(Top Banner Ad)
lycophyte
C1
noun C1 Thực vật học

lycophyte

UK: /ˈlaɪkəˌfaɪt/ • US: /ˈlaɪkəˌfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật lycophyte cây lycophyte
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primitive type of vascular plant that possesses true roots, stems, and leaves, and reproduces by spores.

Vietnamese Meaning

Một loại thực vật có mạch nguyên thủy có rễ, thân và lá thật, và sinh sản bằng bào tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossil record shows that lycophytes were once much more diverse and widespread than they are today."

    "Hồ sơ hóa thạch cho thấy rằng lycophyte đã từng đa dạng và phổ biến hơn nhiều so với ngày nay."

  • "Lycophytes are important for understanding the evolution of land plants."

    "Lycophyte rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của thực vật trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lycopod Một loại thực vật thuộc ngành Lycopodiophyta, thường có thân bò lan và lá nhỏ. (Một loại thực vật thuộc ngành Lycopodiophyta, thường có thân bò lan và lá nhỏ.)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lyco-
Greek
-phyte

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'lycophyte' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'lyco-' (có nghĩa là 'sói') và '-phyte' (có nghĩa là 'thực vật'). Ban đầu, có lẽ người ta liên tưởng hình dáng của một số loài thực vật này với hình ảnh của loài sói, hoặc môi trường sống của chúng. Đây là một cách đặt tên rất thú vị và giàu hình ảnh của người xưa.

Usage Note

Lycophytes là một nhóm thực vật có mạch cổ xưa, đã từng là nhóm thực vật chiếm ưu thế trong kỷ Devon và kỷ Carbon. Chúng khác với các loại thực vật có mạch khác ở chỗ lá của chúng (được gọi là microphylls) chỉ có một gân lá duy nhất. Chúng bao gồm các loài như rêu gai (clubmosses), selaginella (spike mosses), và isoetes (quillworts). Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và giáo dục về thực vật học, tiến hóa thực vật, và cổ thực vật học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lycophyte
  • ancient ancient lycophyte
    (cây lycophyte cổ đại)
  • fossil fossil lycophyte
    (hóa thạch lycophyte)
Verb + lycophyte
  • study study lycophyte
    (nghiên cứu lycophyte)
  • examine examine lycophyte
    (kiểm tra lycophyte)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lycophyte

noun
Lật mặt

Một loại thực vật có mạch nguyên thủy có rễ, thân và lá thật, và sinh sản bằng bào tử.

"The fossil record shows that lycophytes were once much more diverse and widespread than they are today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Botanists study the lycophyte in detail.
Các nhà thực vật học nghiên cứu chi tiết về lycophyte.
Phủ định
Never have I seen such a well-preserved lycophyte fossil.
Chưa bao giờ tôi thấy một hóa thạch lycophyte được bảo tồn tốt như vậy.
Nghi vấn
Should a lycophyte be exposed to excessive sunlight, it will dry out quickly.
Nếu một lycophyte tiếp xúc với ánh nắng quá mức, nó sẽ khô héo nhanh chóng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lycophyte".

Tầm quan trọng trong quá khứ

Trong kỷ Devon và Carboniferous, lycophyte từng là một nhóm thực vật chiếm ưu thế trên Trái Đất, góp phần lớn vào sự hình thành các mỏ than đá ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng to lớn của chúng trong lịch sử địa chất.