(Top Banner Ad)
lug
B2
Động từ B2 Tổng quát

lug

UK: /lʌɡ/ • US: /lʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mang vác kéo lê lôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry or drag something heavy with great effort.

Vietnamese Meaning

Kéo lê hoặc mang vác một vật gì đó nặng nhọc bằng rất nhiều sức lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to lug my suitcase all the way up the stairs."

    "Tôi đã phải vác cái vali của mình lên hết cầu thang."

  • "She had to lug all her books to school."

    "Cô ấy đã phải vác tất cả sách của mình đến trường."

  • "He was lugging a heavy bag."

    "Anh ấy đang mang một chiếc túi nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lugged Đã mang, đã kéo lê (quá khứ của 'lug')
Verb lugging Đang mang, đang kéo lê (dạng tiếp diễn của 'lug')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
lugg-
Scandinavian
lugga

Nguồn Gốc Của 'Lug'

Từ 'lug' có lẽ bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'kéo' hoặc 'giật mạnh'. Điều này phản ánh hành động kéo hoặc mang vác vật nặng, điều mà từ 'lug' thường được sử dụng để mô tả.

Usage Note

Thường được sử dụng khi vật đó cồng kềnh và khó di chuyển. Nhấn mạnh sự vất vả trong quá trình vận chuyển.

Prepositions

around about

‘Lug around/about’ có nghĩa là mang vác một cách khó nhọc khắp nơi, thường là không cần thiết hoặc không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lug
  • reluctantly lug something
    (miễn cưỡng mang cái gì đó)
  • have to lug
    (phải mang vác)
Adjective + lug
  • heavy lug
    (vật nặng cần mang vác)
  • awkward lug
    (vật cồng kềnh cần mang vác)

Idioms

  • lug around

    Mang vác lỉnh kỉnh, mang theo khắp nơi

    "I had to lug my suitcase around all day."

    (Tôi phải mang cái vali lỉnh kỉnh đi khắp nơi cả ngày.)

  • lug something about

    Mang cái gì đó theo một cách mệt mỏi hoặc miễn cưỡng

    "She lugs her books about all day."

    (Cô ấy mang những quyển sách theo một cách mệt mỏi cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lug

Động từ
Lật mặt

Kéo lê hoặc mang vác một vật gì đó nặng nhọc bằng rất nhiều sức lực.

"I had to lug my suitcase all the way up the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to lug her suitcase up three flights of stairs.
Cô ấy phải vất vả kéo vali lên ba tầng lầu.
Phủ định
They didn't want to lug all those heavy boxes.
Họ không muốn vất vả mang tất cả những thùng nặng đó.
Nghi vấn
Will he lug the equipment to the site himself?
Anh ấy sẽ tự mình vất vả mang thiết bị đến địa điểm sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have lugged my suitcase all the way here.
Tôi đã phải vác cái vali của mình đến tận đây.
Phủ định
She hasn't lugged the heavy box upstairs yet.
Cô ấy vẫn chưa vác cái hộp nặng lên lầu.
Nghi vấn
Have you lugged all your belongings to the new apartment?
Bạn đã vác hết đồ đạc của bạn đến căn hộ mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lug".

Gánh nặng trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'lug' (mang vác) có thể tượng trưng cho gánh nặng trách nhiệm hoặc khó khăn mà một người phải đối mặt trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự vất vả và nỗ lực cần thiết để vượt qua thử thách.