(Top Banner Ad)
lumbar
B2
tính từ B2 Y học

lumbar

UK: /ˈlʌmbɑː(r)/ • US: /ˈlʌmbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vùng thắt lưng thắt lưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the loins, or the part of the back between the ribs and the pelvis.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến vùng thắt lưng, hoặc phần lưng giữa xương sườn và xương chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was suffering from lumbar pain."

    "Anh ấy bị đau vùng thắt lưng."

  • "Lumbar support is important for maintaining good posture."

    "Hỗ trợ thắt lưng rất quan trọng để duy trì tư thế tốt."

  • "A lumbar MRI scan showed a herniated disc."

    "Kết quả chụp MRI vùng thắt lưng cho thấy thoát vị đĩa đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lumbar thuộc về vùng thắt lưng
Noun lumbus vùng thắt lưng (giải phẫu học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lumbus
English
lumbar

Nguồn gốc từ 'Lumbus'

Từ 'lumbar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lumbus', có nghĩa là 'eo' hoặc 'thắt lưng'. Hình dung những người La Mã cổ đại xoa bóp vùng thắt lưng của họ sau một ngày làm việc vất vả! Nó đã đi một chặng đường dài từ đó.

Usage Note

Từ 'lumbar' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bộ phận, dây thần kinh, hoặc các vấn đề liên quan đến vùng thắt lưng. Nó thường được dùng để phân biệt với các vùng khác của cột sống, chẳng hạn như cổ (cervical) hoặc ngực (thoracic). Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'lower back' (lưng dưới) có thể được sử dụng để diễn đạt tương tự trong một số trường hợp.

Prepositions

region puncture

'Lumbar region': Vùng thắt lưng.
'Lumbar puncture': Chọc dò tủy sống (vùng thắt lưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumbar
  • severe severe lumbar pain
    (đau thắt lưng dữ dội)
  • chronic chronic lumbar problems
    (các vấn đề mãn tính ở vùng thắt lưng)
  • acute acute lumbar strain
    (căng cơ thắt lưng cấp tính)
Verb + lumbar
  • relieve relieve lumbar pressure
    (giảm áp lực lên vùng thắt lưng)
  • support support lumbar region
    (hỗ trợ vùng thắt lưng)
  • examine examine lumbar spine
    (kiểm tra cột sống thắt lưng)
Noun + lumbar
  • puncture lumbar puncture
    (chọc dò tủy sống thắt lưng)
  • vertebrae lumbar vertebrae
    (đốt sống thắt lưng)
  • support lumbar support
    (hỗ trợ thắt lưng)

Idioms

  • No common idioms using 'lumbar'.

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng 'lumbar'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumbar

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến vùng thắt lưng, hoặc phần lưng giữa xương sườn và xương chậu.

"He was suffering from lumbar pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is examining the patient's lumbar region.
Bác sĩ đang kiểm tra vùng thắt lưng của bệnh nhân.
Phủ định
She isn't experiencing any lumbar pain right now.
Cô ấy hiện không cảm thấy đau thắt lưng.
Nghi vấn
Are they using lumbar support while sitting?
Họ có đang sử dụng hỗ trợ thắt lưng khi ngồi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have been studying the lumbar region of patients suffering from chronic back pain.
Các bác sĩ đã và đang nghiên cứu vùng thắt lưng của bệnh nhân bị đau lưng mãn tính.
Phủ định
The patient hasn't been feeling the lumbar pain improving despite the medication.
Bệnh nhân đã không cảm thấy cơn đau thắt lưng cải thiện mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Have they been examining the lumbar spine for potential causes of the discomfort?
Họ đã và đang kiểm tra cột sống thắt lưng để tìm các nguyên nhân tiềm ẩn gây khó chịu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbar".

Tầm quan trọng của tư thế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, duy trì tư thế tốt, đặc biệt là khi ngồi, được coi là quan trọng cho sức khỏe cột sống thắt lưng và có thể giúp ngăn ngừa đau lưng. Ghế hỗ trợ thắt lưng rất phổ biến.