(Top Banner Ad)
zeaxanthin
C1
Danh từ C1 Sinh hóa, Dinh dưỡng

zeaxanthin

UK: /ˌziːəˈzænθɪn/ • US: /ˌziːəˈzænθɪn/

Nghĩa tiếng Việt

zeaxanthin sắc tố zeaxanthin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow carotenoid pigment found in plants and animals, particularly in the macula of the eye, where it helps protect against light damage.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố carotenoid màu vàng có trong thực vật và động vật, đặc biệt là trong điểm vàng của mắt, nơi nó giúp bảo vệ chống lại tổn thương do ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zeaxanthin is a key component of the macular pigment in the retina."

    "Zeaxanthin là một thành phần quan trọng của sắc tố điểm vàng trong võng mạc."

  • "Dietary sources of zeaxanthin include corn, peppers, and eggs."

    "Các nguồn zeaxanthin trong chế độ ăn uống bao gồm ngô, ớt và trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xanthophyll Xanthophyll (một loại sắc tố vàng trong thực vật), zeaxanthin là một xanthophyll.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xanthos (ξανθός)
Greek
zeo (ζέω)

Nguồn gốc tên gọi Zeaxanthin

Tên gọi 'zeaxanthin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp. 'Xanthos' (ξανθός) nghĩa là 'vàng', liên quan đến màu sắc của chất này. 'Zeo' (ζέω) có nghĩa là 'sôi sục', ám chỉ quá trình chiết xuất ban đầu từ bắp (ngô). Do đó, tên gọi phản ánh cả màu sắc và nguồn gốc ban đầu của zeaxanthin.

Usage Note

Zeaxanthin là một trong những carotenoid chính có trong võng mạc của mắt người. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và giúp lọc ánh sáng xanh có hại. Sự thiếu hụt zeaxanthin có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD). Zeaxanthin thường được sử dụng cùng với lutein trong các chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe mắt. Khác với các carotenoid khác như beta-carotene (tiền chất của vitamin A), zeaxanthin không được chuyển đổi thành vitamin A trong cơ thể.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ vị trí, sự hiện diện của zeaxanthin trong các nguồn (ví dụ: zeaxanthin *in* spinach, zeaxanthin *in* the retina).
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích của zeaxanthin (ví dụ: zeaxanthin *for* eye health, zeaxanthin *for* protection against light damage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zeaxanthin
  • dietary dietary zeaxanthin
    (zeaxanthin từ chế độ ăn uống)
  • high high zeaxanthin content
    (hàm lượng zeaxanthin cao)
  • natural natural zeaxanthin
    (zeaxanthin tự nhiên)
Verb + zeaxanthin
  • consume consume zeaxanthin
    (tiêu thụ zeaxanthin)
  • increase increase zeaxanthin levels
    (tăng mức zeaxanthin)
  • supplement supplement with zeaxanthin
    (bổ sung zeaxanthin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zeaxanthin

Danh từ
Lật mặt

Một sắc tố carotenoid màu vàng có trong thực vật và động vật, đặc biệt là trong điểm vàng của mắt, nơi nó giúp bảo vệ chống lại tổn thương do ánh sáng.

"Zeaxanthin is a key component of the macular pigment in the retina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although zeaxanthin is present in many vegetables, I still take supplements to ensure I get enough.
Mặc dù zeaxanthin có mặt trong nhiều loại rau, tôi vẫn uống bổ sung để đảm bảo mình nhận đủ.
Phủ định
Even though I eat a lot of corn, I don't think I'm getting enough zeaxanthin because my vision is still poor.
Ngay cả khi tôi ăn rất nhiều ngô, tôi không nghĩ rằng mình đang nhận đủ zeaxanthin vì thị lực của tôi vẫn kém.
Nghi vấn
Since zeaxanthin is beneficial for eye health, shouldn't we all be consuming more foods rich in it?
Vì zeaxanthin có lợi cho sức khỏe mắt, chúng ta có nên tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu zeaxanthin hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zeaxanthin is a powerful antioxidant found in many leafy green vegetables.
Zeaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được tìm thấy trong nhiều loại rau lá xanh.
Phủ định
Researchers haven't yet determined if supplemental zeaxanthin can prevent all types of macular degeneration.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được liệu zeaxanthin bổ sung có thể ngăn ngừa tất cả các loại thoái hóa điểm vàng hay không.
Nghi vấn
Where is zeaxanthin most commonly found in the human body?
Zeaxanthin thường được tìm thấy ở đâu trong cơ thể con người?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zeaxanthin is a powerful antioxidant.
Zeaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ.
Phủ định
Zeaxanthin is not harmful in recommended dosages.
Zeaxanthin không có hại ở liều lượng khuyến cáo.
Nghi vấn
Is zeaxanthin beneficial for eye health?
Zeaxanthin có lợi cho sức khỏe mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeaxanthin".

Vai trò trong thực phẩm chức năng

Zeaxanthin được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung, đặc biệt là các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe mắt. Người tiêu dùng phương Tây thường tìm kiếm zeaxanthin để bảo vệ thị lực, đặc biệt là khi tuổi tác tăng cao. Các quảng cáo thường nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của zeaxanthin và lợi ích của nó đối với sức khỏe tổng thể.