(Top Banner Ad)
solvent-repelling
C1
Tính từ C1 Hóa học, Vật liệu học

solvent-repelling

Nghĩa tiếng Việt

kháng dung môi chống dung môi đẩy lùi dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of resisting or preventing the absorption, wetting, or penetration of solvents.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính kháng hoặc ngăn chặn sự hấp thụ, làm ướt hoặc sự xâm nhập của dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new coating is highly solvent-repelling, making it ideal for use in chemical processing plants."

    "Lớp phủ mới có khả năng chống dung môi rất cao, làm cho nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các nhà máy chế biến hóa chất."

  • "This material is solvent-repelling and therefore suitable for use in harsh environments."

    "Vật liệu này có khả năng chống dung môi và do đó thích hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt."

  • "The fabric has a solvent-repelling finish to protect it from stains."

    "Vải có lớp hoàn thiện chống dung môi để bảo vệ nó khỏi vết bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent dung môi
Verb dissolve hòa tan
Adjective soluble có thể hòa tan
Adjective insoluble không hòa tan
Noun solubility độ hòa tan
Verb repel đẩy lùi, chống lại
Noun/Adjective repellent chất đẩy lùi; có tính chất đẩy lùi
Noun repulsion sự đẩy lùi, lực đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere (to loosen, dissolve)
Latin
repellere (to drive back)
Old French
solvent (dissolving)
Old French
repeller
English
solvent (c. 15th-17th century)
English
repel (c. 15th century)
English
solvent-repelling (modern compound, 20th century)

Nguồn gốc của 'solvent-repelling'

Từ 'solvent-repelling' là một tính từ ghép hiện đại, mô tả khả năng đẩy lùi dung môi. Nó được cấu tạo từ hai thành tố chính. 'Solvent' (dung môi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'làm lỏng, hòa tan'. Phần thứ hai, 'repelling' (đẩy lùi), lại xuất phát từ tiếng Latin 'repellere', có nghĩa là 'đẩy trở lại'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một thuật ngữ rõ ràng và chính xác, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để chỉ vật liệu có khả năng chống lại sự thấm hoặc tác động của các chất lỏng hóa học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng chống lại sự tác động của dung môi, ngăn chúng thấm vào hoặc làm hỏng vật liệu. Nó mô tả một thuộc tính chức năng, khác với 'solvent-resistant' (kháng dung môi) mà chỉ đơn giản là chịu được tác động của dung môi mà không bị hư hại đáng kể.

Prepositions

to from

Khi sử dụng 'to', nó thường được dùng để chỉ mức độ kháng cự (ví dụ: highly solvent-repelling to particular solvents). Khi dùng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc mà từ đó vật liệu hoặc bề mặt đẩy lùi dung môi (ví dụ: solvent-repelling from water-based solvents).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent-repelling
  • highly highly solvent-repelling
    (có tính năng chống dung môi cao)
  • excellent excellent solvent-repelling
    (chống dung môi tuyệt vời)
solvent-repelling + Noun
  • surface solvent-repelling surface
    (bề mặt chống dung môi)
  • coating solvent-repelling coating
    (lớp phủ chống dung môi)
  • material solvent-repelling material
    (vật liệu chống dung môi)
  • fabric solvent-repelling fabric
    (vải chống dung môi)
  • properties solvent-repelling properties
    (các đặc tính chống dung môi)

Idioms

  • solvent-repelling properties

    các đặc tính chống dung môi

    "The new synthetic fiber boasts excellent solvent-repelling properties."

    (Sợi tổng hợp mới có các đặc tính chống dung môi tuyệt vời.)

  • develop solvent-repelling coatings

    phát triển các lớp phủ chống dung môi

    "Researchers are working to develop advanced solvent-repelling coatings for industrial equipment."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các lớp phủ chống dung môi tiên tiến cho thiết bị công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-repelling

Tính từ
Lật mặt

Có đặc tính kháng hoặc ngăn chặn sự hấp thụ, làm ướt hoặc sự xâm nhập của dung môi.

"The new coating is highly solvent-repelling, making it ideal for use in chemical processing plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company developed a solvent-repelling coating for their equipment.
Công ty đã phát triển một lớp phủ chống dung môi cho thiết bị của họ.
Phủ định
The new material does not exhibit solvent-repelling properties.
Vật liệu mới không thể hiện các đặc tính chống dung môi.
Nghi vấn
Does this fabric have a solvent-repelling finish?
Vải này có lớp hoàn thiện chống dung môi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-repelling".

Ứng dụng trong cuộc sống hiện đại

Mặc dù 'solvent-repelling' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng các vật liệu có đặc tính này lại rất phổ biến và quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chúng ta có thể thấy chúng ở khắp mọi nơi, từ áo mưa, giày dép chống thấm nước, các loại vải chống bám bẩn (như trên sofa hoặc quần áo trẻ em), cho đến lớp phủ bảo vệ trên các thiết bị điện tử hoặc bề mặt công nghiệp. Khả năng đẩy lùi dung môi giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giữ cho chúng sạch sẽ và hoạt động hiệu quả hơn, thể hiện tầm quan trọng của khoa học vật liệu trong việc cải thiện tiện ích hàng ngày.

Khoa học vật liệu và sự đổi mới

Khái niệm 'solvent-repelling' là trọng tâm của nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các bề mặt siêu kỵ nước (superhydrophobic) hoặc kỵ dầu (oleophobic). Những tiến bộ này không chỉ dẫn đến các sản phẩm tiêu dùng tốt hơn mà còn có ứng dụng quan trọng trong y tế (ví dụ: thiết bị y tế không bám dính), hàng không vũ trụ và năng lượng, nơi việc bảo vệ chống lại chất lỏng và hóa chất là cực kỳ cần thiết. Đây là một minh chứng cho sự đổi mới không ngừng trong lĩnh vực kỹ thuật và hóa học, góp phần vào sự tiến bộ của xã hội.