lyophobic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having little or no affinity for a solvent.
Vietnamese Meaning
Có ít hoặc không có ái lực với dung môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lyophobic colloid tends to aggregate and separate from the solution."
"Hệ keo kỵ dung môi có xu hướng kết tụ và tách khỏi dung dịch."
-
"Lyophobic surfaces are often treated to become more lyophilic for better wettability."
"Các bề mặt kỵ dung môi thường được xử lý để trở nên ưa dung môi hơn nhằm cải thiện khả năng thấm ướt."
-
"The stability of lyophobic colloids is a major concern in various industrial applications."
"Sự ổn định của các hệ keo kỵ dung môi là một mối quan tâm lớn trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lyophilic | ưa dung môi (có ái lực với dung môi) (ái dịch) |
| Noun | lyophobe | chất kỵ dung môi (dị dịch) |
| Noun | lyophobicity | tính kỵ dung môi (tính dị dịch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lyophobic' mô tả các chất kỵ dung môi, nghĩa là chúng không dễ dàng hòa tan hoặc phân tán trong một dung môi cụ thể. Trong hóa học keo, nó đặc biệt đề cập đến các hệ keo mà pha phân tán không có ái lực mạnh mẽ với môi trường phân tán. Điều này dẫn đến sự không ổn định của hệ keo. Ngược lại với 'lyophilic' (ưa dung môi).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một chất lyophobic 'in' một dung môi cụ thể (ví dụ: lyophobic in water). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ ái lực, như 'lyophobic to a solvent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrinsically intrinsically lyophobic (kỵ dung môi một cách vốn có)
-
slightly slightly lyophobic (hơi kỵ dung môi)
-
become become lyophobic (trở nên kỵ dung môi)
-
render render lyophobic (làm cho trở nên kỵ dung môi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lyophobic
adjectiveCó ít hoặc không có ái lực với dung môi.
"The lyophobic colloid tends to aggregate and separate from the solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyophobic".
