martin luther
Danh từ riêngNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Martin luther'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhà thần học người Đức, người khởi xướng cuộc Cải cách Tin lành; lãnh đạo cuộc Cải cách ở Đức.
Definition (English Meaning)
A German theologian who initiated the Protestant Reformation; leader of the Reformation in Germany.
Ví dụ Thực tế với 'Martin luther'
-
"Martin Luther's ideas sparked the Protestant Reformation."
"Những tư tưởng của Martin Luther đã châm ngòi cho cuộc Cải cách Tin lành."
-
"Many historians consider Martin Luther one of the most influential figures in Western history."
"Nhiều nhà sử học coi Martin Luther là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử phương Tây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Martin luther'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Martin luther'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Martin Luther là một nhân vật lịch sử quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến tôn giáo và văn hóa phương Tây. Ông được biết đến với việc dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức và đưa ra 95 luận đề chỉ trích Giáo hội Công giáo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Martin luther'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.