spike moss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of plant in the genus *Selaginella*, resembling moss but more closely related to ferns.
Vietnamese Meaning
Một loại thực vật thuộc chi *Selaginella*, trông giống rêu nhưng có quan hệ gần gũi hơn với dương xỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spike moss is often used in terrariums due to its attractive appearance and adaptability."
"Cây rêu gai thường được sử dụng trong các hồ cạn vì vẻ ngoài hấp dẫn và khả năng thích nghi của nó."
-
"Some varieties of spike moss can tolerate dry conditions."
"Một số loại rêu gai có thể chịu được điều kiện khô hạn."
-
"Spike moss is a popular choice for adding greenery to indoor spaces."
"Rêu gai là một lựa chọn phổ biến để thêm màu xanh cho không gian trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spike moss | rêu vảy (một loại thực vật thuộc họ Selaginellaceae) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'spike moss' thường được dùng để chỉ các loài *Selaginella* có hình dạng và kích thước nhỏ, mọc thành cụm dày đặc, giống như rêu. Tuy nhiên, chúng khác với rêu thật (moss) ở cấu trúc sinh học và cách sinh sản.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a type of spike moss'. Sử dụng 'as' để so sánh hoặc mô tả, ví dụ: 'referred to as spike moss'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical spike moss (rêu vảy nhiệt đới)
-
resurrection resurrection spike moss (rêu vảy hồi sinh (loài có khả năng sống lại sau hạn hán))
-
rare rare spike moss (rêu vảy quý hiếm)
-
cultivate cultivate spike moss (trồng rêu vảy)
-
study study spike moss (nghiên cứu rêu vảy)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spike moss
danh từMột loại thực vật thuộc chi *Selaginella*, trông giống rêu nhưng có quan hệ gần gũi hơn với dương xỉ.
"Spike moss is often used in terrariums due to its attractive appearance and adaptability."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying spike moss helps botanists understand plant adaptation. |
Nghiên cứu cây tai chuột giúp các nhà thực vật học hiểu về sự thích nghi của thực vật. |
| Phủ định | I don't enjoy cultivating spike moss because it requires a lot of moisture. |
Tôi không thích trồng cây tai chuột vì nó đòi hỏi nhiều độ ẩm. |
| Nghi vấn | Is identifying spike moss a crucial skill for survival in some rainforests? |
Liệu việc nhận dạng cây tai chuột có phải là một kỹ năng quan trọng để sinh tồn ở một số khu rừng nhiệt đới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spike moss".
