preposterously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an absurd or ridiculous manner.
Vietnamese Meaning
Một cách vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suggestion was preposterously expensive."
"Gợi ý đó đắt một cách lố bịch."
-
"He preposterously claimed to be a doctor without any medical training."
"Anh ta lố bịch tuyên bố mình là bác sĩ mà không có bất kỳ đào tạo y tế nào."
-
"The prices at that restaurant are preposterously high."
"Giá cả ở nhà hàng đó cao đến mức lố bịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | preposterous | Vô lý, ngớ ngẩn, phi lý |
| Noun | preposterousness | Sự vô lý, sự ngớ ngẩn, sự phi lý |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc thái quá của một hành động, ý tưởng hoặc tình huống. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'ridiculously' hoặc 'absurdly'. 'Preposterously' ngụ ý rằng điều gì đó là vô lý đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive preposterously expensive (đắt một cách vô lý/cắt cổ)
-
difficult preposterously difficult (khó một cách phi lý)
-
absurd preposterously absurd (vô lý đến nực cười)
-
long preposterously long (dài một cách đáng kinh ngạc/vô lý)
-
behave behave preposterously (cư xử một cách ngớ ngẩn/vô lý)
-
exaggerate exaggerate preposterously (phóng đại một cách lố bịch/vô lý)
Idioms
-
a preposterously high price
một mức giá cắt cổ/vô lý
"They're asking a preposterously high price for that tiny apartment."
(Họ đang đòi một mức giá cắt cổ cho căn hộ nhỏ xíu đó.)
-
preposterously out of touch
hoàn toàn lạc hậu/xa rời thực tế một cách vô lý
"His views on modern technology are preposterously out of touch."
(Quan điểm của anh ấy về công nghệ hiện đại hoàn toàn lạc hậu một cách vô lý.)
-
to make a preposterously bad decision
đưa ra một quyết định tồi tệ một cách ngớ ngẩn/vô lý
"She seemed to make a preposterously bad decision that cost the company millions."
(Cô ấy dường như đã đưa ra một quyết định tồi tệ một cách ngớ ngẩn khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preposterously
adverbMột cách vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn.
"The suggestion was preposterously expensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposterously".
