luna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The moon.
Vietnamese Meaning
Mặt trăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The radiant luna illuminated the night sky."
"Vầng trăng rạng rỡ chiếu sáng bầu trời đêm."
-
"Luna's phases have fascinated astronomers for centuries."
"Các pha của mặt trăng đã thu hút các nhà thiên văn học trong nhiều thế kỷ."
-
"The hotel offers stunning views of the luna over the ocean."
"Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra mặt trăng trên đại dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là từ 'moon'. 'Luna' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, gợi lên vẻ đẹp và sự huyền bí của mặt trăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crescent crescent luna (trăng lưỡi liềm)
-
full full luna (trăng tròn)
-
waning waning luna (trăng khuyết)
-
observe observe the luna (quan sát mặt trăng)
-
study study the luna (nghiên cứu mặt trăng)
-
photograph photograph the luna (chụp ảnh mặt trăng)
Idioms
-
once in a blue luna
hiếm khi xảy ra, rất hiếm
"He visits his hometown once in a blue luna."
(Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi, phải nói là như trăng xanh vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luna
danh từMặt trăng.
"The radiant luna illuminated the night sky."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the luna was beautiful that night. |
Cô ấy nói rằng vầng trăng hôm đó rất đẹp. |
| Phủ định | He said that he did not see the luna last night. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy mặt trăng tối qua. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen the luna the previous night. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy mặt trăng vào đêm hôm trước không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luna".
