(Top Banner Ad)
racial violence
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

racial violence

UK: /ˈreɪʃəl ˈvaɪələns/ • US: /ˈreɪʃəl ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực chủng tộc xung đột sắc tộc mang tính bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence motivated by racial prejudice or hatred.

Vietnamese Meaning

Bạo lực bắt nguồn từ định kiến hoặc thù hận chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent surge in racial violence has sparked widespread protests."

    "Sự gia tăng gần đây của bạo lực chủng tộc đã làm bùng nổ các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "The report documented several cases of racial violence."

    "Báo cáo ghi lại một vài trường hợp bạo lực chủng tộc."

  • "Combating racial violence requires a multi-faceted approach."

    "Việc chống lại bạo lực chủng tộc đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc, cuộc đua
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist Kẻ phân biệt chủng tộc
Adjective racist Có tính phân biệt chủng tộc
Adverb racially Về mặt chủng tộc
Adjective violent Bạo lực, dữ dội
Adverb violently Một cách bạo lực, dữ dội
Noun non-violence Bất bạo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violentia
Old French
violence
English
violence
Italian
razza
Old French
race
English
race
English
racial

Nguồn gốc của 'Bạo lực sắc tộc'

Cụm từ 'bạo lực sắc tộc' (racial violence) là sự kết hợp của hai khái niệm. Từ 'racial' (thuộc về chủng tộc/sắc tộc) bắt nguồn từ 'race' (chủng tộc), xuất hiện từ cuối thế kỷ 16 để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm. Còn từ 'violence' (bạo lực) có gốc từ tiếng Latin 'violentia', mang ý nghĩa là sức mạnh, sự hung hãn. Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành vi gây hại hoặc tổn thương nhắm vào một cá nhân hay nhóm người dựa trên chủng tộc hoặc sắc tộc của họ, thường là do định kiến và sự phân biệt đối xử.

Usage Note

Cụm từ 'racial violence' đề cập đến các hành động bạo lực, bao gồm cả tấn công thể chất, quấy rối, phá hoại tài sản, và thậm chí giết người, mà động cơ chính là sự phân biệt đối xử và thù hận dựa trên chủng tộc hoặc sắc tộc của nạn nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến bất bình đẳng xã hội, phân biệt chủng tộc có hệ thống, và các cuộc xung đột sắc tộc. Khác với 'hate crime' (tội ác thù hận) có thể bao gồm nhiều loại định kiến khác nhau (tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục...), 'racial violence' đặc biệt nhấn mạnh vào yếu tố chủng tộc.

Prepositions

against in over

'Racial violence against [group]': Bạo lực chủng tộc nhắm vào [nhóm]. Ví dụ: Racial violence against Asian Americans increased during the pandemic.
'Racial violence in [location]': Bạo lực chủng tộc ở [địa điểm]. Ví dụ: There has been a history of racial violence in that town.
'Racial violence over [issue]': Bạo lực chủng tộc vì [vấn đề]. Ví dụ: Racial violence over voting rights has occurred throughout history.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial violence
  • widespread widespread racial violence
    (bạo lực sắc tộc lan rộng)
  • targeted targeted racial violence
    (bạo lực sắc tộc có chủ đích)
  • escalating escalating racial violence
    (bạo lực sắc tộc leo thang)
  • brutal brutal racial violence
    (bạo lực sắc tộc tàn bạo)
  • horrific horrific racial violence
    (bạo lực sắc tộc kinh hoàng)
  • systemic systemic racial violence
    (bạo lực sắc tộc mang tính hệ thống)
Verb + racial violence
  • experience experience racial violence
    (trải nghiệm bạo lực sắc tộc)
  • condemn condemn racial violence
    (lên án bạo lực sắc tộc)
  • denounce denounce racial violence
    (tố cáo bạo lực sắc tộc)
  • combat combat racial violence
    (chống lại bạo lực sắc tộc)
  • address address racial violence
    (giải quyết bạo lực sắc tộc)
  • prevent prevent racial violence
    (ngăn chặn bạo lực sắc tộc)
Noun + of + racial violence
  • acts of acts of racial violence
    (các hành vi bạo lực sắc tộc)
  • victims of victims of racial violence
    (các nạn nhân của bạo lực sắc tộc)

Idioms

  • A wave of racial violence

    Một làn sóng bạo lực sắc tộc

    "The city experienced a wave of racial violence following the protest."

    (Thành phố đã trải qua một làn sóng bạo lực sắc tộc sau cuộc biểu tình.)

  • To combat racial violence

    Chống lại bạo lực sắc tộc

    "Organizations are working hard to combat racial violence in communities."

    (Các tổ chức đang nỗ lực hết mình để chống lại bạo lực sắc tộc trong các cộng đồng.)

  • To speak out against racial violence

    Lên tiếng chống lại bạo lực sắc tộc

    "It's important for everyone to speak out against racial violence."

    (Điều quan trọng là mọi người phải lên tiếng chống lại bạo lực sắc tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial violence

Danh từ
Lật mặt

Bạo lực bắt nguồn từ định kiến hoặc thù hận chủng tộc.

"The recent surge in racial violence has sparked widespread protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must condemn racial violence in all its forms.
Chúng ta phải lên án bạo lực chủng tộc dưới mọi hình thức.
Phủ định
The government shouldn't tolerate any form of racial violence.
Chính phủ không nên dung thứ bất kỳ hình thức bạo lực chủng tộc nào.
Nghi vấn
Could more be done to prevent racial violence in schools?
Liệu có thể làm nhiều hơn để ngăn chặn bạo lực chủng tộc trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial violence".

Lịch sử và Ảnh hưởng của Bạo lực Sắc tộc

Bạo lực sắc tộc là một vấn đề xã hội phức tạp và có lịch sử lâu dài ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nơi có sự đa dạng chủng tộc cao. Nó thường liên quan đến phân biệt đối xử, kỳ thị và xung đột chủng tộc, thường được thúc đẩy bởi định kiến và sự thiếu hiểu biết. Các phong trào dân quyền như phong trào của Martin Luther King Jr. ở Mỹ đã đấu tranh chống lại bạo lực và bất công sắc tộc, nhưng vấn đề này vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong xã hội hiện đại.

Bạo lực Sắc tộc trong Thế giới Hiện đại

Ngày nay, bạo lực sắc tộc không chỉ biểu hiện qua các hành vi thể chất mà còn qua các hình thức tinh vi hơn như ngôn ngữ thù địch (hate speech), phân biệt đối xử có hệ thống (systemic discrimination) trong các lĩnh vực như việc làm, nhà ở, hay tư pháp. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và cuộc sống của các nạn nhân, làm suy yếu sự gắn kết xã hội và cản trở sự phát triển của một xã hội công bằng, bình đẳng. Việc nhận diện và chống lại bạo lực sắc tộc là một thách thức toàn cầu.