(Top Banner Ad)
lutheran
B2
danh từ B2 Tôn giáo

lutheran

UK: /ˈluːθərən/ • US: /ˈluːθərən/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đạo Lutheran thuộc về đạo Lutheran tín đồ Lutheran
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A follower of Martin Luther; a member of a Protestant church body descended from the Reformation.

Vietnamese Meaning

Một người theo Martin Luther; một thành viên của một hệ phái Tin lành bắt nguồn từ cuộc Cải cách tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a devout Lutheran."

    "Anh ấy là một tín đồ Lutheran sùng đạo."

  • "Many Lutheran churches are involved in charitable work."

    "Nhiều nhà thờ Lutheran tham gia vào công tác từ thiện."

  • "She grew up in a Lutheran family."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình Lutheran."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lutheranism Đạo Luther
Adjective Lutheran Thuộc về đạo Luther

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

German
Luther
English
Lutheran

Nguồn gốc của 'Lutheran'

Từ 'Lutheran' bắt nguồn từ tên của Martin Luther, một nhà thần học người Đức thế kỷ 16. Ông là người khởi xướng phong trào Cải cách tôn giáo, dẫn đến sự hình thành của các giáo hội Lutheran. Ban đầu, những người theo ông bị gọi là 'Lutheran' một cách chế giễu, nhưng sau đó họ chấp nhận tên gọi này.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ những người theo hệ phái Lutheran, một trong những hệ phái chính của đạo Tin Lành. Hệ phái này nhấn mạnh tầm quan trọng của Kinh Thánh và sự cứu rỗi chỉ nhờ ân điển của Đức Chúa Trời qua đức tin vào Chúa Giê-xu Christ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lutheran
  • devout devout Lutheran
    (người theo đạo Luther sùng đạo)
  • traditional traditional Lutheran
    (người theo đạo Luther truyền thống)
  • active active Lutheran
    (người theo đạo Luther tích cực)
Noun + Lutheran
  • church Lutheran church
    (nhà thờ Luther)
  • community Lutheran community
    (cộng đồng người theo đạo Luther)
  • school Lutheran school
    (trường học Luther)

Idioms

  • as Lutheran as they come

    rất mộ đạo Luther, một người theo đạo Luther điển hình

    "He's as Lutheran as they come; he goes to church every Sunday."

    (Anh ấy rất mộ đạo Luther; anh ấy đi nhà thờ mỗi chủ nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lutheran

danh từ
Lật mặt

Một người theo Martin Luther; một thành viên của một hệ phái Tin lành bắt nguồn từ cuộc Cải cách tôn giáo.

"He is a devout Lutheran."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were Lutheran, I would attend church every Sunday.
Nếu tôi là người theo đạo Lutheran, tôi sẽ đi nhà thờ mỗi chủ nhật.
Phủ định
If she weren't Lutheran, she wouldn't celebrate Reformation Day.
Nếu cô ấy không phải là người theo đạo Lutheran, cô ấy sẽ không kỷ niệm Ngày Cải chánh.
Nghi vấn
Would they feel more accepted if their community were more Lutheran?
Liệu họ có cảm thấy được chấp nhận hơn nếu cộng đồng của họ theo đạo Lutheran hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family is as Lutheran as my neighbor's family.
Gia đình tôi theo đạo Luther giống như gia đình hàng xóm.
Phủ định
This church is less Lutheran than that church.
Nhà thờ này ít theo đạo Luther hơn nhà thờ kia.
Nghi vấn
Is this the most Lutheran church in the city?
Đây có phải là nhà thờ theo đạo Luther nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lutheran".

Cải cách tôn giáo

Đạo Luther bắt nguồn từ phong trào Cải cách tôn giáo thế kỷ 16, do Martin Luther khởi xướng. Phong trào này đã thách thức các giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo La Mã đương thời và dẫn đến sự hình thành của nhiều giáo phái Tin lành khác nhau.