộc tranh luận để nhấn mạnh mức độ phi lý của một tình huống, ý tưởng hay hành vi. Khi một điều gì đó được miêu tả là 'preposterously' (ngớ ngẩn đến vô lý), nó thường khơi gợi tiếng cười hoặc sự tức giận vì nó đi ngược lại lẽ thường một cách mạnh mẽ, cho thấy sự vô lý đến mức nực cười.

Phản Biện Sự Phi Lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và hùng biện, việc chỉ ra 'sự vô lý' (preposterousness) của một lập luận hoặc một tuyên bố là một cách mạnh mẽ để bác bỏ nó. Kêu gọi một ý tưởng là 'preposterously' có nghĩa là nó không có căn cứ, không đáng được xem xét nghiêm túc và hoàn toàn trái với logic hoặc thực tế, thường được dùng để chỉ trích một cách gay gắt.