(Top Banner Ad)
luna
B1
danh từ B1 Thiên văn học, Thần thoại

luna

UK: /ˈluːnə/ • US: /ˈluːnə/

Nghĩa tiếng Việt

trăng mặt trăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moon.

Vietnamese Meaning

Mặt trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiant luna illuminated the night sky."

    "Vầng trăng rạng rỡ chiếu sáng bầu trời đêm."

  • "Luna's phases have fascinated astronomers for centuries."

    "Các pha của mặt trăng đã thu hút các nhà thiên văn học trong nhiều thế kỷ."

  • "The hotel offers stunning views of the luna over the ocean."

    "Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra mặt trăng trên đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunatic người điên, người mất trí (trước đây được cho là do ảnh hưởng của mặt trăng)
Adjective lunar thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Latin
luna
English
luna

Nguồn gốc của 'luna'

Từ 'luna' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'mặt trăng'. Trong thần thoại La Mã, Luna là nữ thần mặt trăng, tương đương với nữ thần Selene của Hy Lạp. Người La Mã cổ đại tin rằng Luna cai quản bầu trời đêm và mang lại ánh sáng dịu dàng cho thế giới.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là từ 'moon'. 'Luna' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, gợi lên vẻ đẹp và sự huyền bí của mặt trăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luna
  • crescent crescent luna
    (trăng lưỡi liềm)
  • full full luna
    (trăng tròn)
  • waning waning luna
    (trăng khuyết)
Verb + luna
  • observe observe the luna
    (quan sát mặt trăng)
  • study study the luna
    (nghiên cứu mặt trăng)
  • photograph photograph the luna
    (chụp ảnh mặt trăng)

Idioms

  • once in a blue luna

    hiếm khi xảy ra, rất hiếm

    "He visits his hometown once in a blue luna."

    (Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi, phải nói là như trăng xanh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luna

danh từ
Lật mặt

Mặt trăng.

"The radiant luna illuminated the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the luna was beautiful that night.
Cô ấy nói rằng vầng trăng hôm đó rất đẹp.
Phủ định
He said that he did not see the luna last night.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy mặt trăng tối qua.
Nghi vấn
She asked if I had seen the luna the previous night.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy mặt trăng vào đêm hôm trước không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luna".

Ảnh hưởng của mặt trăng đến thủy triều

Lực hấp dẫn của mặt trăng là nguyên nhân chính gây ra thủy triều trên Trái Đất. Khi mặt trăng ở gần, thủy triều dâng cao hơn, và khi mặt trăng ở xa, thủy triều xuống thấp hơn. Hiện tượng này có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động hàng hải và sinh vật biển.