(Top Banner Ad)
tote
A2
noun A2 Hàng hóa tiêu dùng, Thời trang

tote

UK: /təʊt/ • US: /toʊt/

Nghĩa tiếng Việt

túi tote túi vải mang, vác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bag, typically without fastenings, used for carrying a number of items.

Vietnamese Meaning

Một loại túi lớn, thường không có khóa, được dùng để đựng nhiều đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried her groceries home in a tote."

    "Cô ấy mang đồ tạp hóa về nhà bằng một chiếc túi tote."

  • "Many people use tote bags to reduce their reliance on plastic bags."

    "Nhiều người sử dụng túi tote để giảm sự phụ thuộc vào túi nhựa."

  • "The movers toted the furniture into the new house."

    "Những người khuân vác mang đồ đạc vào ngôi nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tote mang, vác, khuân (thường là vật nặng hoặc cồng kềnh)
Noun tote túi xách lớn, túi vải (thường là túi tote), việc mang vác
Noun (Compound) tote bag túi tote (một loại túi xách lớn, có quai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hóa tiêu dùng, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Uncertain Origin
tote
Possible Low German
tute
Possible African Languages (Kimbundu, Kongo)
túta

Nguồn gốc bí ẩn của "tote"

Từ "tote" xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào cuối thế kỷ 17, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể đến từ tiếng Low German "tute" (nghĩa là túi, ống). Tuy nhiên, một giả thuyết mạnh mẽ khác là nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ châu Phi, như tiếng Kimbundu "túta" hoặc tiếng Kongo "túta", đều có nghĩa là 'mang vác'. Sự không rõ ràng này khiến "tote" trở thành một từ thú vị trong lịch sử tiếng Anh.

Usage Note

Tote thường được làm bằng vải, nhựa hoặc vật liệu bền khác. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như đi mua sắm, mang sách đến trường hoặc mang đồ đến bãi biển. Tote bag thường lớn hơn handbag hoặc purse.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tote
  • tote tote a gun
    (mang súng)
  • tote tote a heavy bag
    (xách một cái túi nặng)
  • tote tote groceries
    (mang đồ tạp hóa)
  • tote tote equipment
    (vác thiết bị)
Adjective + tote (for 'tote bag')
  • canvas canvas tote bag
    (túi tote vải bạt)
  • reusable reusable tote
    (túi tote tái sử dụng)
  • beach beach tote
    (túi tote đi biển)
  • stylish stylish tote
    (túi tote sành điệu)

Idioms

  • tote up

    tính tổng, cộng sổ (thường là các con số hoặc điểm số)

    "Let's tote up the scores and see who won."

    (Hãy cộng tổng số điểm lại xem ai thắng.)

  • tote around

    mang vác/xách quanh quẩn (một vật gì đó đi khắp nơi)

    "He always totes a backpack around with him."

    (Anh ấy luôn mang vác cái ba lô đi khắp nơi.)

  • tote bag

    túi tote (túi xách lớn, thường làm bằng vải hoặc vật liệu bền, có quai để xách hoặc đeo vai, dùng để mang nhiều đồ)

    "I always carry my books in a tote bag."

    (Tôi luôn mang sách của mình trong một chiếc túi tote.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tote

noun
Lật mặt

Một loại túi lớn, thường không có khóa, được dùng để đựng nhiều đồ.

"She carried her groceries home in a tote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She totes her groceries in a reusable bag.
Cô ấy đựng hàng tạp hóa của mình trong một chiếc túi có thể tái sử dụng.
Phủ định
They do not tote heavy equipment to the site.
Họ không mang vác thiết bị nặng đến công trường.
Nghi vấn
Does he tote his lunch to work every day?
Anh ấy có mang bữa trưa đi làm mỗi ngày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will tote her groceries home from the market.
Cô ấy sẽ mang đồ tạp hóa về nhà từ chợ.
Phủ định
Did he not tote all his belongings when he moved?
Có phải anh ấy đã không mang theo tất cả đồ đạc của mình khi chuyển đi không?
Nghi vấn
Will they tote their laptops to the coffee shop?
Họ có mang máy tính xách tay đến quán cà phê không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to tote all her books in that bag.
Cô ấy sẽ mang tất cả sách của mình trong cái túi đó.
Phủ định
They are not going to tote the furniture by themselves.
Họ sẽ không tự mình mang đồ đạc.
Nghi vấn
Are you going to tote your lunch to work tomorrow?
Bạn có mang bữa trưa đi làm vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tote".

Túi Tote: Từ tiện ích đến biểu tượng thời trang và môi trường

Ban đầu, túi tote được dùng chủ yếu để mang vác đồ đạc, đặc biệt là hàng hóa nặng hoặc số lượng lớn, nhờ kích thước rộng rãi và độ bền. Tuy nhiên, theo thời gian, túi tote đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến, được ưa chuộng bởi sự tiện lợi, đa năng và phong cách tối giản. Chúng còn là biểu tượng của ý thức môi trường khi được sử dụng như một giải pháp thay thế túi nhựa dùng một lần, góp phần vào lối sống xanh.