(Top Banner Ad)
reformation
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

reformation

UK: /ˌrefɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˌrefərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc cải cách sự cải tổ sự đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reforming or the state of being reformed.

Vietnamese Meaning

Hành động cải cách hoặc trạng thái được cải cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Protestant Reformation was a major turning point in European history."

    "Cuộc Cải cách Kháng nghị là một bước ngoặt lớn trong lịch sử châu Âu."

  • "The country needs economic reformation to improve the living standards of its citizens."

    "Đất nước cần cải cách kinh tế để cải thiện mức sống của người dân."

  • "The prison system is in dire need of reformation."

    "Hệ thống nhà tù đang rất cần được cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform cải cách, cải thiện
Noun reform sự cải cách, sự sửa đổi
Noun reformer người cải cách, nhà cải cách
Adjective reformed đã được cải cách, đã được sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reformatio
Latin
reformare
Latin
re-
Latin
formare
Old French
reformacion
Middle English
reformacion
English
reformation

Nguồn gốc của 'reformation'

Từ 'reformation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reformatio', có nghĩa là 'sự phục hồi' hoặc 'sự đổi mới'. Nó được hình thành từ động từ 'reformare', kết hợp tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'formare' (tạo hình, định hình). Do đó, 'reformation' mang ý nghĩa 'sự tái định hình' hoặc 'sự thay đổi để tốt hơn'.

Usage Note

Từ 'reformation' thường được sử dụng để chỉ một sự thay đổi lớn và quan trọng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh quá trình cải thiện và loại bỏ những sai sót hoặc sự thối nát. Khác với 'reform' (cải cách) mang tính tổng quát hơn, 'reformation' mang tính triệt để và có ảnh hưởng sâu rộng hơn. Cần phân biệt với 'renovation' (sự đổi mới, nâng cấp) thường dùng cho các công trình vật chất.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị cải cách (ví dụ: the reformation of the education system). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự cải cách diễn ra (ví dụ: a reformation in religious thought).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformation
  • significant significant reformation
    (sự cải cách quan trọng)
  • major major reformation
    (sự cải cách lớn)
  • sweeping sweeping reformation
    (sự cải cách sâu rộng/toàn diện)
  • radical radical reformation
    (sự cải cách triệt để/cấp tiến)
  • fundamental fundamental reformation
    (sự cải cách cơ bản)
Verb + reformation
  • initiate initiate a reformation
    (khởi xướng một cuộc cải cách)
  • bring about bring about a reformation
    (mang lại/thực hiện một cuộc cải cách)
  • undergo undergo a reformation
    (trải qua một cuộc cải cách)
  • call for call for reformation
    (kêu gọi cải cách)
Reformation + Noun
  • period reformation period
    (thời kỳ cải cách)
  • movement reformation movement
    (phong trào cải cách)

Idioms

  • The Reformation

    Cuộc Cải cách Tin lành (một sự kiện lịch sử lớn ở châu Âu vào thế kỷ 16, dẫn đến sự chia tách các giáo phái Cơ Đốc giáo)

    "Martin Luther's ninety-five theses are widely regarded as the catalyst for The Reformation."

    (95 Luận đề của Martin Luther được coi rộng rãi là chất xúc tác cho Cuộc Cải cách Tin lành.)

  • undergo a reformation

    trải qua một cuộc cải cách/thay đổi lớn

    "The company decided to undergo a complete reformation of its corporate structure."

    (Công ty đã quyết định trải qua một cuộc cải cách hoàn chỉnh cơ cấu doanh nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformation

noun
Lật mặt

Hành động cải cách hoặc trạng thái được cải cách.

"The Protestant Reformation was a major turning point in European history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church was deeply affected by the Reformation.
Nhà thờ đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cuộc Cải cách.
Phủ định
The need for reformational change was not recognized by everyone.
Nhu cầu về sự thay đổi mang tính cải cách đã không được mọi người công nhận.
Nghi vấn
Was a reformative approach to the prison system considered?
Liệu một cách tiếp cận cải cách đối với hệ thống nhà tù đã được xem xét?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church had already undergone significant reformation by the time the printing press became widespread.
Nhà thờ đã trải qua một cuộc cải cách đáng kể vào thời điểm máy in trở nên phổ biến.
Phủ định
The political landscape had not experienced a complete reformational shift before the revolution.
Bối cảnh chính trị đã không trải qua một sự thay đổi cải cách hoàn toàn trước cuộc cách mạng.
Nghi vấn
Had the king implemented reformative policies before the rebellion began?
Liệu nhà vua đã thực hiện các chính sách cải cách trước khi cuộc nổi loạn bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformation".

Cuộc Cải cách Tin lành (The Protestant Reformation)

Đây là ý nghĩa văn hóa quan trọng nhất của từ 'reformation'. Cuộc Cải cách Tin lành là một phong trào tôn giáo, chính trị, trí tuệ và văn hóa đã làm lung lay châu Âu vào thế kỷ 16, thách thức quyền lực của Giáo hội Công giáo La Mã và dẫn đến sự hình thành của các giáo phái Tin lành. Nó có tác động sâu rộng đến lịch sử và xã hội phương Tây.

Cải cách trong xã hội và chính trị

Ngoài ý nghĩa lịch sử tôn giáo, 'reformation' còn được dùng để chỉ những thay đổi lớn, có hệ thống nhằm cải thiện hoặc khôi phục một tình trạng, hệ thống, hoặc tổ chức trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, giáo dục hay kinh tế. Mục tiêu là sửa chữa những sai sót, lạc hậu và mang lại sự tiến bộ.