(Top Banner Ad)
martin luther
C1
Danh từ riêng C1 Lịch sử, Tôn giáo

martin luther

UK: ˈmɑːtɪn ˈluːθə • US: ˈmɑːrtɪn ˈluːθər

Nghĩa tiếng Việt

Mác-tin Lu-thơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German theologian who initiated the Protestant Reformation; leader of the Reformation in Germany.

Vietnamese Meaning

Một nhà thần học người Đức, người khởi xướng cuộc Cải cách Tin lành; lãnh đạo cuộc Cải cách ở Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Martin Luther's ideas sparked the Protestant Reformation."

    "Những tư tưởng của Martin Luther đã châm ngòi cho cuộc Cải cách Tin lành."

  • "Many historians consider Martin Luther one of the most influential figures in Western history."

    "Nhiều nhà sử học coi Martin Luther là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Lutheran Thuộc hoặc liên quan đến Martin Luther hoặc giáo phái Tin lành theo giáo lý của ông (Giáo hội Luther).
Noun Lutheranism Hệ thống tín ngưỡng và thực hành tôn giáo dựa trên giáo lý của Martin Luther; giáo phái Luther.
Noun Lutheran Người theo đạo Tin lành thuộc giáo phái Luther.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Martinus
German
Martin
German
Luther
English
Martin Luther

Nguồn gốc tên gọi Martin Luther

Martin Luther (1483-1546) là một nhà thần học và tu sĩ người Đức, một nhân vật trung tâm trong cuộc Cải cách Tin lành. Tên 'Martin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Martinus', mang ý nghĩa 'người của thần Mars' (thần chiến tranh). 'Luther' là một họ phổ biến của người Đức. Ông nổi tiếng với việc công bố 95 Luận đề vào năm 1517, thách thức nhiều giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo lúc bấy giờ, làm thay đổi sâu sắc lịch sử Kitô giáo.

Usage Note

Martin Luther là một nhân vật lịch sử quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến tôn giáo và văn hóa phương Tây. Ông được biết đến với việc dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức và đưa ra 95 luận đề chỉ trích Giáo hội Công giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Martin Luther
  • influential influential Martin Luther
    (Martin Luther có ảnh hưởng lớn)
  • German German Martin Luther
    (Martin Luther người Đức)
  • controversial controversial Martin Luther
    (Martin Luther gây tranh cãi)
Verb + Martin Luther
  • challenged Martin Luther challenged
    (Martin Luther đã thách thức)
  • proclaimed Martin Luther proclaimed
    (Martin Luther đã tuyên bố)
  • translated Martin Luther translated
    (Martin Luther đã dịch (Kinh Thánh))
Noun + Martin Luther
  • legacy the legacy of Martin Luther
    (di sản của Martin Luther)
  • teachings the teachings of Martin Luther
    (những giáo lý của Martin Luther)
  • reforms Martin Luther's reforms
    (những cải cách của Martin Luther)

Idioms

  • Martin Luther's Ninety-five Theses

    95 Luận đề của Martin Luther (văn bản nổi tiếng khởi xướng Cải cách Tin lành)

    "The publication of Martin Luther's Ninety-five Theses in 1517 is widely considered the start of the Protestant Reformation."

    (Việc công bố 95 Luận đề của Martin Luther vào năm 1517 được xem rộng rãi là khởi đầu của cuộc Cải cách Tin lành.)

  • The Diet of Worms

    Hội đồng Worms (hội nghị nơi Martin Luther từ chối rút lại các học thuyết của mình)

    "At the Diet of Worms, Martin Luther famously declared, 'Here I stand; I can do no other.'"

    (Tại Hội đồng Worms, Martin Luther đã nổi tiếng tuyên bố: 'Tôi đứng đây; tôi không thể làm gì khác.')

  • Sola Scriptura (a key principle of Martin Luther)

    Chỉ Kinh Thánh (một nguyên tắc chủ chốt của Martin Luther trong Cải cách)

    "One of Martin Luther's core beliefs was Sola Scriptura, meaning scripture alone is the supreme authority."

    (Một trong những niềm tin cốt lõi của Martin Luther là Sola Scriptura, nghĩa là chỉ Kinh Thánh là quyền tối cao duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martin luther

Danh từ riêng
Lật mặt

Một nhà thần học người Đức, người khởi xướng cuộc Cải cách Tin lành; lãnh đạo cuộc Cải cách ở Đức.

"Martin Luther's ideas sparked the Protestant Reformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martin luther".

Người khởi xướng Cải cách Tin lành

Martin Luther là nhân vật chủ chốt, người đã khởi xướng cuộc Cải cách Tin lành (Protestant Reformation) vào thế kỷ 16. Phong trào này đã thách thức quyền lực của Giáo hoàng và các giáo lý của Giáo hội Công giáo La Mã, dẫn đến sự chia cắt trong Kitô giáo phương Tây và sự ra đời của các giáo phái Tin lành.

Dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức

Một trong những đóng góp mang tính biểu tượng nhất của Martin Luther là việc dịch Kinh Thánh từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp sang tiếng Đức thông tục. Việc này đã giúp phổ biến Kinh Thánh đến tay người dân thường, không còn bị giới hạn trong giới tăng lữ, đồng thời có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của ngôn ngữ văn học Đức.