(Top Banner Ad)
spike moss
B1
danh từ B1 Thực vật học

spike moss

UK: /spaɪk mɒs/ • US: /spaɪk mɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

rêu gai cây selaginella
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of plant in the genus *Selaginella*, resembling moss but more closely related to ferns.

Vietnamese Meaning

Một loại thực vật thuộc chi *Selaginella*, trông giống rêu nhưng có quan hệ gần gũi hơn với dương xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spike moss is often used in terrariums due to its attractive appearance and adaptability."

    "Cây rêu gai thường được sử dụng trong các hồ cạn vì vẻ ngoài hấp dẫn và khả năng thích nghi của nó."

  • "Some varieties of spike moss can tolerate dry conditions."

    "Một số loại rêu gai có thể chịu được điều kiện khô hạn."

  • "Spike moss is a popular choice for adding greenery to indoor spaces."

    "Rêu gai là một lựa chọn phổ biến để thêm màu xanh cho không gian trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike moss rêu vảy (một loại thực vật thuộc họ Selaginellaceae)

Synonyms

Selaginella (Selaginella (tên khoa học))

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spīkaz*
Old English
spīc
English
spike
Proto-Germanic
*musan*
Old English
mos
English
moss

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'spike moss' là một từ ghép tiếng Anh, xuất phát từ sự kết hợp của hai từ 'spike' (nghĩa là gai nhọn, chông) và 'moss' (nghĩa là rêu). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm của loại thực vật này: chúng có hình dáng giống rêu nhưng thường có cấu trúc hoặc lá cây trông như những chiếc gai nhỏ hoặc chông nhọn, đặc biệt là ở phần cơ quan sinh sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'spike moss' thường được dùng để chỉ các loài *Selaginella* có hình dạng và kích thước nhỏ, mọc thành cụm dày đặc, giống như rêu. Tuy nhiên, chúng khác với rêu thật (moss) ở cấu trúc sinh học và cách sinh sản.

Prepositions

of as

Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a type of spike moss'. Sử dụng 'as' để so sánh hoặc mô tả, ví dụ: 'referred to as spike moss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spike moss
  • tropical tropical spike moss
    (rêu vảy nhiệt đới)
  • resurrection resurrection spike moss
    (rêu vảy hồi sinh (loài có khả năng sống lại sau hạn hán))
  • rare rare spike moss
    (rêu vảy quý hiếm)
Verb + spike moss
  • cultivate cultivate spike moss
    (trồng rêu vảy)
  • study study spike moss
    (nghiên cứu rêu vảy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spike moss

danh từ
Lật mặt

Một loại thực vật thuộc chi *Selaginella*, trông giống rêu nhưng có quan hệ gần gũi hơn với dương xỉ.

"Spike moss is often used in terrariums due to its attractive appearance and adaptability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying spike moss helps botanists understand plant adaptation.
Nghiên cứu cây tai chuột giúp các nhà thực vật học hiểu về sự thích nghi của thực vật.
Phủ định
I don't enjoy cultivating spike moss because it requires a lot of moisture.
Tôi không thích trồng cây tai chuột vì nó đòi hỏi nhiều độ ẩm.
Nghi vấn
Is identifying spike moss a crucial skill for survival in some rainforests?
Liệu việc nhận dạng cây tai chuột có phải là một kỹ năng quan trọng để sinh tồn ở một số khu rừng nhiệt đới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spike moss".

Rêu vảy hồi sinh (Resurrection Plant)

Một số loài 'spike moss' như Selaginella lepidophylla còn được biết đến với tên gọi 'rêu vảy hồi sinh' hay 'cây phục sinh'. Chúng có khả năng đặc biệt là cuộn tròn lại và khô héo hoàn toàn trong điều kiện khô hạn, trông như đã chết, nhưng sẽ xanh tươi trở lại chỉ trong vài giờ sau khi được cấp nước. Khả năng độc đáo này tượng trưng cho sự bền bỉ và hồi sinh.

Cây cảnh và terrarium

Do vẻ đẹp độc đáo và khả năng thích nghi, nhiều loài 'spike moss' được ưa chuộng làm cây cảnh, đặc biệt trong các terrarium (tiểu cảnh trong lọ thủy tinh) và paludarium (tiểu cảnh bán cạn), mang lại không gian xanh mát và cảm giác tự nhiên cho người chơi cây cảnh.