lug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To carry or drag something heavy with great effort.
Vietnamese Meaning
Kéo lê hoặc mang vác một vật gì đó nặng nhọc bằng rất nhiều sức lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to lug my suitcase all the way up the stairs."
"Tôi đã phải vác cái vali của mình lên hết cầu thang."
-
"She had to lug all her books to school."
"Cô ấy đã phải vác tất cả sách của mình đến trường."
-
"He was lugging a heavy bag."
"Anh ấy đang mang một chiếc túi nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lugged | Đã mang, đã kéo lê (quá khứ của 'lug') |
| Verb | lugging | Đang mang, đang kéo lê (dạng tiếp diễn của 'lug') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi vật đó cồng kềnh và khó di chuyển. Nhấn mạnh sự vất vả trong quá trình vận chuyển.
Prepositions
‘Lug around/about’ có nghĩa là mang vác một cách khó nhọc khắp nơi, thường là không cần thiết hoặc không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly lug something (miễn cưỡng mang cái gì đó)
-
have to lug (phải mang vác)
-
heavy lug (vật nặng cần mang vác)
-
awkward lug (vật cồng kềnh cần mang vác)
Idioms
-
lug around
Mang vác lỉnh kỉnh, mang theo khắp nơi
"I had to lug my suitcase around all day."
(Tôi phải mang cái vali lỉnh kỉnh đi khắp nơi cả ngày.)
-
lug something about
Mang cái gì đó theo một cách mệt mỏi hoặc miễn cưỡng
"She lugs her books about all day."
(Cô ấy mang những quyển sách theo một cách mệt mỏi cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lug
Động từKéo lê hoặc mang vác một vật gì đó nặng nhọc bằng rất nhiều sức lực.
"I had to lug my suitcase all the way up the stairs."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to lug her suitcase up three flights of stairs. |
Cô ấy phải vất vả kéo vali lên ba tầng lầu. |
| Phủ định | They didn't want to lug all those heavy boxes. |
Họ không muốn vất vả mang tất cả những thùng nặng đó. |
| Nghi vấn | Will he lug the equipment to the site himself? |
Anh ấy sẽ tự mình vất vả mang thiết bị đến địa điểm sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have lugged my suitcase all the way here. |
Tôi đã phải vác cái vali của mình đến tận đây. |
| Phủ định | She hasn't lugged the heavy box upstairs yet. |
Cô ấy vẫn chưa vác cái hộp nặng lên lầu. |
| Nghi vấn | Have you lugged all your belongings to the new apartment? |
Bạn đã vác hết đồ đạc của bạn đến căn hộ mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lug".
