(Top Banner Ad)
bulb
A2
danh từ A2 Điện, Thực vật học

bulb

UK: /bʌlb/ • US: /bʌlb/

Nghĩa tiếng Việt

bóng đèn củ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass or plastic globe containing a wire filament that produces light when heated by electricity.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu bằng thủy tinh hoặc nhựa chứa một sợi dây kim loại phát sáng khi được đốt nóng bằng điện; bóng đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb burned out."

    "Bóng đèn bị cháy."

  • "He replaced the light bulb in the lamp."

    "Anh ấy đã thay bóng đèn trong cái đèn bàn."

  • "The garlic bulb is used in many recipes."

    "Củ tỏi được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bulbar Thuộc về củ hành, hoặc có hình dạng củ/tròn (thường dùng trong y học hoặc thực vật học).
Adjective bulbed Có củ hoặc có bóng đèn (ví dụ: a bulbed stem – thân có củ).
Noun bulbousness Tính chất tròn trịa, phình ra.
Adjective bulbous Tròn trịa, phình ra; có hình dạng củ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
bolbós
Latin
bulbus
Middle French
bulbe
English (16th Century)
bulb

Nguồn gốc từ củ hành tây

Từ "bulb" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ là "bolbós", có nghĩa là "củ hành tây" hoặc "củ tròn". Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả phần rễ tròn, phình ra của thực vật (như củ hoa tulip hoặc củ hành). Mãi đến thế kỷ 19, khi bóng đèn điện được phát minh, từ này mới được sử dụng để chỉ phần thủy tinh tròn bao bọc sợi đốt, do hình dạng tương tự như củ hành.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại đèn chiếu sáng thông thường. Cần phân biệt với 'LED' (Light Emitting Diode) là công nghệ chiếu sáng hiện đại hơn, tiết kiệm năng lượng hơn. 'Tube light' chỉ đèn tuýp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulb (Loại bóng đèn)
  • fluorescent fluorescent bulb
    (bóng đèn huỳnh quang)
  • LED LED bulb
    (bóng đèn LED)
  • low-wattage low-wattage bulb
    (bóng đèn công suất thấp)
Verb + bulb (Thao tác)
  • change change a bulb
    (thay bóng đèn)
  • replace replace the bulb
    (thay thế bóng đèn)
  • plant plant bulbs
    (trồng củ (giống))
Noun + bulb (Thực vật)
  • tulip tulip bulb
    (củ hoa tulip)
  • daffodil daffodil bulb
    (củ hoa thủy tiên)

Idioms

  • a light bulb moment

    Khoảnh khắc chợt nhận ra, vỡ lẽ, hoặc nảy ra ý tưởng bất chợt.

    "When he explained the difficult equation, I had a real light bulb moment."

    (Khi anh ấy giải thích phương trình khó đó, tôi đã chợt vỡ lẽ ra.)

  • flash bulb memory

    Ký ức chớp nhoáng (một ký ức cực kỳ sống động và chi tiết về một sự kiện quan trọng, giống như ảnh chụp bằng đèn flash).

    "Everyone who witnessed the accident has a flash bulb memory of the car crash."

    (Mọi người chứng kiến vụ tai nạn đều có một ký ức chớp nhoáng về vụ đâm xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulb

danh từ
Lật mặt

Một quả cầu bằng thủy tinh hoặc nhựa chứa một sợi dây kim loại phát sáng khi được đốt nóng bằng điện; bóng đèn.

"The light bulb burned out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we get home, the gardener will have replaced the bulb in the outdoor lamp.
Vào lúc chúng ta về đến nhà, người làm vườn sẽ đã thay bóng đèn ở đèn ngoài trời.
Phủ định
She won't have changed the light bulb by the time I get back.
Cô ấy sẽ chưa thay bóng đèn khi tôi trở lại.
Nghi vấn
Will they have installed all the LED bulbs by next week?
Liệu họ đã lắp đặt tất cả các bóng đèn LED vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulb".

Biểu tượng của ý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hoạt hình và truyện tranh, khi một nhân vật nảy ra ý tưởng tuyệt vời, một chiếc bóng đèn thường xuất hiện và bật sáng trên đầu họ. Hình ảnh bóng đèn phát sáng này là biểu tượng phổ quát cho sự sáng tạo, sự khai sáng và giải pháp cho vấn đề.

Củ hoa mùa Xuân (Spring Bulbs)

Việc trồng các loại củ hoa (như tulip, thủy tiên, và lục bình) vào mùa thu là một truyền thống làm vườn phổ biến ở nhiều nước. Những củ này ngủ đông và nở rộ rực rỡ vào mùa xuân, báo hiệu kết thúc mùa đông lạnh giá và là niềm hy vọng về sự sống mới.