(Top Banner Ad)
amd (age-related macular degeneration)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học

amd (age-related macular degeneration)

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa điểm vàng do tuổi tác AMD
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for age-related macular degeneration, a medical condition that can result in blurred or no vision in the center of the visual field.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, một bệnh lý có thể dẫn đến mờ hoặc mất thị lực ở trung tâm trường nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with AMD."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác."

  • "Regular eye exams can help detect AMD early."

    "Khám mắt định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Macula Điểm vàng (trên võng mạc)
Adjective Macular Thuộc về điểm vàng
Noun Degeneration Sự thoái hóa, sự suy biến
Adjective Degenerative Mang tính chất thoái hóa, suy giảm
Noun Ophthalmologist Bác sĩ nhãn khoa

Related Words

macula (điểm vàng)vision loss (mất thị lực)ophthalmology (nhãn khoa)drusen (drusen (các lắng đọng dưới võng mạc))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macula (spot)
Latin
degeneratio (falling away)
English (Medical Terminology, 20th C.)
Age-Related Macular Degeneration
English (Acronym)
AMD

Nguồn gốc chữ viết tắt

AMD là chữ viết tắt (acronym) hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực y học để chỉ bệnh 'Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác'. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi nhằm đơn giản hóa việc giao tiếp và ghi chép trong bệnh viện, trở nên phổ biến kể từ nửa sau thế kỷ 20, khi các nghiên cứu về bệnh lý thị giác người cao tuổi phát triển.

Ý nghĩa các thành phần

Chữ 'M' (Macular) xuất phát từ tiếng Latin 'macula' nghĩa là 'điểm' hay 'vết đốm', chỉ điểm vàng (macula) trên võng mạc. 'Degeneration' (Thoái hóa) chỉ sự suy giảm chức năng. Vì căn bệnh này chủ yếu tấn công người lớn tuổi, chữ 'A' (Age-Related) được thêm vào để mô tả rõ nguyên nhân căn bệnh.

Usage Note

AMD là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Nó thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế, bệnh nhân và trong các tài liệu y khoa. Cần lưu ý rằng 'age-related' là một yếu tố quan trọng của bệnh, phân biệt nó với các dạng thoái hóa điểm vàng khác.
Cụm từ đầy đủ 'age-related macular degeneration' cung cấp thông tin đầy đủ về bản chất của bệnh. Nó thường được sử dụng lần đầu tiên trong một văn bản, sau đó viết tắt là AMD để thuận tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + AMD
  • Wet Wet AMD (age-related macular degeneration)
    (AMD thể ướt (dạng nặng và tiến triển nhanh))
  • Dry Dry AMD (age-related macular degeneration)
    (AMD thể khô (dạng phổ biến và tiến triển chậm hơn))
  • Advanced Advanced AMD (age-related macular degeneration)
    (AMD giai đoạn nặng/tiên tiến)
Verb + AMD
  • Diagnose to diagnose AMD (age-related macular degeneration)
    (chẩn đoán bệnh AMD)
  • Treat to treat AMD (age-related macular degeneration)
    (điều trị bệnh AMD)
  • Slow the progression of to slow the progression of AMD (age-related macular degeneration)
    (làm chậm sự tiến triển của bệnh AMD)
Noun + AMD
  • Risk factors for risk factors for AMD (age-related macular degeneration)
    (các yếu tố nguy cơ của bệnh AMD)
  • Screening for screening for AMD (age-related macular degeneration)
    (tầm soát/sàng lọc bệnh AMD)

Idioms

  • AMD is the leading cause of irreversible vision loss in older adults.

    AMD là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực vĩnh viễn ở người lớn tuổi.

    "Public health campaigns emphasize that recognizing and treating AMD is vital, as it is the leading cause of irreversible vision loss."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh rằng việc nhận biết và điều trị AMD là rất quan trọng, vì đây là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực vĩnh viễn.)

  • Early-stage AMD is often asymptomatic.

    AMD giai đoạn đầu thường không có triệu chứng.

    "Because early-stage AMD is often asymptomatic, regular comprehensive eye exams are crucial for diagnosis."

    (Vì AMD giai đoạn đầu thường không có triệu chứng, việc khám mắt toàn diện định kỳ là rất quan trọng để chẩn đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amd (age-related macular degeneration)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, một bệnh lý có thể dẫn đến mờ hoặc mất thị lực ở trung tâm trường nhìn.

"The patient was diagnosed with AMD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amd (age-related macular degeneration)".