(Top Banner Ad)
lurch
B2
noun B2 General

lurch

UK: /lɜːtʃ/ • US: /lɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

loạng choạng chao đảo xiêu vẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an abrupt uncontrolled movement, especially forward or sideways.

Vietnamese Meaning

sự loạng choạng, sự chao đảo, sự đi xiêu vẹo đột ngột (thường là về phía trước hoặc sang một bên)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car gave a sudden lurch and we nearly crashed."

    "Chiếc xe chao đảo đột ngột và chúng tôi suýt đâm phải xe khác."

  • "The train lurched, throwing him off balance."

    "Tàu lắc lư khiến anh ta mất thăng bằng."

  • "The company is lurching from one crisis to another."

    "Công ty đang loạng choạng từ khủng hoảng này sang khủng hoảng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lurch Sự chao đảo, loạng choạng (một cách đột ngột) - Sự chao đảo bất ngờ.
Verb lurch Loạng choạng, chao đảo (một cách đột ngột) - Di chuyển một cách đột ngột và không vững.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lurken

Nguồn gốc của 'Lurch'

Từ 'lurch' có thể liên quan đến hành động 'lurken' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là trốn tránh hoặc ẩn nấp. Điều này gợi ý một sự di chuyển đột ngột, không ổn định, như thể đang cố gắng trốn tránh điều gì đó. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh một hành động bất ngờ và khó kiểm soát.

Usage Note

Từ 'lurch' ám chỉ một chuyển động bất ngờ, thiếu kiểm soát và có thể không ổn định. Nó thường mang ý nghĩa của sự mất thăng bằng hoặc sự di chuyển vụng về. Khác với 'stumble' (vấp ngã) thường chỉ việc mất thăng bằng do va phải vật gì đó, 'lurch' có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, kể cả yếu tố bên trong (như chóng mặt).

Prepositions

to into

Khi dùng với giới từ 'to', 'lurch to' ám chỉ hướng của chuyển động đột ngột. Ví dụ: 'He lurched to his left.' (Anh ta loạng choạng về phía bên trái.). Khi dùng với 'into', 'lurch into' có thể ám chỉ việc rơi vào một trạng thái hoặc tình huống nào đó một cách đột ngột. Ví dụ: 'The economy lurched into recession.' (Nền kinh tế đột ngột rơi vào suy thoái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lurch
  • sudden sudden lurch
    (chao đảo đột ngột)
  • violent violent lurch
    (chao đảo dữ dội)
Verb + lurch
  • give give a lurch
    (chao đảo một cái)
  • move with move with a lurch
    (di chuyển một cách loạng choạng)

Idioms

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn

    "He left me in the lurch when he quit the project."

    (Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)

  • in the lurch

    trong tình trạng khó khăn, bị bỏ rơi

    "We were left in the lurch when the funding was cut."

    (Chúng tôi bị bỏ rơi trong tình trạng khó khăn khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lurch

noun
Lật mặt

sự loạng choạng, sự chao đảo, sự đi xiêu vẹo đột ngột (thường là về phía trước hoặc sang một bên)

"The car gave a sudden lurch and we nearly crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the car lurched forward surprised everyone in the vehicle.
Việc chiếc xe chồm về phía trước đã làm mọi người trong xe ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he would lurch into another outburst was not something anyone could predict.
Việc anh ấy có bùng nổ một cơn giận dữ nữa hay không là điều không ai có thể đoán trước được.
Nghi vấn
Why the ship lurched so violently remains a mystery to the passengers.
Tại sao con tàu lại chòng chành dữ dội như vậy vẫn là một bí ẩn đối với hành khách.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car, which often lurches forward unexpectedly, is quite dangerous to drive.
Chiếc xe cũ, thường xuyên lao về phía trước một cách bất ngờ, khá nguy hiểm khi lái.
Phủ định
The dancer, who didn't lurch across the stage, performed with grace and precision.
Vũ công, người không loạng choạng trên sân khấu, đã biểu diễn với sự duyên dáng và chính xác.
Nghi vấn
Is that the bus, which lurches violently when it starts, the one you take to work?
Đó có phải là chiếc xe buýt, cái mà giật mạnh khi khởi động, là cái bạn đi làm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoided lurching forward by grabbing the railing.
Anh ấy đã tránh việc loạng choạng về phía trước bằng cách nắm lấy lan can.
Phủ định
She wasn't fond of the boat lurching in the rough sea.
Cô ấy không thích việc con thuyền chao đảo trên biển động.
Nghi vấn
Do you mind the car lurching when I shift gears?
Bạn có phiền việc xe bị giật khi tôi chuyển số không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lurch forward suddenly like that scared everyone.
Việc đột ngột loạng choạng về phía trước như vậy đã khiến mọi người sợ hãi.
Phủ định
I tried not to lurch when the bus stopped abruptly.
Tôi đã cố gắng không loạng choạng khi xe buýt dừng đột ngột.
Nghi vấn
Why did the car suddenly lurch to the side?
Tại sao chiếc xe đột ngột loạng choạng sang một bên?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the car gave a sudden lurch forward!
Ồ, chiếc xe đột ngột giật mạnh về phía trước!
Phủ định
Gosh, the boat didn't lurch as violently as I expected.
Chà, con thuyền không lắc lư dữ dội như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did you see the building lurch during the earthquake?
Này, bạn có thấy tòa nhà rung lắc trong trận động đất không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't lurch forward so suddenly; you might scare someone.
Đừng lao về phía trước đột ngột như vậy; bạn có thể làm ai đó sợ hãi.
Phủ định
Please don't lurch while you're walking, it's distracting.
Làm ơn đừng đi khập khiễng khi bạn đang đi bộ, nó gây mất tập trung.
Nghi vấn
Do lurch with confidence onto the stage!
Hãy bước lên sân khấu một cách tự tin!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car lurched forward as the driver slammed on the accelerator.
Chiếc xe cũ giật mạnh về phía trước khi người lái xe đạp mạnh ga.
Phủ định
Never before had the ship lurched so violently during a storm.
Chưa bao giờ con tàu lại chao đảo dữ dội đến vậy trong một cơn bão.
Nghi vấn
Rarely does the roller coaster lurch unexpectedly like that.
Hiếm khi tàu lượn siêu tốc giật bất ngờ như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lurch".

Biểu tượng của sự mất kiểm soát

Ở các nước phương Tây, 'lurch' thường được liên tưởng đến sự mất kiểm soát hoặc một sự kiện bất ngờ gây xáo trộn. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi chính trị đột ngột, một biến động kinh tế, hoặc thậm chí một sự cố cá nhân.