bulb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glass or plastic globe containing a wire filament that produces light when heated by electricity.
Vietnamese Meaning
Một quả cầu bằng thủy tinh hoặc nhựa chứa một sợi dây kim loại phát sáng khi được đốt nóng bằng điện; bóng đèn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light bulb burned out."
"Bóng đèn bị cháy."
-
"He replaced the light bulb in the lamp."
"Anh ấy đã thay bóng đèn trong cái đèn bàn."
-
"The garlic bulb is used in many recipes."
"Củ tỏi được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bulbar | Thuộc về củ hành, hoặc có hình dạng củ/tròn (thường dùng trong y học hoặc thực vật học). |
| Adjective | bulbed | Có củ hoặc có bóng đèn (ví dụ: a bulbed stem – thân có củ). |
| Noun | bulbousness | Tính chất tròn trịa, phình ra. |
| Adjective | bulbous | Tròn trịa, phình ra; có hình dạng củ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các loại đèn chiếu sáng thông thường. Cần phân biệt với 'LED' (Light Emitting Diode) là công nghệ chiếu sáng hiện đại hơn, tiết kiệm năng lượng hơn. 'Tube light' chỉ đèn tuýp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluorescent fluorescent bulb (bóng đèn huỳnh quang)
-
LED LED bulb (bóng đèn LED)
-
low-wattage low-wattage bulb (bóng đèn công suất thấp)
-
change change a bulb (thay bóng đèn)
-
replace replace the bulb (thay thế bóng đèn)
-
plant plant bulbs (trồng củ (giống))
-
tulip tulip bulb (củ hoa tulip)
-
daffodil daffodil bulb (củ hoa thủy tiên)
Idioms
-
a light bulb moment
Khoảnh khắc chợt nhận ra, vỡ lẽ, hoặc nảy ra ý tưởng bất chợt.
"When he explained the difficult equation, I had a real light bulb moment."
(Khi anh ấy giải thích phương trình khó đó, tôi đã chợt vỡ lẽ ra.)
-
flash bulb memory
Ký ức chớp nhoáng (một ký ức cực kỳ sống động và chi tiết về một sự kiện quan trọng, giống như ảnh chụp bằng đèn flash).
"Everyone who witnessed the accident has a flash bulb memory of the car crash."
(Mọi người chứng kiến vụ tai nạn đều có một ký ức chớp nhoáng về vụ đâm xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulb
danh từMột quả cầu bằng thủy tinh hoặc nhựa chứa một sợi dây kim loại phát sáng khi được đốt nóng bằng điện; bóng đèn.
"The light bulb burned out."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we get home, the gardener will have replaced the bulb in the outdoor lamp. |
Vào lúc chúng ta về đến nhà, người làm vườn sẽ đã thay bóng đèn ở đèn ngoài trời. |
| Phủ định | She won't have changed the light bulb by the time I get back. |
Cô ấy sẽ chưa thay bóng đèn khi tôi trở lại. |
| Nghi vấn | Will they have installed all the LED bulbs by next week? |
Liệu họ đã lắp đặt tất cả các bóng đèn LED vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulb".
