(Top Banner Ad)
luminaire
C1
noun C1 Lighting Technology

luminaire

UK: /ˈluːmɪˌnɛər/ • US: /ˈluːməˌnɛər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đèn thiết bị chiếu sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete lighting unit consisting of a lamp or lamps together with the parts designed to distribute the light, to position and protect the lamps, and to connect the lamps to the power supply.

Vietnamese Meaning

Một bộ đèn hoàn chỉnh bao gồm một hoặc nhiều bóng đèn cùng với các bộ phận được thiết kế để phân phối ánh sáng, định vị và bảo vệ bóng đèn, và kết nối bóng đèn với nguồn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect specified high-efficiency luminaires for the new office building."

    "Kiến trúc sư chỉ định các bộ đèn hiệu suất cao cho tòa nhà văn phòng mới."

  • "The company manufactures a wide range of commercial and industrial luminaires."

    "Công ty sản xuất một loạt các bộ đèn thương mại và công nghiệp."

  • "The street luminaires provide safe and efficient lighting for pedestrians and vehicles."

    "Các bộ đèn đường phố cung cấp ánh sáng an toàn và hiệu quả cho người đi bộ và xe cộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumen lumen (đơn vị đo quang thông)
Adjective luminous phát sáng, rực rỡ
Noun luminosity độ sáng, sự phát sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lighting Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūmināre

Nguồn gốc của 'luminaire'

Từ 'luminaire' xuất phát từ tiếng Latin 'lūmināre', có nghĩa là 'vật phát sáng' hoặc 'nguồn sáng'. Nó liên quan đến từ 'lūmen' (ánh sáng). Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh.

Usage Note

Từ 'luminaire' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và chuyên môn liên quan đến thiết kế chiếu sáng, kiến trúc và kỹ thuật điện. Nó bao hàm một thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh, không chỉ đơn thuần là bóng đèn. Khác với 'lamp' (bóng đèn) chỉ là nguồn sáng, 'luminaire' bao gồm cả các bộ phận hỗ trợ và điều khiển ánh sáng.

Prepositions

in with for

Ví dụ:
* in: The luminaire in the living room provides ambient lighting.
* with: The project included luminaires with energy-efficient LED bulbs.
* for: The luminaire is designed for outdoor use.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminaire
  • decorative luminaire
    (đèn trang trí)
  • outdoor luminaire
    (đèn ngoài trời)
  • energy-efficient luminaire
    (đèn tiết kiệm năng lượng)
Verb + luminaire
  • install a luminaire
    (lắp đặt một bộ đèn)
  • replace a luminaire
    (thay thế một bộ đèn)
  • design a luminaire
    (thiết kế một bộ đèn)

Idioms

  • Shine like a luminaire

    Tỏa sáng như một vì sao, xuất sắc, nổi bật.

    "She shines like a luminaire in the field of astrophysics."

    (Cô ấy tỏa sáng như một vì sao trong lĩnh vực vật lý thiên văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminaire

noun
Lật mặt

Một bộ đèn hoàn chỉnh bao gồm một hoặc nhiều bóng đèn cùng với các bộ phận được thiết kế để phân phối ánh sáng, định vị và bảo vệ bóng đèn, và kết nối bóng đèn với nguồn điện.

"The architect specified high-efficiency luminaires for the new office building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new luminaire is energy-efficient.
Đèn điện mới này rất tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
Is the luminaire not bright enough for the room?
Đèn điện có đủ sáng cho căn phòng không?
Nghi vấn
Is that a luminaire above the table?
Đó có phải là một chiếc đèn điện phía trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminaire".

Thiết kế chiếu sáng

Trong kiến trúc hiện đại, việc lựa chọn và bố trí 'luminaire' (đèn) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái, hiệu quả và thẩm mỹ. Các kiến trúc sư và nhà thiết kế chiếu sáng thường cân nhắc kỹ lưỡng về loại đèn, màu sắc ánh sáng và vị trí lắp đặt để đạt được hiệu ứng mong muốn.