bulb
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bulb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quả cầu bằng thủy tinh hoặc nhựa chứa một sợi dây kim loại phát sáng khi được đốt nóng bằng điện; bóng đèn.
Definition (English Meaning)
A glass or plastic globe containing a wire filament that produces light when heated by electricity.
Ví dụ Thực tế với 'Bulb'
-
"The light bulb burned out."
"Bóng đèn bị cháy."
-
"He replaced the light bulb in the lamp."
"Anh ấy đã thay bóng đèn trong cái đèn bàn."
-
"The garlic bulb is used in many recipes."
"Củ tỏi được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bulb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bulb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bulb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ các loại đèn chiếu sáng thông thường. Cần phân biệt với 'LED' (Light Emitting Diode) là công nghệ chiếu sáng hiện đại hơn, tiết kiệm năng lượng hơn. 'Tube light' chỉ đèn tuýp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bulb'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time we get home, the gardener will have replaced the bulb in the outdoor lamp.
|
Vào lúc chúng ta về đến nhà, người làm vườn sẽ đã thay bóng đèn ở đèn ngoài trời. |
| Phủ định |
She won't have changed the light bulb by the time I get back.
|
Cô ấy sẽ chưa thay bóng đèn khi tôi trở lại. |
| Nghi vấn |
Will they have installed all the LED bulbs by next week?
|
Liệu họ đã lắp đặt tất cả các bóng đèn LED vào tuần tới chưa? |