lutheranism
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lutheranism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Học thuyết tôn giáo do Martin Luther phát triển; nó phủ nhận quyền lực của Giáo hoàng, đề xuất sự công chính hóa bởi đức tin thay vì việc làm, sửa đổi các thực hành phụng vụ và nhấn mạnh Kinh thánh.
Definition (English Meaning)
The religious doctrine that Martin Luther developed; it denied papal power and proposed justification by faith rather than by works and modified liturgical practice and emphasized the Bible.
Ví dụ Thực tế với 'Lutheranism'
-
"Lutheranism emphasizes the authority of Scripture and salvation through faith alone."
"Đạo Luther nhấn mạnh quyền uy của Kinh Thánh và sự cứu rỗi chỉ thông qua đức tin."
-
"Lutheranism is one of the largest branches of Protestantism."
"Đạo Luther là một trong những nhánh lớn nhất của đạo Tin Lành."
-
"The principles of Lutheranism are based on the teachings of Martin Luther."
"Các nguyên tắc của đạo Luther dựa trên những giáo lý của Martin Luther."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lutheranism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lutheranism
- Adjective: lutheran
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lutheranism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lutheranism chỉ hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo dựa trên giáo lý của Martin Luther. Nó thường được dùng để chỉ một hệ phái Tin Lành cụ thể, khác biệt với các hệ phái Tin Lành khác như Calvinism hay Anglicanism. Sự khác biệt chính nằm ở quan điểm về bí tích, sự cứu rỗi, và quyền uy của Kinh Thánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'He was raised in Lutheranism' (Anh ấy lớn lên trong đạo Luther); 'The tenets of Lutheranism' (Các nguyên tắc của đạo Luther). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của Lutheranism.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lutheranism'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.